vPolyTan Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 913
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 1000uF 2.5volts 20% D Case 8 Max.ESR 546Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1000 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 6 mOhms 250 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 1000uF 2.5volts 20% 421Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1000 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 9 mOhms 250 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 150uF 20% 10V 25mOhm ESR 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

150 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 150 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 150uF 16volts 20% D Case 15 Max.ESR 849Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

150 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 240 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 150uF 16volts 20% D Case 40 Max. ESR 257Có hàng
500Dự kiến 01/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

150 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 240 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 150uF 16volts 20% D Case 50 Max.ESR 110Có hàng
500Dự kiến 26/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

150 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 240 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 35volts 20% D Case 120 Max.ESR 1,227Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

22 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 120 mOhms 77 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 10volts 20% D Case 7 Max. ESR 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 7 mOhms 220 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 10volts 20% 527Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 9 mOhms 220 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 10volts 20% D Case 18 Max.ESR 35Có hàng
1,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 18 mOhms 220 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 10volts 20% D Case 25 Max. ESR 2,116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 220 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 10volts 20% D Case 40 Max. ESR 417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 220 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF10volts 20% D Case 50 Max. ESR 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 220 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 10volts 20% D Case 55 Max. ESR 499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 220 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 6.3volts 20% D Case 7 Max. ESR 462Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 7 mOhms 138.6 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 6.3volts 20% D Case 25 Max. ESR 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 138.6 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 6.3volts 20% D Case 55 Max. ESR 522Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 138.6 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 33uF 25volts 20% D Case 60 Max.ESR 362Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 82.5 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 33uF 35volts 20% D Case 100 Max.ESR 1,685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 mOhms 115.5 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 10volts 20% 315Có hàng
500Dự kiến 11/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

330 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 9 mOhms 330 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 10volts 20% D Case 25 Max. ESR 4,764Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

330 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 330 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 10volts 20% D Case 35 Max. ESR 38Có hàng
500Dự kiến 13/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

330 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 35 mOhms 330 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 6.3volts 20% D Case 7 Max. ESR 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 7 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 6.3volts 20% 534Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 9 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 6.3volts 20% D Case 25 Max. ESR 236Có hàng
3,500Dự kiến 20/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel