Commercial "L" SnPb Termination C0G ≤250V MLCCs

KEMET Commercial "L" SnPb Termination C0G ≤250V MLCCs are Class I dielectrics designed to meet applications requiring tin/lead end metallization. Available in ten case sizes ranging from 10VDC to 250VDC, these temperature-stable dielectrics meet 5% minimum lead content requirements while operating between -55°C and +125°C. The KEMET "L" series ceramic MLCCs excel when used in resonant circuit applications and those requiring Q and stable capacitance characteristics. These surface-mount capacitors range from 0.5pF up to 0.47µF.

Kết quả: 2,684
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 470pF C0G 1206 1% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000
Không
470 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 470pF C0G 1206 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000
Không
470 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 470pF C0G 1206 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000
Không
470 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4700pF C0G 1206 1% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000
Không
4700 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.047uF C0G 1206 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500
Không
0.047 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.1 mm (0.043 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 560pF C0G 1206 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000
Không
560 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 560pF C0G 1206 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000
Không
560 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 680pF C0G 1206 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000
Không
680 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 150nF 0.1 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000
Không
0.15 uF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF C0G 2225 0.01 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000
Không
0.01 uF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 2225 (Reversed) 5664 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.6 mm (0.22 in) 6.4 mm (0.252 in) 1.4 mm (0.055 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 100pF C0G 0402 1% Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn: 10,000
Không
100 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 100pF C0G 0402 1% Không Lưu kho
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000
Không
100 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 100pF C0G 0402 1% Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn: 10,000
Không
100 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 100pF C0G 0402 1% Không Lưu kho
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000
Không
100 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 100pF C0G 0402 0.02 Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn: 10,000
Không
100 pF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 100pF C0G 0402 0.02 Không Lưu kho
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000
Không
100 pF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 100pF C0G 0402 0.02 Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn: 10,000
Không
100 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 100pF C0G 0402 0.02 Không Lưu kho
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000
Không
100 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 100pF C0G 0402 5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000
Không
100 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 100pF C0G 0402 5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000
Không
100 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 100pF C0G 0402 5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000
Không
100 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 100pF C0G 0402 5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000
Không
100 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 100pF C0G 0402 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000
Không
100 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 100pF C0G 0402 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000
Không
100 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 100pF C0G 0402 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000
Không
100 pF 250 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel