SiTime Bộ dao động TCXO

Kết quả: 332
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
SiTime TCXO Oscillators 25MHz, 10ppm, 3.3V, 10%, -40 to 105C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO, MEMS Based 25 MHz 20 PPB 5 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 105 C 7 mm 5 mm 2.2 mm SiT5541 Bulk


SiTime TCXO Oscillators MEMS Super-TCXO, -40 C to 85 C, 5.0 x 3.2 mm , 1.0 ppm, 3.3V, 40.000000 MHz, LVCMOS, No Connect, Cut Tape 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO 40 MHz 1 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS - 40 C + 105 C Bulk
SiTime TCXO Oscillators 100MHz 3.3V 0.5ppm -40 to 85C 257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO CQFN-10 100 MHz 0.5 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 3.2 mm 0.95 mm SiT5157 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime TCXO Oscillators 4,141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

TCXO 32.768 kHz 5 PPM 15 pF 1.62 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 1.5 mm 0.8 mm 0.55 mm SiT1566 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime TCXO Oscillators -40 to 85C, 2520, 5ppm, 3.3V, 25MHz, NC, Fixed Frequency, SoftEdge, 1k pcs T&R 12/16 mm 1,243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

TCXO 25 MHz 5 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm 2 mm 0.75 mm SiT5000 Reel, Cut Tape, MouseReel

SiTime TCXO Oscillators 3,155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO 32.768 kHz 3 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS - 20 C + 70 C 1.54 mm 0.84 mm SiT1566
SiTime SIT5541AE-WUG33ITA25.000000F
SiTime TCXO Oscillators 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TCXO, MEMS Based 25 MHz 20 PPB 5 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 105 C 7 mm 5 mm 2.2 mm
SiTime TCXO Oscillators 125MHz 1.8V -20C +70C 261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO, MEMS Based 125 MHz 5 PPM 1.71 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 5 mm 3.2 mm 0.75 mm SiT5002 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime TCXO Oscillators 25MHz 3.3V -40C +85C 5ppm 228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO 25 MHz 5 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm 2 mm 0.75 mm SIT5000 Reel, Cut Tape, MouseReel

SiTime TCXO Oscillators 48MHz 5ppm 3.3V -40 to +85C 266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO 48 MHz 5 PPM LVCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm 2.5 mm SiT5001 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SiT5001AICGE-33E0-12.288000X
SiTime TCXO Oscillators -40 to 85C, 2520, 5ppm, 3.3V, 12.288MHz, OE, Fixed Frequency, SoftEdge, 250 pcs T&R 12/16 mm 250Có hàng
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

TCXO SiT5001 Reel

SiTime TCXO Oscillators 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO SiT5903
SiTime SIT5001AI-2E-33N0-24.000000x
SiTime TCXO Oscillators 250Có hàng
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

TCXO SIT5001
SiTime SiT9551AI-02B1A3310-312.500000
SiTime TCXO Oscillators 312.50 MHz Endura Ruggedized Ultra-low Jitter Differential XO 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO PQFD-6 312.5 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVPECL, LVDS, HCSL SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm 2 mm 0.85 mm SiT9551 Bulk


SiTime TCXO Oscillators -40 to 85C, 7050, 5ppm, 3.3V, 10MHz, NC, Fixed Frequency, Default, 1k pcs T&R 12/16 mm 957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

TCXO 5 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 5 mm 0.9 mm SiT5000 Reel, Cut Tape
SiTime TCXO Oscillators 32.768KHz 5ppm -40C +85C 20,811Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

TCXO 1.54 mm x 0.84 mm 32.768 kHz 5 PPM 1.5 V 3.63 V LVCMOS - 40 C + 85 C 1.5 mm 0.8 mm 0.6 mm SiT1552 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime TCXO Oscillators 32.768kHz 10ppm -40C +85C 19,406Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

TCXO 1.54 mm x 0.84 mm 32.768 kHz 10 PPM 1.5 V 3.63 V LVCMOS - 40 C + 85 C 1.54 mm 0.84 mm SiT1552 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime TCXO Oscillators 32.768kHz 5ppm -10C +70C 10,557Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

TCXO 1.54 mm x 0.84 mm 32.768 kHz 5 PPM 1.5 V 3.63 V LVCMOS - 10 C + 70 C 1.54 mm 0.84 mm SiT1552 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime TCXO Oscillators -40 to 85C, 1508, 5ppm, 1.8V, 0.032768MHz, Default 3,042Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

TCXO 32.768 kHz 5 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 1.5 mm 0.8 mm 0.55 mm SiT1566 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime TCXO Oscillators 200MHz 3.3V 5ppm -40C +85C 126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCTCXO 200 MHz 5 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm 2.5 mm 0.75 mm SiT5021 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime TCXO Oscillators 100MHz 3.3V 5ppm -40C +85C 516Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO 100 MHz 5 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 5 mm 0.9 mm SiT5021 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime TCXO Oscillators 10MHz 3.3V 0.5ppm -40 to 85C 325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO 10 MHz 0.5 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 3.2 mm 0.87 mm SiT5155 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime TCXO Oscillators 20MHz 3.3V 0.5ppm -40 to 85C 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO 20 MHz 0.5 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 3.2 mm 0.87 mm SiT5155 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime TCXO Oscillators 25MHz 3.3V 0.5ppm -40 to 85C 344Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO 25 MHz 0.5 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 3.2 mm 0.87 mm SiT5156 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime TCXO Oscillators 100MHz 3.3V 0.1ppm -40 to 85C 470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO 100 MHz 0.1 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 3.2 mm 0.87 mm SiT5357 Reel, Cut Tape, MouseReel