Si565 Sê-ri Bộ dao động

Các loại Bộ Dao Động

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 156
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói


Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators 2 TERMINAL IC TEMP TRANSDUCER 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. 565BAA100M000CCG
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 3.2 mm x 2.5 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 1.71 V, 2.375 V, 3.135 V 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm 2.5 mm 1 mm Cut Tape

Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz 218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 5 mm x 3.2 mm 200 kHz to 3 GHz 20 PPM 5 pF 1.71 V 3.465 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 3.2 mm 1.17 mm Cut Tape

Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz 247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 5 mm x 3.2 mm 312.5 MHz 20 PPM 5 pF 1.71 V 3.465 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 3.2 mm 1.17 mm Cut Tape

Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 5 mm x 3.2 mm 1.25 GHz 20 PPM 5 pF 2.375 V 3.465 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 3.2 mm 1.17 mm Cut Tape


Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz 49Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

VCXO 5 mm x 3.2 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 2.375 V, 3.135 V 2.625 V, 3.465 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 3.2 mm 1.33 mm Reel
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

VCXO 5 mm x 3.2 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 2.375 V, 3.135 V 2.625 V, 3.465 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 3.2 mm 1.33 mm Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

VCXO 3.2 mm x 2.5 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 2.375 V, 3.135 V 2.625 V, 3.465 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm 2.5 mm 1 mm Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

VCXO 3.2 mm x 2.5 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 2.375 V, 3.135 V 2.625 V, 3.465 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm 2.5 mm 1 mm Reel
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

VCXO 5 mm x 3.2 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 2.375 V, 3.135 V 2.625 V, 3.465 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 3.2 mm 1.33 mm Reel
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 5 mm x 3.2 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 2.375 V, 3.135 V 2.625 V, 3.465 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 3.2 mm 1.33 mm Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

VCXO 5 mm x 3.2 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 2.375 V, 3.135 V 2.625 V, 3.465 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 3.2 mm 1.33 mm Reel
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 5 mm x 3.2 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 2.375 V, 3.135 V 2.625 V, 3.465 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 3.2 mm 1.33 mm Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

VCXO 7 mm x 5 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 2.375 V, 3.135 V 2.625 V, 3.465 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 5 mm 1.43 mm Reel
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

VCXO 7 mm x 5 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 2.375 V, 3.135 V 2.625 V, 3.465 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 5 mm 1.43 mm Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

VCXO 7 mm x 5 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 2.375 V, 3.135 V 2.625 V, 3.465 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 5 mm 1.43 mm Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

VCXO 7 mm x 5 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 2.375 V, 3.135 V 2.625 V, 3.465 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 5 mm 1.43 mm Reel
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

VCXO 5 mm x 3.2 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 1.71 V, 2.375 V, 3.135 V 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 3.2 mm 1.33 mm Reel
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

VCXO 3.2 mm x 2.5 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 1.71 V, 2.375 V, 3.135 V 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm 2.5 mm 1 mm Reel
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

VCXO 5 mm x 3.2 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 1.71 V, 2.375 V, 3.135 V 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 3.2 mm 1.33 mm Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

VCXO 3.2 mm x 2.5 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 1.71 V, 2.375 V, 3.135 V 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm 2.5 mm 1 mm Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

VCXO 3.2 mm x 2.5 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 1.71 V, 2.375 V, 3.135 V 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm 2.5 mm 1 mm Reel
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 3.2 mm x 2.5 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 1.71 V, 2.375 V, 3.135 V 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm 2.5 mm 1 mm Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 7 mm x 5 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 1.71 V, 2.375 V, 3.135 V 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 5 mm 1.43 mm Cut Tape