CVCO55BE Sê-ri Bộ dao động VCO

Kết quả: 103
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dải điện áp điều chỉnh - Vt Công suất - dBm Hài thứ 2 Định mức dòng Loại nhiễu pha Đẩy Độ nhạy điều chỉnh Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Crystek Corporation VCO Oscillators 2475-2900MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.475 GHz to 2.9 GHz 47 pF 5.25 V 5.25 V 0 VDC to 16 VDC - 2.5 dBm - 15 dBc 28 mA - 100 dBc/Hz 1 MHz/V 30 MHz/V - 40 C + 75 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2490-2530MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.49 GHz to 2.53 GHz 22 pF 0 VDC to 5 VDC 6 dBm - 15 dBc 35 mA - 104 dBc/Hz 2 MHz/V 15 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2495-2625MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.495 GHz to 2.625 GHz 22 pF 500 mVDC to 4.5 VDC 3 dBm - 20 dBc 25 mA - 100 dBc/Hz 1 MHz/V 59 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2550-2570MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.55 GHz to 2.57 GHz 22 pF 500 mVDC to 4.5 VDC 4 dBm - 15 dBc 30 mA - 105 dBc/Hz 2 MHz/V 12 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2560-2920MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.56 GHz to 2.92 GHz 22 pF 5.25 V 5.25 V 0 VDC to 18 VDC 0 dBm - 10 dBc 35 mA - 102 dBc/Hz 0.5 MHz/V 28 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Crystek High Performance VCOs Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.56 GHz to 3.2 GHz 50 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 18 VDC 5 dBm - 25 dBc 25 mA - 90 dBc/Hz 0.5 MHz/V 110 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2600-2900MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.6 GHz to 2.9 GHz 47 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 5 dBm - 22 dBc 25 mA - 95 dBc/Hz 10 MHz/V 87 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Crystek High Performance VCOs Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.6 GHz to 3.1 GHz 50 pF 5.25 V 5.25 V 1 VDC to 10 VDC 6 dBm - 15 dBc 40 mA - 91 dBc/Hz 10 MHz/V 110 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2650-2700MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.65 GHz to 2.7 GHz 10 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 7.5 VDC 6 dBm - 15 dBc 25 mA - 103 dBc/Hz 2 MHz/V 20 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2650-2800MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.65 GHz to 2.8 GHz 47 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 4.5 VDC 5 dBm - 15 dBc 25 mA - 102 dBc/Hz 2 MHz/V 40 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2675-2950MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.675 GHz to 2.95 GHz 22 pF 5.25 V 5.25 V 1 VDC to 17 VDC 2 dBm - 15 dBc 38 mA - 100 dBc/Hz 4 MHz/V 35 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Crystek High Performance VCOs Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.7 GHz to 3.275 GHz 30 pF 5.25 V 5.25 V 0 VDC to 20 VDC 2 dBm - 22 dBc 25 mA - 96 dBc/Hz 2 MHz/V 75 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2732-3120MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.732 GHz to 3.12 GHz 22 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 18 VDC 0 dBm - 15 dBc 35 mA - 101 dBc/Hz 1 MHz/V 30 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2865-3100MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.865 GHz to 3.1 GHz 15 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 4.5 VDC 4 dBm - 15 dBc 20 mA - 91 dBc/Hz 1.5 MHz/V 110 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2900-3100MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.9 GHz to 3.1 GHz 22 pF 5.25 V 5.25 V 1 VDC to 17 VDC 4 dBm - 15 dBc 25 mA - 100 dBc/Hz 4 MHz/V 35 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2900-3273MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.9 GHz to 3.273 GHz 22 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 18 VDC 0 dBm - 10 dBc 35 mA - 100 dBc/Hz 0.5 MHz/V 28 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2900-3300MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.9 GHz to 3.3 GHz 47 pF 8.4 V 8.4 V 0 VDC to 16 VDC - 2.5 dBm - 15 dBc 20 mA - 95 dBc/Hz 1.5 MHz/V 30 MHz/V - 40 C + 75 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Crystek High Performance VCOs Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3 GHz to 3.1 GHz 30 pF 5.25 V 5.25 V 300 mVDC to 12 VDC 5 dBm - 15 dBc 25 mA - 99 dBc/Hz 3 MHz/V 23 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Reel, Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 3020-3050MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.02 GHz to 3.05 GHz 10 pF 300 mVDC to 7.5 VDC 4 dBm - 15 dBc 30 mA - 98 dBc/Hz 2 MHz/V 12 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 3025-3125MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.025 GHz to 3.125 GHz 22 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 0 dBm - 15 dBc 25 mA - 98 dBc/Hz 2 MHz/V 34 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 3070-3325MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

VCO 3.07 GHz to 3.325 GHz 10 pF 5.25 V 5.25 V 1 VDC to 17 VDC 3 dBm - 15 dBc 38 mA - 98 dBc/Hz 2.5 MHz/V 36 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 3100-3350MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.1 GHz to 3.35 GHz 50 pF 5.25 V 5.25 V 300 mVDC to 4.7 VDC 4 dBm - 30 dBc 40 mA - 98 dBc/Hz 3 MHz/V 57 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 3130-3230MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.13 GHz to 3.23 GHz 47 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 4.5 VDC 0 dBm - 20 dBc 30 mA - 96 dBc/Hz 2 MHz/V 40 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 3150-3250MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.15 GHz to 3.25 GHz 10 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 4 dBm - 20 dBc 35 mA - 98 dBc/Hz 5 MHz/V 75 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 3200-3400MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.2 GHz to 3.4 GHz 22 pF 0 VDC to 5 VDC 0 dBm - 15 dBc 35 mA - 96 dBc/Hz 2 MHz/V 60 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk