Crystek Bộ dao động VCO

Kết quả: 480
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dải điện áp điều chỉnh - Vt Công suất - dBm Hài thứ 2 Định mức dòng Loại nhiễu pha Đẩy Độ nhạy điều chỉnh Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Crystek Corporation VCO Oscillators 655-730MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 655 MHz to 730 MHz 220 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 4 dBm - 8 dBc 30 mA - 108 dBc/Hz 4 MHz/V 25 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 680-720MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 680 MHz to 720 MHz 120 pF 500 mVDC to 4.5 VDC 2.5 dBm - 15 dBc 25 mA - 105 dBc/Hz 1 MHz/V 29 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 760-860MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

VCO 760 MHz to 860 MHz 330 pF 300 mVDC to 4.7 VDC - 3.5 dBm - 15 dBc 22 mA - 105 dBc/Hz 1 MHz/V 40 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 0920-0980MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 920 MHz to 980 MHz 30 pF 5.25 V 5.25 V 1 VDC to 5 VDC 6 dBm - 12 dBc 35 mA - 105 dBc/Hz 13 MHz/V 30 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL
Crystek Corporation VCO Oscillators 925-970MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

VCO 925 MHz to 970 MHz 50 pF 500 mVDC to 5 VDC 6 dBm - 15 dBc 30 mA - 108 dBc/Hz 1.7 MHz/V 13 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1030-1090MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

VCO 1.03 GHz to 1.09 GHz 30 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 0 dBm - 15 dBc 35 mA - 110 dBc/Hz 0.5 MHz/V 21 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 1165-1175MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.165 GHz to 1.175 GHz 47 pF 500 mVDC to 4.5 VDC 2.5 dBm - 20 dBc 40 mA - 110 dBc/Hz 0.2 MHz/V 10 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1188-1212MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.188 GHz to 1.212 GHz 100 pF 12.6 V 12.6 V 0 VDC to 8 VDC 10 dBm - 20 dBc 25 mA - 104 dBc/Hz 1 MHz/V 15 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL
Crystek Corporation VCO Oscillators 1265-1264MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.256 GHz to 1.264 GHz 68 pF 5.25 V 5.25 V 300 mVDC to 4.5 VDC 5 dBm - 17 dBc 20 mA - 109 dBc/Hz 0.2 MHz/V 15 MHz/V 0 C + 70 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL
Crystek Corporation VCO Oscillators 1360-1380MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.36 GHz to 1.38 GHz 100 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 6 dBm - 15 dBc 30 mA - 105 dBc/Hz 3 MHz/V 8 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 180-200MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 180 MHz to 200 MHz 100 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 4.5 VDC 3 dBm - 10 dBc 15 mA - 110 dBc/Hz 0.1 MHz/V 8 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL
Crystek Corporation VCO Oscillators Crystek High Performance VCOs Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 184 MHz to 190 MHz 100 pF 5.25 V 5.25 V 0 VDC to 5 VDC 0 dBm - 15 dBc 7 mA - 112 dBc/Hz 1 MHz/V 13 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 260-285MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 260 MHz to 285 MHz 150 pF 7.25 V 7.25 V 500 mVDC to 4.5 VDC 4.75 dBm - 15 dBc 25 mA - 110 dBc/Hz 3 MHz/V 20 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 467-493MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 467 MHz to 493 MHz 100 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 4.5 VDC 3 dBm - 12 dBc 15 mA - 110 dBc/Hz 0.5 MHz/V 15 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Crystek High Performance VCOs Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 640 MHz to 690 MHz 47 pF 5.25 V 5.25 V 300 mVDC to 4.7 VDC 7 dBm - 12 dBc 25 mA - 100 dBc/Hz 1 MHz/V 30 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL
Crystek Corporation VCO Oscillators 805-900MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

VCO 805 MHz to 900 MHz 50 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 5 VDC 2 dBm - 15 dBc 20 mA - 105 dBc/Hz 1 MHz/V 30 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 450-470MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 35
Nhiều: 1

VCO 450 MHz to 470 MHz 100 pF 1.5 VDC to 3.5 VDC 2 dBm - 15 dBc 25 mA - 110 dBc/Hz 20 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 902-928MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 902 MHz to 928 MHz 30 pF 5.25 V 5.25 V 300 mVDC to 4.7 VDC 10 dBm - 20 dBc 25 mA - 110 dBc/Hz 5 MHz/V 13 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CT Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1200-2300MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.2 GHz to 2.3 GHz 47 pF 500 mVDC to 20 VDC 4 dBm - 10 dBc 25 mA - 100 dBc/Hz 5 MHz/V 58 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CW Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1600-2700MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.6 GHz to 2.7 GHz 100 pF 1 VDC to 20 VDC 3 dBm - 15 dBc 22 mA - 94 dBc/Hz 5 MHz/V 84 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CW Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Crystek High Performance VCOs Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 250 MHz to 450 MHz 100 pF 5.25 V 5.25 V 300 mVDC to 4.7 VDC 0 dBm - 10 dBc 12 mA - 96 dBc/Hz 8 MHz/V 50 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CW Reel, Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 2500MHz 3.3V 50 ohm Pout 9 dBm N/A
Tối thiểu: 25
Nhiều: 25

VCO 2.5 GHz 5 V 5 V 0 VDC to 3.3 VDC - 20 dBc 20 mA - 110 dBc/Hz 1 MHz/V 6 MHz/V 7.62 mm 7.62 mm 4.44 mm CVCO33 Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 430-480MHz -30C to 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

VCO 430 MHz to 480 MHz 47 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC - 5 dBm - 15 dBc 45 mA - 117 dBc/Hz 0.2 MHz/V 17 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Reel
Crystek Corporation VCO Oscillators 444-485MHz -40C to 85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 444 MHz to 485 MHz 47 pF 5 V 5 V 100 mVDC to 4.9 VDC - 5 dBm - 20 dBc 40 mA - 118 dBc/Hz 0.1 MHz/V 12 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 777-880MHz -40C to 85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 777 MHz to 880 MHz 100 pF 5 V 5 V 100 mVDC to 5.5 VDC - 5 dBm - 15 dBc 35 mA - 102 dBc/Hz 1 MHz/V 35 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk