MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 682,541
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.47uF X7R 1206 10% 5,695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.47 uF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.47uF X7R 1206 10% 5,497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.47 uF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 16V X7R 22uF 20% AEC-Q200 7,189Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 22 uF 16 VDC X7R 20 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 6.3VDC 220uF 20% X6S 316Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 220 uF 6.3 VDC X6S 20 % 1210 3225 - 55 C + 105 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 4VDC 10uF 20% X7T 49,923Có hàng
40,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 10 uF 4 VDC X7T 20 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 6.3VDC 10uF 20% X5R 43,746Có hàng
80,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 10 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0402 1005 - 55 C + 85 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5035 4VDC 22uF 20% 39,939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 22 uF 4 VDC 20 % 0504 1210 Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 100Vdc 6.8nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 1,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 250Vdc 10nF +/-5% C0G/NP0(1B) 1,652Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 100Vdc 10nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 1,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 100Vdc 8.2nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 1,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 100Vdc 10nF +/-5% C0G/NP0(1B) 1,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Reel, Cut Tape
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .1UF 25V 10% 3,071Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.1 uF 25 VDC BR 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 47uF X6S 0805 20% 2,546Có hàng
6,000Dự kiến 28/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 46 uF 6.3 VDC X6S 20 % 0805 2012 - 55 C + 105 C MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805, BX, 1nF, 100V, 10% Tolerance, Tin Lead finish MLCC to MIL-PRF-55681 2,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
SMD/SMT 1000 pF 100 VDC BX 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805, BX, 10nF, 50V, 10% Tolerance, Tin Lead finish MLCC to MIL-PRF-55681 2,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
SMD/SMT 0.01 uF 50 VDC BX 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1825, BX, 15nF, 50V, 10% Tolerance, Tin Lead finish MLCC to MIL-PRF-55681 2,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
SMD/SMT 0.015 uF 50 VDC BX 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210, BX, 100nF, 50V, 10% Tolerance, Tin Lead finish MLCC to MIL-PRF-55681 1,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
SMD/SMT 0.1 uF 50 VDC BX 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1825, BX, 100nF, 100V, 10% Tolerance, Tin Lead finish MLCC to MIL-PRF-55681 350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
SMD/SMT 0.1 uF 100 VDC BX 10 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812, BX, 100nF, 50V, 10% Tolerance, Tin Lead finish MLCC to MIL-PRF-55681 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
SMD/SMT 0.1 uF 50 VDC BX 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206, BX, 10nF, 100V, 10% Tolerance, Tin Lead finish MLCC to MIL-PRF-55681 1,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
SMD/SMT 0.01 uF 100 VDC BX 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1825, BX, 470nF, 50V, 10% Tolerance, Tin Lead finish MLCC to MIL-PRF-55681 350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
SMD/SMT 0.47 uF 50 VDC BX 10 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape, MouseReel
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210/3225,X7R,22uF,35V,+/-10% 16,202Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 22 uF 35 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1,846Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 487Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1