Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - Có chân

Kết quả: 64,791
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Bước đầu dây Kiểu vỏ Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Đường kính Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 43pF C0G 1% 1,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 43 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 47pF C0G 1% 268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 47 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 560pF C0G 1% 1,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 560 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 6200pF C0G 5% 1,323Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 6200 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 680pF X7R 20% 9,460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

AxiMax 400 Comm X7R Axial 680 pF 50 VDC X7R 20 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 8200pF C0G 2% 935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 8200 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.33uF Z5U - 20%, + 80% 3,450Có hàng
5,000Dự kiến 30/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

AxiMax 400 Comm Z5U Axial 0.33 uF 50 VDC Z5U 0.1 pF Conformally Coated + 10 C + 85 C General Type MLCCs 3.05 mm 4.32 mm Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 0.022uF C0G 10% 183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 0.022 uF 200 VDC C0G (NP0) 10 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 6.1 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 6800pF C0G 2% 1,333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 6800 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 6.1 mm Bulk
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 2700PF 50V 5% 2.5MM 3,108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

RCE Radial 2700 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.5 mm Monolithic - 55 C + 125 C Automotive MLCCs 3.6 mm 2.5 mm 3.5 mm AEC-Q200 Ammo Pack
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RCE Radial 5600 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 2.5 mm Monolithic - 55 C + 125 C Automotive MLCCs 5.5 mm 3.15 mm 4 mm AEC-Q200 Bulk
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RCE Radial 18 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 5 mm Monolithic - 55 C + 125 C Automotive MLCCs 4 mm 3.15 mm 3.5 mm AEC-Q200 Bulk
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 346Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RCE Radial 33 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 5 mm Monolithic - 55 C + 125 C Automotive MLCCs 4 mm 3.15 mm 3.5 mm AEC-Q200 Bulk
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 587Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RCE Radial 10 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 5 mm Monolithic - 55 C + 125 C Automotive MLCCs 4 mm 3.15 mm 3.5 mm AEC-Q200 Bulk
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 874Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RCE Radial 820 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 5 mm Monolithic - 55 C + 125 C Automotive MLCCs 4 mm 3.15 mm 3.5 mm AEC-Q200 Bulk
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 772Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RCE Radial 150 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 5 mm Monolithic - 55 C + 125 C Automotive MLCCs 5.5 mm 3.15 mm 4 mm AEC-Q200 Bulk
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1,843Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

RCE Radial 39 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 5 mm Monolithic - 55 C + 125 C Automotive MLCCs 5.5 mm 3.15 mm 4 mm AEC-Q200 Ammo Pack
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 233Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RCE Radial 4700 pF 250 VDC U2J 5 % 5 mm Monolithic - 55 C + 125 C Automotive MLCCs 4 mm 3.15 mm 3.5 mm AEC-Q200 Bulk
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1,264Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

RCE Radial 220 pF 630 VDC U2J 5 % 5 mm Monolithic - 55 C + 125 C Automotive MLCCs 5.5 mm 3.15 mm 4 mm AEC-Q200 Ammo Pack
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1,277Có hàng
2,000Dự kiến 27/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

RCE Radial 680 pF 630 VDC U2J 5 % 5 mm Monolithic - 55 C + 125 C Automotive MLCCs 5.5 mm 3.15 mm 4 mm AEC-Q200 Ammo Pack
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 2.5 +0.4/-0.2mm C0G (EIA) 50Vdc 1800pF +/- 5% 550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

RDE Radial 1800 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.5 mm Monolithic - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5 mm 2.5 mm 3.5 mm Ammo Pack
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 711Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RDE Radial 3900 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.5 mm Monolithic - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5 mm 2.5 mm 3.5 mm Bulk
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1,953Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RDE Radial 1200 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 2.5 mm Monolithic - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5 mm 2.5 mm 3.5 mm Bulk
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RDE Radial 270 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 5 mm Monolithic - 55 C + 125 C General Type MLCCs 4.5 mm 3.15 mm 3.5 mm Bulk
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 508Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RDE Radial 0.15 uF 100 VDC X7R 10 % 5 mm - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 3.15 mm 4 mm Bulk