T50 Sê-ri Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 15
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Đóng gói
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 10uF 35volts 20% D Case 120 Max. ESR 648Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 120 mOhms 35 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T50 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 16volts 20% D Case 50 Max. ESR 307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 160 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T50 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 10volts 20% D Case 40 Max. ESR 824Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 220 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T50 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 33uF 16volts 20% D Case 70 Max. ESR 478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 52.8 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T50 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 33uF 25volts 20% D Case 60 Max. ESR 737Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 82.5 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T50 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 6.3volts 20% D Case 25 Max. ESR 516Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T50 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 16volts 20% D Case 70 Max. ESR 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 75.2 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T50 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 10volts 20% D Case 40 Max. ESR 276Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 100 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T50 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 150uF 6.3volts 20% D Case 25 Max. ESR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 48 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

150 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 94.5 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T50 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 4volts 20% D Case 25 Max. ESR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 48 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 88 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T50 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 2.5volts 20% D Case 25 Max. ESR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 48 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 55 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T50 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 6.3volts 20% D Case 25 Max. ESR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 48 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 138.6 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T50 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 33uF 25volts 20% D Case 100 Max. ESR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 48 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 mOhms 82.5 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T50 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 4volts 20% D Case 25 Max. ESR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 48 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

330 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 132 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T50 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 2.5volts 20% D Case 25 Max. ESR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 48 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 82.5 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T50 Reel, Cut Tape, MouseReel