H Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - Có chân

Kết quả: 15
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Bước đầu dây Kiểu vỏ Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.1uF C0G 10% LS=5.08mm 3,452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

H Radial 0.1 uF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 5.08 mm Molded - 55 C + 200 C General Type MLCCs 4.83 mm 2.29 mm 4.83 mm Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 10pF C0G 5% LS=5.08mm 1,355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

H Radial 10 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Molded - 55 C + 200 C General Type MLCCs 4.83 mm 2.29 mm 4.83 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 1uF X7R 10% LS=5.08mm 929Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
H Radial 1 uF 50 VDC X7R 10 % 5.08 mm Molded - 55 C + 200 C General Type MLCCs 7.37 mm 2.29 mm 7.37 mm Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 100pF C0G 5% LS=5.08mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
H Radial 100 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Molded - 55 C + 200 C General Type MLCCs 4.83 mm 2.29 mm 4.83 mm Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 1000pF C0G 5% LS=5.08mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
H Radial 1000 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Molded - 55 C + 200 C General Type MLCCs 4.83 mm 2.29 mm 4.83 mm Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.01uF C0G 2% LS=5.08mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

H Radial 0.01 uF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 5.08 mm Molded - 55 C + 200 C General Type MLCCs 4.83 mm 2.29 mm 4.83 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.01uF C0G 10% LS=5.08mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 32 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

H Radial 0.01 uF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 5.08 mm Molded - 55 C + 200 C General Type MLCCs 4.83 mm 2.29 mm 4.83 mm Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 150pF C0G 5% LS=5.08mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

H Radial 150 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Molded - 55 C + 200 C General Type MLCCs 4.83 mm 2.29 mm 4.83 mm Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 330pF C0G 5% LS=5.08mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
H Radial 330 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Molded - 55 C + 200 C General Type MLCCs 4.83 mm 2.29 mm 4.83 mm Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.033uF C0G 1% LS=5.08mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

H Radial 0.033 uF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 5.08 mm Molded - 55 C + 200 C General Type MLCCs 4.83 mm 2.29 mm 4.83 mm
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 470pF C0G 5% LS=5.08mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
H Radial 470 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Molded - 55 C + 200 C General Type MLCCs 4.83 mm 2.29 mm 4.83 mm Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 4700pF C0G 5% LS=5.08mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
H Radial 4700 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Molded - 55 C + 200 C General Type MLCCs 4.83 mm 2.29 mm 4.83 mm Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.068uF C0G 10% LS=5.08mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
H Radial 0.068 uF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 5.08 mm Molded - 55 C + 200 C General Type MLCCs 4.83 mm 2.29 mm 4.83 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.068uF C0G 10% LS=5mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
H Radial 0.068 uF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 5.08 mm Molded - 55 C + 200 C General Type MLCCs 4.83 mm 2.29 mm 4.83 mm Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.1uF C0G 5% LS=5.08mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
H Radial 0.1 uF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Molded - 55 C + 200 C General Type MLCCs 7.37 mm 2.29 mm 7.37 mm Reel