Thiết bị điều khiển & định thời tần số

Các loại Thiết Bị Điều Khiển & Định Thời Tần Số

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 295,401
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Tần số Độ ổn định tần số Dung sai Kiểu chấm dứt Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Micro Crystal Crystals 32.768 kHz 6.0 pF +/-20 PPM -40/+85C 1,550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Crystals 32.768 kHz 20 PPM SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-1417 MHz 94Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 10 MHz to 945 MHz SMD/SMT 7 mm x 5 mm - 40 C + 85 C Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. Programmable Oscillators Differential/single-ended; I2C programmable XO; OE pin 2; 10-1417 MHz 607Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Programmable Oscillators 10 MHz to 1.4175 GHz SMD/SMT 7 mm x 5 mm - 40 C + 85 C Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. Programmable Oscillators Differential/single-ended; I2C programmable XO; OE pin 2; 10-1417 MHz 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Programmable Oscillators 10 MHz to 1.4175 GHz SMD/SMT 7 mm x 5 mm - 40 C + 85 C Cut Tape
Diodes Incorporated Crystals 32.000MHz 10pF 10ppm -20 to +70 2,274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. Standard Clock Oscillators Differential/single-ended; Single frequency XO; 0.2-1500 MHz 350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Standard Oscillators Reel, Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. Standard Clock Oscillators Differential/single-ended; Single frequency XO; 0.2-1500 MHz 152Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Standard Oscillators Reel, Cut Tape
Micro Crystal Crystals 32.768 kHz 9.0 pF +/-30 PPM -40/+85C 435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Crystals 32.768 kHz 30 PPM SMD/SMT - 40 C + 85 C
Skyworks Solutions, Inc. Standard Clock Oscillators Differential/single-ended; single frequency XO; OE pin 2 (pin 1 for CMOS); 10-1417 MHz 174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
Standard Oscillators 30.72 MHz 20 PPM SMD/SMT 7 mm x 5 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystek Corporation Standard Clock Oscillators 50MHz 3.3Volt 25ppm 0C +70C 95Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Standard Oscillators 50 MHz SMD/SMT 14 mm x 9 mm 0 C + 70 C Bulk
Skyworks Solutions, Inc. Standard Clock Oscillators Differential/single-ended; single frequency XO; OE pin 2 (pin 1 for CMOS); 0.1-250 MHz 559Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Standard Oscillators 48 MHz 20 PPM SMD/SMT 7 mm x 5 mm - 40 C + 85 C Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. Standard Clock Oscillators Differential/single-ended; single frequency XO; OE pin 2 (pin 1 for CMOS); 10-1417 MHz 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Standard Oscillators 1.09 GHz 7 PPM SMD/SMT 7 mm x 5 mm - 40 C + 85 C Cut Tape
Micro Crystal Standard Clock Oscillators 32.768 kHz +/-20 PPM -40/+125C 1,116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Standard Oscillators 32.768 kHz 20 PPM SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Skyworks Solutions, Inc. Standard Clock Oscillators Single General Purpose Oscillator 920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Standard Oscillators 50 MHz 50 PPM SMD/SMT 7 mm x 5 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 40 MHz 10/50/10 FUND ESR=60Ohms 125C 2,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 40 MHz 50 PPM 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
IQD Crystals 12 MHz 20/50/12 FUND ESR=100Ohms 125C 2,793Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 12 MHz 50 PPM 20 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
IQD Crystals 14.7456MHz 20/50/12F ESR=100Ohms 125C 2,984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 14.7456 MHz 50 PPM 20 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 20 MHz 15/50/10FUND ESR=100Ohms 125C 2,809Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 20 MHz 50 PPM 15 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
IQD Crystals 32 MHz 10/50/10 FUND ESR=80Ohms 125C 2,912Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 50 PPM 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
IQD Crystals 25 MHz 20/50/8 FUND ESR=40Ohms 125C 2,613Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 50 PPM 20 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 25 MHz 20/50/12 FUND ESR=40Ohms 125C 2,886Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 50 PPM 20 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
IQD Crystals 32 MHz 10/50/8 FUND ESR=40Ohms 125C 2,746Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 50 PPM 10 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
IQD Crystals 27.12 MHz 10/50 FUND ESR=100Ohms 125C 2,943Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 27.12 MHz 30 PPM 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 30.0MHz Crystal +/-30ppm Initial tolerance 5,338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 30 MHz 30 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 50.0MHz Crystal +/-30ppm Initial tolerance 2,773Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 50 MHz 30 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel