Crystek Bộ dao động VCO

Kết quả: 480
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dải điện áp điều chỉnh - Vt Công suất - dBm Hài thứ 2 Định mức dòng Loại nhiễu pha Đẩy Độ nhạy điều chỉnh Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Crystek Corporation VCO Oscillators 3350-3500MHz
5Dự kiến 12/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.35 GHz to 3.5 GHz 10 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 5 dBm - 25 dBc 20 mA - 93 dBc/Hz 2.5 MHz/V 45 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 3600-3800MHz
5Dự kiến 27/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.6 GHz to 3.8 GHz 10 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 4.5 VDC 1 dBm - 15 dBc 25 mA - 90 dBc/Hz 3 MHz/V 100 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BH Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 0042-0046MHz
5Dự kiến 23/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 42 MHz to 46 MHz 150 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 4.5 VDC - 1 dBm - 13 dBc 8 mA - 116 dBc/Hz 1 MHz/V 3 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 60-110MHz
67Dự kiến 23/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 60 MHz to 110 MHz 330 pF 500 mVDC to 10.5 VDC 8.5 dBm - 10 dBc 25 mA - 114 dBc/Hz 0.5 MHz/V 8 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 200-400MHz
70Dự kiến 06/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 200 MHz to 400 MHz 330 pF 0 VDC to 5 VDC 4 dBm - 10 dBc 15 mA - 102 dBc/Hz 6 MHz/V 50 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 370-450MHz
54Dự kiến 27/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 370 MHz to 450 MHz 220 pF 500 mVDC to 5 VDC 7 dBm - 4 dBc 15 mA - 110 dBc/Hz 3 MHz/V 35 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1090-1145MHz
4Dự kiến 27/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.09 GHz to 1.145 GHz 30 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 0 dBm - 15 dBc 35 mA - 108 dBc/Hz 0.5 MHz/V 21 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Reel, Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators Crystek High Performance VCOs
2Dự kiến 23/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 225 MHz to 425 MHz 100 pF 7.25 V 7.25 V 500 mVDC to 6.5 VDC 3 dBm - 15 dBc 15 mA - 100 dBc/Hz 1 MHz/V 75 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 350-405MHz
5Dự kiến 27/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 350 MHz to 405 MHz 300 pF 7.25 V 7.25 V 500 mVDC to 5 VDC 7.25 dBm - 3 dBc 18 mA - 110 dBc/Hz 2 MHz/V 39 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystek Corporation VCO Oscillators Crystek High Performance VCOs
30Dự kiến 23/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 45 MHz to 70 MHz 150 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 10.5 VDC 7 dBm - 10 dBc 22 mA - 115 dBc/Hz 0.5 MHz/V 4 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL
Crystek Corporation VCO Oscillators 600-880MHz
45Dự kiến 23/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 600 MHz to 880 MHz 100 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 4.5 VDC 0 dBm - 10 dBc 20 mA - 98 dBc/Hz 6 MHz/V 60 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 100-200MHz
15Đang đặt hàng
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

VCO 100 MHz to 200 MHz 150 pF 0 VDC to 5 VDC 3.5 dBm - 10 dBc 25 mA - 100 dBc/Hz 2 MHz/V 25 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CW Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 800-1600MHz
5Dự kiến 16/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 800 MHz to 1.6 GHz 47 pF 500 mVDC to 19 VDC 9.5 dBm - 10 dBc 30 mA - 100 dBc/Hz 2 MHz/V 60 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CW Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1000-1500MHz
10Dự kiến 23/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1 GHz to 1.5 GHz 30 pF 500 mVDC to 4.5 VDC 3.5 dBm - 10 dBc 10 mA - 95 dBc/Hz 10 MHz/V 150 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CW Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1100-1600MHz
30Dự kiến 27/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.1 GHz to 1.6 GHz 50 pF 500 mVDC to 9.5 VDC 4 dBm - 10 dBc 35 mA - 100 dBc/Hz 0.5 MHz/V 59 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CW Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 140-250MHz
21Dự kiến 27/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 140 MHz to 250 MHz 100 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 11 VDC 3 dBm - 14 dBc 15 mA - 106 dBc/Hz 0.5 MHz/V 13 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CW
Crystek Corporation VCO Oscillators 2328-2536MHz -40C to 85C
10Dự kiến 25/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.328 GHz to 2.536 GHz 15 pF 5 V 5 V 500 mVDC to 4.5 VDC 7 dBm - 15 dBc 35 mA - 105 dBc/Hz 1.5 MHz/V 78 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2970-3230MHz -40C to 85C
4Dự kiến 09/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.97 GHz to 3.23 GHz 20 pF 5 V 5 V 100 mVDC to 4.9 VDC 6 dBm - 20 dBc 40 mA - 101 dBc/Hz 1.5 MHz/V 80 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 3180-3710MHz -40C to 85C
20Dự kiến 30/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.18 GHz to 3.71 GHz 20 pF 8 V 8 V 100 mVDC to 16 VDC 0 dBm - 15 dBc 35 mA - 95 dBc/Hz 2 MHz/V 56 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 3340-3370MHz -40C to 85C
5Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.34 GHz to 3.37 GHz 15 pF 8 V 8 V 500 mVDC to 11.5 VDC 7 dBm - 15 dBc 35 mA - 110 dBc/Hz 0.5 MHz/V 7 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Red Box 0200-0400MHz
2Dự kiến 09/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 200 MHz to 400 MHz 0 VDC to 5 VDC 3 dBm - 10 dBc 15 mA - 105 dBc/Hz 4 MHz/V 50 MHz/V CRBV55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Red Box 1600-3200MHZ
2Dự kiến 09/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.6 GHz to 3.2 GHz 22 pF 4.75 V 5.25 V 500 mVDC to 20 VDC 5.5 dBm - 12 dBc 25 mA - 85 dBc/Hz 15 MHz/V 100 MHz/V - 20 C + 70 C 31.75 mm 31.75 mm 14.99 mm CRBV55CW Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1550-2500MHz
10Dự kiến 09/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.55 GHz to 2.5 GHz 50 pF 500 mVDC to 9.5 VDC 6 dBm 6 dBc 13 mA - 92 dBc/Hz 5 MHz/V 115 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1900-2762MHz
7Dự kiến 16/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.9 GHz to 2.762 GHz 50 pF 500 mVDC to 9.5 VDC 6 dBm - 7 dBc 13 mA - 112 dBc/Hz 5 MHz/V 140 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2048-2048MHz -30C to 85C
5Dự kiến 09/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.048 GHz 47 pF 5 V 5 V 500 mVDC to 4.5 VDC 7 dBm - 20 dBc 30 mA - 120 dBc/Hz 1 MHz/V 5 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk