TG2016SBN Sê-ri Bộ dao động TCXO

Kết quả: 208
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Epson Timing TCXO Oscillators 16.3680MHz +/-.5ppm 2.8-3.3V -40C +85C N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCTCXO 16.368 MHz 1.5 PPM 10 pF 2.8 V 3.3 V Sine Wave SMD/SMT - 40 C + 85 C 2 mm 1.6 mm 0.73 mm TG2016SBN Reel, Cut Tape, MouseReel
Epson Timing TCXO Oscillators 38.4000MHz +/-.5ppm 2.8-3.3V -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCTCXO 38 MHz 1.5 PPM 10 pF 2.8 V 3.3 V Sine Wave SMD/SMT - 40 C + 85 C 2 mm 1.6 mm 0.73 mm TG2016SBN Reel, Cut Tape, MouseReel
Epson Timing TG2016SBN 16.0000M-KCGNCM0
Epson Timing TCXO Oscillators 16.0000MHz +/-.5ppm 2.5-3.3V 0C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

VCTCXO TG2016SBN Reel, Cut Tape, MouseReel
Epson Timing TG2016SBN 16.0000M-KCGNCM3
Epson Timing TCXO Oscillators 16.0000MHz +/-.5ppm 2.5-3.3V 0C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCTCXO Clipped Sine Wave TG2016SBN Reel, Cut Tape, MouseReel
Epson Timing TG2016SBN 16.0000M-KCGNCM5
Epson Timing TCXO Oscillators 16.0000MHz +/-.5ppm 2.5-3.3V 0C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

VCTCXO TG2016SBN Reel
Epson Timing TG2016SBN 16.0000M-MCGNEM0
Epson Timing TCXO Oscillators 16.0000MHz +/-.5ppm 2.8-3.3V -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

VCTCXO TG2016SBN Reel, Cut Tape, MouseReel
Epson Timing TG2016SBN 16.0000M-MCGNEM5
Epson Timing TCXO Oscillators 16.0000MHz +/-.5ppm 2.8-3.3V -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

VCTCXO TG2016SBN Reel
Epson Timing TG2016SBN 16.0000M-PCGNDM0
Epson Timing TCXO Oscillators 16.0000MHz +/-.5ppm 2.6-3.3V -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

VCTCXO TG2016SBN Reel, Cut Tape, MouseReel
Epson Timing TG2016SBN 16.0000M-PCGNDM3
Epson Timing TCXO Oscillators 16.0000MHz +/-.5ppm 2.6-3.3V -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCTCXO Clipped Sine Wave TG2016SBN Reel, Cut Tape, MouseReel
Epson Timing TG2016SBN 16.0000M-PCGNDM5
Epson Timing TCXO Oscillators 16.0000MHz +/-.5ppm 2.6-3.3V -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

VCTCXO TG2016SBN Reel
Epson Timing TG2016SBN 16.0000M-TCGNBM0
Epson Timing TCXO Oscillators 16.0000MHz +/-.5ppm 1.8-3.3V -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

VCTCXO TG2016SBN Reel, Cut Tape, MouseReel
Epson Timing TG2016SBN 16.0000M-TCGNBM3
Epson Timing TCXO Oscillators 16.0000MHz +/-.5ppm 1.8-3.3V -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

VCTCXO Clipped Sine Wave TG2016SBN Reel
Epson Timing TG2016SBN 16.0000M-TCGNBM5
Epson Timing TCXO Oscillators 16.0000MHz +/-.5ppm 1.8-3.3V -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

VCTCXO TG2016SBN Reel
Epson Timing TG2016SBN 16.0000M-TCGNNM0
Epson Timing TCXO Oscillators 16.0000MHz +/-.5ppm 1.8-3.3V -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

TCXO TG2016SBN Reel, Cut Tape, MouseReel
Epson Timing TG2016SBN 16.0000M-TCGNNM5
Epson Timing TCXO Oscillators 16.0000MHz +/-.5ppm 1.8-3.3V -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

TCXO TG2016SBN Reel
Epson Timing TG2016SBN 16.3680M-KCGNCM0
Epson Timing TCXO Oscillators 16.3680MHz +/-.5ppm 2.5-3.3V 0C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

VCTCXO TG2016SBN Reel, Cut Tape, MouseReel
Epson Timing TG2016SBN 16.3680M-KCGNCM3
Epson Timing TCXO Oscillators 16.3680MHz +/-.5ppm 2.5-3.3V 0C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCTCXO Clipped Sine Wave TG2016SBN Reel, Cut Tape, MouseReel
Epson Timing TG2016SBN 16.3680M-KCGNCM5
Epson Timing TCXO Oscillators 16.3680MHz +/-.5ppm 2.5-3.3V 0C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

VCTCXO TG2016SBN Reel
Epson Timing TG2016SBN 16.3680M-MCGNEM0
Epson Timing TCXO Oscillators 16.3680MHz +/-.5ppm 2.8-3.3V -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

VCTCXO TG2016SBN Reel, Cut Tape, MouseReel
Epson Timing TG2016SBN 16.3680M-MCGNEM5
Epson Timing TCXO Oscillators 16.3680MHz +/-.5ppm 2.8-3.3V -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

VCTCXO TG2016SBN Reel
Epson Timing TG2016SBN 16.3680M-PCGNDM0
Epson Timing TCXO Oscillators 16.3680MHz +/-.5ppm 2.6-3.3V -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

VCTCXO TG2016SBN Reel, Cut Tape, MouseReel
Epson Timing TG2016SBN 16.3680M-PCGNDM3
Epson Timing TCXO Oscillators 16.3680MHz +/-.5ppm 2.6-3.3V -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCTCXO Clipped Sine Wave TG2016SBN Reel, Cut Tape, MouseReel
Epson Timing TG2016SBN 16.3680M-PCGNDM5
Epson Timing TCXO Oscillators 16.3680MHz +/-.5ppm 2.6-3.3V -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

VCTCXO TG2016SBN Reel
Epson Timing TG2016SBN 16.3680M-TCGNBM0
Epson Timing TCXO Oscillators 16.3680MHz +/-.5ppm 1.8-3.3V -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

VCTCXO TG2016SBN Reel, Cut Tape, MouseReel
Epson Timing TG2016SBN 16.3680M-TCGNBM3
Epson Timing TCXO Oscillators 16.3680MHz +/-.5ppm 1.8-3.3V -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCTCXO Clipped Sine Wave TG2016SBN Reel, Cut Tape, MouseReel