GoldMax Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - Có chân

Kết quả: 21,862
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Bước đầu dây Kiểu vỏ Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 430pF C0G 5% LS=5.08mm 188,567Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 430 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.08 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.01uF C0G 2% LS=5.08mm 1,605Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 0.01 uF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 7.11 mm 9.14 mm 4.07 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.01uF X7R 10% LS=5.08mm 7,269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 0.01 uF 100 VDC X7R 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.08 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 22pF C0G 5% LS=2.54mm 20,603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 22 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.047uF X7R 10% LS=2.54mm 8,296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 0.047 uF 100 VDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 5.84 mm 3.18 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 1uF X7R 10% LS=2.54mm 13,415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 1 uF 25 VDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.01uF X7R 20% LS=2.54mm 43,442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 0.01 uF 50 VDC X7R 20 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 5.84 mm 3.18 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.1uF X7R 20% LS=2.54mm 65,736Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

GoldMax 300 Comm X7R Radial 0.1 uF 50 VDC X7R 20 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 5.84 mm 3.18 mm Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.01uF X7R 10% LS=2.54mm 127,006Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

GoldMax 300 Comm X7R Radial 0.01 uF 50 VDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.22uF X7R 10% LS=5.08mm 5,163Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

GoldMax 300 Comm X7R Radial 0.22 uF 50 VDC X7R 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 6.6 mm 3.18 mm Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.1uF X7R 10% LS=5.08mm 20,441Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

GoldMax 300 Comm X7R Radial 0.1 uF 50 VDC X7R 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 6.6 mm 3.18 mm Ammo Pack
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 500V 0.47uF X7R 10% LS=5.08mm 482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R HV Radial 0.47 uF 500 VDC X7R 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C High Voltage MLCCs 10.16 mm 14.97 mm 6.85 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.47uF X7R 10% LS=2.54mm 14,752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

GoldMax 300 Comm X7R Radial 0.47 uF 50 VDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.047uF X7R 10% LS=5.08mm 8,769Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 0.047 uF 100 VDC X7R 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 7.62 mm 3.18 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 2000V 0.018uF X7R 10% LS=5.08mm 1,453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R HV Radial 0.018 uF 2 kVDC X7R 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C High Voltage MLCCs 7.62 mm 9.14 mm 5.08 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.1uF X7R 10% LS=5.08mm 5,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

GoldMax 300 Comm X7R Radial 0.1 uF 100 VDC X7R 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 6.6 mm 3.18 mm Ammo Pack
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 10pF C0G 5% LS=2.54mm 1,668Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 10 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.84 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 220pF C0G 5% LS=2.54mm 1,319Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 220 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.84 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 5.1pF C0G 0.5pF LS=2.54mm 967Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 5.1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.84 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 2400pF C0G 1% LS=5.08mm 324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 2400 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.08 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 6200pF C0G 10% LS=5.08mm 1,194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 6200 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.08 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 1000pF C0G 5% LS=5.08mm 802Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 1000 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 7.11 mm 9.14 mm 4.07 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.01uF C0G 10% LS=5.08mm 1,520Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 0.01 uF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 7.11 mm 9.14 mm 4.07 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.01uF C0G 10% LS=5.08mm 509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 0.01 uF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 7.11 mm 9.14 mm 4.07 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 2.2uF X7R 10% LS=5.08mm 126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 2.2 uF 50 VDC X7R 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 7.11 mm 9.14 mm 4.07 mm Bulk