ATSSMTS Sê-ri Thạch anh

Kết quả: 419
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 36.000000 MHz Tol 10ppm, Stab 10ppm, -20 C/70 C, 18pF, 3rd OT 997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

36 MHz 18 pF 10 PPM 10 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 80 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.579545 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund 995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.5795 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 10.000000 MHz Tol 10ppm, Stab 10ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund 753Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

10 MHz 20 pF 10 PPM 10 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 60 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 12.000000 MHz Tol 10ppm, Stab 10ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund 843Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

12 MHz 18 pF 10 PPM 10 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 40 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 27.000000 MHz Tol 10ppm, Stab 10ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund 764Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

27 MHz 18 pF 10 PPM 10 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 30 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 36.000000 MHz Tol 10ppm, Stab 10ppm, -20 C/70 C, 20pF, 3rd OT 995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

36 MHz 20 pF 10 PPM 10 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 80 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 14.745600 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
340Dự kiến 05/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

14.7456 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 40 Ohms 100 uW 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.579545 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.5795 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.579545 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.5795 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.579545 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.5795 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.579545 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.5795 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.579545 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.5795 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.579545 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.5795 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.579545 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.5795 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.686400 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.6864 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.686400 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.6864 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.686400 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.6864 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.686400 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.6864 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.686400 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.6864 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.686400 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.6864 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.686400 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.6864 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.686400 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.6864 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 4.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 120 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 4.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 120 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 4.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 120 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape