Crystek Bộ dao động VCO

Kết quả: 480
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dải điện áp điều chỉnh - Vt Công suất - dBm Hài thứ 2 Định mức dòng Loại nhiễu pha Đẩy Độ nhạy điều chỉnh Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Crystek Corporation VCO Oscillators 2650-2800MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.65 GHz to 2.8 GHz 47 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 4.5 VDC 5 dBm - 15 dBc 25 mA - 102 dBc/Hz 2 MHz/V 40 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2675-2950MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.675 GHz to 2.95 GHz 22 pF 5.25 V 5.25 V 1 VDC to 17 VDC 2 dBm - 15 dBc 38 mA - 100 dBc/Hz 4 MHz/V 35 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Crystek High Performance VCOs Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.7 GHz to 3.275 GHz 30 pF 5.25 V 5.25 V 0 VDC to 20 VDC 2 dBm - 22 dBc 25 mA - 96 dBc/Hz 2 MHz/V 75 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2732-3120MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.732 GHz to 3.12 GHz 22 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 18 VDC 0 dBm - 15 dBc 35 mA - 101 dBc/Hz 1 MHz/V 30 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2865-3100MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.865 GHz to 3.1 GHz 15 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 4.5 VDC 4 dBm - 15 dBc 20 mA - 91 dBc/Hz 1.5 MHz/V 110 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2900-3100MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.9 GHz to 3.1 GHz 22 pF 5.25 V 5.25 V 1 VDC to 17 VDC 4 dBm - 15 dBc 25 mA - 100 dBc/Hz 4 MHz/V 35 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2900-3273MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.9 GHz to 3.273 GHz 22 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 18 VDC 0 dBm - 10 dBc 35 mA - 100 dBc/Hz 0.5 MHz/V 28 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2900-3300MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.9 GHz to 3.3 GHz 47 pF 8.4 V 8.4 V 0 VDC to 16 VDC - 2.5 dBm - 15 dBc 20 mA - 95 dBc/Hz 1.5 MHz/V 30 MHz/V - 40 C + 75 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Crystek High Performance VCOs Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3 GHz to 3.1 GHz 30 pF 5.25 V 5.25 V 300 mVDC to 12 VDC 5 dBm - 15 dBc 25 mA - 99 dBc/Hz 3 MHz/V 23 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Reel, Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 3020-3050MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.02 GHz to 3.05 GHz 10 pF 300 mVDC to 7.5 VDC 4 dBm - 15 dBc 30 mA - 98 dBc/Hz 2 MHz/V 12 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 3025-3125MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.025 GHz to 3.125 GHz 22 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 0 dBm - 15 dBc 25 mA - 98 dBc/Hz 2 MHz/V 34 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 3070-3325MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

VCO 3.07 GHz to 3.325 GHz 10 pF 5.25 V 5.25 V 1 VDC to 17 VDC 3 dBm - 15 dBc 38 mA - 98 dBc/Hz 2.5 MHz/V 36 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 3100-3350MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.1 GHz to 3.35 GHz 50 pF 5.25 V 5.25 V 300 mVDC to 4.7 VDC 4 dBm - 30 dBc 40 mA - 98 dBc/Hz 3 MHz/V 57 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 3130-3230MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.13 GHz to 3.23 GHz 47 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 4.5 VDC 0 dBm - 20 dBc 30 mA - 96 dBc/Hz 2 MHz/V 40 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 3150-3250MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.15 GHz to 3.25 GHz 10 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 4 dBm - 20 dBc 35 mA - 98 dBc/Hz 5 MHz/V 75 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 3200-3400MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.2 GHz to 3.4 GHz 22 pF 0 VDC to 5 VDC 0 dBm - 15 dBc 35 mA - 96 dBc/Hz 2 MHz/V 60 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 3206-3306MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.206 GHz to 3.306 GHz 47 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 4.5 VDC 0 dBm - 20 dBc 25 mA - 97 dBc/Hz 2 MHz/V 40 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 3430-3480MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.43 GHz to 3.48 GHz 10 pF 500 mVDC to 4.5 VDC 2.5 dBm - 30 dBc 22 mA - 97 dBc/Hz 5 MHz/V 48 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 3020-3265MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.02 GHz to 3.265 GHz 50 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 11.5 VDC 5 dBm - 15 dBc 40 mA - 100 dBc/Hz 2 MHz/V 30 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 209-277MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 209 MHz to 277 MHz 220 pF 500 mVDC to 6 VDC 6 dBm - 15 dBc 20 mA - 112 dBc/Hz 1.5 MHz/V 20 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 375-420MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 375 MHz to 420 MHz 220 pF 500 mVDC to 5 VDC 8 dBm - 10 dBc 22 mA - 111 dBc/Hz 3 MHz/V 30 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 434-452MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 434 MHz to 452 MHz 100 pF 1.5 VDC to 3.5 VDC 0 dBm - 15 dBc 25 mA - 110 dBc/Hz 0.5 MHz/V 18 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 482-498MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 482 MHz to 498 MHz 180 pF 500 mVDC to 4.5 VDC 2.5 dBm - 10 dBc 22 mA - 118 dBc/Hz 0.1 MHz/V 8 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 535-560MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 535 MHz to 560 MHz 330 pF 200 mVDC to 4.7 VDC 1.5 dBm - 12 dBc 16 mA - 110 dBc/Hz 2 MHz/V 18 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 575-675MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 575 MHz to 675 MHz 330 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 3 dBm - 15 dBc 24 mA - 110 dBc/Hz 3 MHz/V 30 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk