Kết quả: 103
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21BR81H103KT NEW GLOBAL PN 50V .01uF A 581-KAF21BR81H103KT 53,009Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.01 uF 50 VDC X8R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 HighTemp AutoMLCC X8R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF15AR81H331KM NW G LOB PN 50V 330pF X8R A 581-KAF15AR81H331KM 64,758Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

330 pF 50 VDC X8R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAQ05ACG1H4R7BH NW G LOB PN 50V 4.7pF .1p A 581-KAQ05ACG1H4R7BH 9,323Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

4.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q AEC-Q200 Ulta Low Auto Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAQ15ACG2D2R7BT NW G LOB PN 200V 2.7pF C0 A 581-KAQ15ACG2D2R7BT 13,553Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

2.7 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Ulta Low Auto Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF15AR81E473KT NW G LOB PN 25V 0.047uF X A 581-KAF15AR81E473KT 1,693Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.047 uF 25 VDC X8R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 HighTemp AutoMLCC X8R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAQ05ACG1H180FH NEW GLOBAL PN 50V 18pF 0 A 581-KAQ05ACG1H180FH 5,836Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

18 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q AEC-Q200 Ulta Low Auto Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21AR81E104KU NW G LOB PN 25V 0.1uF X8R A 581-KAF21AR81E104KU 3,133Có hàng
2,000Dự kiến 20/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

0.1 uF 25 VDC X8R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 HighTemp AutoMLCC X8R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF31NR81H224KU NEW GLOBAL PN 50V .22uF A 581-KAF31NR81H224KU 1,019Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

0.22 uF 50 VDC X8R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 HighTemp AutoMLCC X8R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAS21KR72A473KU NW G LOB PN 100V .047uF X A 581-KAS21KR72A473KU 10,296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

0.047 uF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) General Type MLCCs AEC-Q200 FS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAS15AR72A103KT NW G LOB PN 100V 0.01uF X A 581-KAS15AR72A103KT 10,235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.01 uF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs AEC-Q200 FS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAS21BR72A103KT NW G LOB PN 100V 0.01uF X A 581-KAS21BR72A103KT 7,215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.01 uF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 FS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAS21KR71E104KU NW G LOB PN 25V 0.1uF X7R A 581-KAS21KR71E104KU 6,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

0.1 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 FS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAS21KR72A223KU NW G LOB PN 100V .022uF X A 581-KAS21KR72A223KU 3,143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

0.022 uF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) General Type MLCCs AEC-Q200 FS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX ESD51C223K4Z2A-22
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAE21KR72A223KU NW G LOB PN 221A 100V .02 A 581-KAE21R72A223221A 1,993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

0.022 uF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD-Safe Reel, Cut Tape, MouseReel

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAS32GR71H224KL NEW GLOBAL PN 50V 0.22uF A 581-KAS32GR71H224KL 9,779Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

0.22 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.78 mm (0.07 in) General Type MLCCs AEC-Q200 FS Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX FS035C102K4Z4A
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAS15AR71H102KM NW G LOB PN 50V 1000pF X7 A 581-KAS15AR71H102KM 25,570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

1000 pF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.524 mm (0.06 in) 0.762 mm (0.03 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 FS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAQ05ACG1H100FH NEW GLOBAL PN 50V 10pF C A 581-KAQ05ACG1H100FH 12,619Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

10 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.55 mm (0.022 in) RF Microwave / High Q AEC-Q200 Ulta Low Auto Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF15AR81H102KT NW G LOB PN 50V 1000pF X8 A 581-KAF15AR81H102KT 7,088Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1000 pF 50 VDC X8R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 HighTemp AutoMLCC X8R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF15AR81H102KM NW G LOB PN 50V 1000pF X8 A 581-KAF15AR81H102KM 17,993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

1000 pF 50 VDC X8R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 HighTemp AutoMLCC X8R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF15AR81H103KT NW G LOB PN 50V 0.01uF X8 A 581-KAF15AR81H103KT 7,275Có hàng
8,000Dự kiến 23/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.01 uF 50 VDC X8R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 HighTemp AutoMLCC X8R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF15AR81H473JT NW G LOB PN 50V 0.047uF X A 581-KAF15AR81H473JT 5,211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.047 uF 50 VDC X8R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 HighTemp AutoMLCC X8R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF15AR81H473KT NEW GLOBAL PN 50V .047uF A 581-KAF15AR81H473KT 3,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.047 uF 50 VDC X8R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 HighTemp AutoMLCC X8R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21KR72A473MU NW G LOB PN 100V .047uF X A 581-KAF21KR72A473MU 13,853Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

0.047 uF 100 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.27 mm (0.05 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21BR81H102KT NW G LOB PN 50V 1000pF X8 A 581-KAF21BR81H102KT 8,395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1000 pF 50 VDC X8R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 HighTemp AutoMLCC X8R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21AR81H104KU NW G LOB PN 50V 0.1uF X8R A 581-KAF21AR81H104KU 5,024Có hàng
33,800Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

0.1 uF 50 VDC X8R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 HighTemp AutoMLCC X8R Reel, Cut Tape, MouseReel