vPolyTan Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 909
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 20% 50V Case EL 55 Max. ESR 1,275Có hàng
1,200Dự kiến 13/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

47 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 235 uA 4.3 mm - 55 C + 125 C 7343 EL Case T59 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 8.2volts 20% 300mohms maxESR 8,005Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

47 uF 8.2 VDC SMD/SMT 20 % 0805 300 mOhms 38.5 uA 0.5 mm - 55 C + 105 C 2012 W0 Case T58 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 75volts 20% 100 maxESR 349Có hàng
800Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

22 uF 75 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 mOhms 165 uA 4.3 mm - 55 C + 105 C 7343 EE Case T59 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 25volts 20% D Case 100 Max.ESR AEC-Q200 1,863Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

22 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 Ohms 55 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T51 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 20% 63V ESR 100mohms 1,626Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400
Không
22 uF 63 VDC 138.6 uA T54 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 35volts 20% 70mohms maxESR 451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

47 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 164.5 uA 4.3 mm - 55 C + 105 C 7343 EE Case T59 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 150uF 20% 30V ESR 75mohms 744Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

150 uF 30 VDC 450 uA T54 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 10uF 6.3 volts 20% P Case 500 Max. ESR 15,440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 0805 500 mOhms 6.3 uA 1.2 mm - 55 C + 105 C 2012 P Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 4.7uF 25volts 20% 500mohms maxESR 34,448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4.7 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 0805 500 mOhms 11.8 uA 1 mm - 55 C + 105 C 2012 W0 Case T58 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 470uF 20% 16V ESR 25mohms 399Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 200

470 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 752 uA 4.3 mm - 55 C + 125 C 7343 EE Case T54 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 6.3 volts 20% A Case 70 Max. ESR 15,635Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1206 70 mOhms 63 uA 1.6 mm - 55 C + 105 C 3216 A Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 35volts 20% EE Case 55 Max. ESR 696Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

47 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 164.5 uA 4.3 mm - 55 C + 105 C 7343 EE Case T59 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 4volts 20% D Case 7 Max. ESR 1,445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 7 mOhms 132 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 16volts 20% 25mohms maxESR 1,332Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

220 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 352 uA 4.3 mm - 55 C + 105 C 7343 EE Case T59 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 470uF 16volts 20% 25 maxESR 275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400
Không
470 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 752 uA 4.3 mm - 55 C + 105 C 7343 EE Case T59 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 25volts 20% 55mohms maxESR 1,591Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

47 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 117.5 uA 1.5 mm - 55 C + 105 C 7343 E5 Case T52 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 6.3volts 20% V Case 15 Max. ESR 3,899Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 207.9 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 680uF 2.5volts 20% D Case 7 Max. ESR 457Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

680 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 7 mOhms 170 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 6.3volts 20% 500mohms maxESR 3,532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 0805 500 mOhms 13.9 uA 0.9 mm - 55 C + 105 C 2012 W9 Case T58 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 68uF 4 volts 20% A Case 200 Max. ESR 1,842Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

68 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1206 200 mOhms 27.2 uA 1.6 mm - 55 C + 105 C 3216 A Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 20% 4V Case D ESR-25mOhms 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2815 25 mOhms 132 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T56 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 20% 16V Case B2 987Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 1411 200 mOhms 75.2 uA 1.2 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case T52 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 6.3volts 20% D Case 18 Max. ESR 334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 18 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 4.7uF 20% 63V 200mOhm ESR 634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4.7 uF 63 VDC SMD/SMT 20 % 0201 200 mOhms 29.6 uA 2.5 mm - 55 C + 105 C 5832 C Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 10volts 20% V Case 40 Max. ESR 790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 220 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel