47 pF Bộ dao động VCO

Kết quả: 51
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dải điện áp điều chỉnh - Vt Công suất - dBm Hài thứ 2 Định mức dòng Loại nhiễu pha Đẩy Độ nhạy điều chỉnh Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Crystek Corporation VCO Oscillators 445-508MHz -30C to 70C 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 445 MHz to 508 MHz 47 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC - 4 dBm - 20 dBc 40 mA - 117 dBc/Hz 0.1 MHz/V 17 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1277-1433MHz -30C to 70C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.277 GHz to 1.433 GHz 47 pF 8 V 8 V 500 mVDC to 15 VDC 4.5 dBm - 20 dBc 25 mA - 115 dBc/Hz 0.2 MHz/V 14 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC
Crystek Corporation VCO Oscillators 2048-2048MHz -30C to 85C 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.048 GHz 47 pF 5 V 5 V 500 mVDC to 4.5 VDC 7 dBm - 20 dBc 30 mA - 120 dBc/Hz 1 MHz/V 5 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1435-1491MHz -40C to 85C 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5

VCO 1.435 GHz to 1.491 GHz 47 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC 5 dBm - 15 dBc 25 mA - 112 dBc/Hz 1 MHz/V 21 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Reel, Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 1100-1200MHz 2Có hàng
5Dự kiến 28/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.1 GHz to 1.2 GHz 47 pF 0 VDC to 5 VDC 2 dBm - 20 dBc 25 mA - 104 dBc/Hz 1 MHz/V 35 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 440-505MHz -30C to 70C 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

VCO 440 MHz to 505 MHz 47 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC - 5 dBm - 10 dBc 40 mA - 114 dBc/Hz 0.2 MHz/V 16.5 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Reel, Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 1487-1587MHz 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.487 GHz to 1.587 GHz 47 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 3.5 dBm - 22 dBc 33 mA - 100 dBc/Hz 3 MHz/V 40 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 787-805MHz -30C to 70C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 787 MHz to 805 MHz 47 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC - 6.5 dBm - 15 dBc 35 mA - 120 dBc/Hz 0.1 MHz/V 8 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 805-815MHz -30C to 70C 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 805 MHz to 815 MHz 47 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC 5 dBm - 15 dBc 30 mA - 120 dBc/Hz 0.1 MHz/V 5 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1300 to 2700 MHz 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.3 GHz to 2.7 GHz 47 pF 4.75 V 5.25 V 150 mVDC to 25 VDC 5 dBm - 84 dBc/Hz 5 MHz/V 70 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CW Reel
Crystek Corporation VCO Oscillators 800-1600MHz 75Có hàng
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

VCO 800 MHz to 1.6 GHz 47 pF 500 mVDC to 19 VDC 7.5 dBm - 10 dBc 30 mA - 95 dBc/Hz 2 MHz/V 60 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 1200-2300MHz 49Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.2 GHz to 2.3 GHz 47 pF 500 mVDC to 20 VDC 4 dBm - 10 dBc 25 mA - 100 dBc/Hz 5 MHz/V 58 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 800-980MHz
117Dự kiến 28/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 800 MHz to 980 MHz 47 pF 500 mVDC to 5 VDC 3 dBm - 22 dBc 25 mA - 121 dBc/Hz 2 MHz/V 75 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 800-1600MHz
10Dự kiến 27/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 800 MHz to 1.6 GHz 47 pF 500 mVDC to 19 VDC 9.5 dBm - 10 dBc 30 mA - 100 dBc/Hz 2 MHz/V 60 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CW Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 380-440MHz -30C to 70C
15Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 380 MHz to 440 MHz 47 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC - 5 dBm - 10 dBc 30 mA - 117 dBc/Hz 0.2 MHz/V 16.5 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 860-960MHz -40C to 85C
80Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 860 MHz to 960 MHz 47 pF 5 V 5 V 500 mVDC to 4.5 VDC 3 dBm - 12 dBc 30 mA - 113 dBc/Hz 0.3 MHz/V 27 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 971-975MHz -40C to 85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 971 MHz to 975 MHz 47 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC 3 dBm - 15 dBc 35 mA - 117 dBc/Hz 0.5 MHz/V 7 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1420-1480MHz -40C to 85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.42 GHz to 1.48 GHz 47 pF 8 V 8 V 1 VDC to 10 VDC 5 dBm - 15 dBc 35 mA - 112 dBc/Hz 1 MHz/V 12 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1490-1550MHz -40C to 85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.49 GHz to 1.55 GHz 47 pF 8 V 8 V 1 VDC to 10 VDC 6 dBm - 15 dBc 35 mA - 112 dBc/Hz 1.5 MHz/V 15 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2275-2290MHz -40C to 85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.275 GHz to 2.29 GHz 47 pF 5 V 5 V 500 mVDC to 4.5 VDC 4.5 dBm - 2.5 dBc 40 mA - 115 dBc/Hz 0.2 MHz/V 8 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1770-1830MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.77 GHz to 1.83 GHz 47 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 3 dBm - 15 dBc 25 mA - 103 dBc/Hz 2 MHz/V 25 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1896-1924MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.896 GHz to 1.924 GHz 47 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 4 dBm - 15 dBc 33 mA - 104 dBc/Hz 3 MHz/V 18 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2050-2474MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.05 GHz to 2.474 GHz 47 pF 8.4 V 8.4 V 0 VDC to 16 VDC 4 dBm - 15 dBc 35 mA - 101 dBc/Hz 0.5 MHz/V 30 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Crystek High Performance VCOs Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.1 GHz to 2.2 GHz 47 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 4.5 VDC 4 dBm - 12 dBc 30 mA - 98 dBc/Hz 5 MHz/V 30 MHz/V - 30 C + 75 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Spool
Crystek Corporation VCO Oscillators 2475-2900MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.475 GHz to 2.9 GHz 47 pF 5.25 V 5.25 V 0 VDC to 16 VDC - 2.5 dBm - 15 dBc 28 mA - 100 dBc/Hz 1 MHz/V 30 MHz/V - 40 C + 75 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk