Crystek Bộ dao động VCO

Kết quả: 481
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dải điện áp điều chỉnh - Vt Công suất - dBm Hài thứ 2 Định mức dòng Loại nhiễu pha Đẩy Độ nhạy điều chỉnh Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Crystek Corporation VCO Oscillators 750-770MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 750 MHz to 770 MHz 35 pF 2.835 V 2.835 V 500 mVDC to 2.5 VDC 5 dBm - 20 dBc 11 mA - 100 dBc/Hz 1 MHz/V 3 MHz/V - 40 C + 85 C 7.62 mm 7.62 mm 2 mm CVCO33
Crystek Corporation VCO Oscillators 770-870MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 770 MHz to 870 MHz 100 pF 5.25 V 5.25 V 0 VDC to 10 VDC 3.5 dBm - 10 dBc 12 mA - 106 dBc/Hz 0.5 MHz/V 10 MHz/V - 40 C + 85 C 7.62 mm 7.62 mm 2 mm CVCO33
Crystek Corporation VCO Oscillators 430-470MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 430 MHz to 470 MHz 100 pF 3.15 V 3.15 V 0 VDC to 4.5 VDC 4 dBm - 15 dBc 10 mA - 103 dBc/Hz 1.5 MHz/V 18 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 10.16 mm 4.2 mm CVCO25
Crystek Corporation VCO Oscillators 795-825MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 795 MHz to 825 MHz 100 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 4.5 VDC 0 dBm - 15 dBc 15 mA - 108 dBc/Hz 0.5 MHz/V 12 MHz/V - 45 C + 85 C 12.7 mm 10.16 mm 4.2 mm CVCO25
Crystek Corporation VCO Oscillators 1000-1500MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

VCO 1 GHz to 1.5 GHz 30 pF 3.15 V 3.15 V 500 mVDC to 4.5 VDC 3.5 dBm - 10 dBc 10 mA - 95 dBc/Hz 10 MHz/V 150 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1100-1600MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.1 GHz to 1.6 GHz 50 pF 500 mVDC to 9.5 VDC 4.5 dBm - 10 dBc 35 mA - 97 dBc/Hz 0.5 MHz/V 56 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1440-1670MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

VCO 1.44 GHz to 1.67 GHz 50 pF 500 mVDC to 4.5 VDC 6 dBm - 13 dBc 12 mA - 100 dBc/Hz 5 MHz/V 99 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Crystek High Performance VCOs Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.48 GHz to 1.6 GHz 50 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 4.5 VDC 6 dBm - 12 dBc 30 mA - 99 dBc/Hz 5 MHz/V 65 MHz/V - 30 C + 75 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1550-2050MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.55 GHz to 2.05 GHz 22 pF 500 mVDC to 15.5 VDC 1 dBm - 10 dBc 30 mA - 101 dBc/Hz 0.5 MHz/V 36 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1630-1665MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.63 GHz to 1.665 GHz 50 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 20 VDC 4 dBm - 20 dBc 25 mA - 102 dBc/Hz 1 MHz/V 18 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1640-1840MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.64 GHz to 1.84 GHz 50 pF 500 mVDC to 4.5 VDC 3 dBm - 15 dBc 18 mA - 101 dBc/Hz 1.5 MHz/V 85 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1650-1850MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.65 GHz to 1.85 GHz 22 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 10 VDC 3 dBm - 12 dBc 25 mA - 105 dBc/Hz 3 MHz/V 25 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1650-2050MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.65 GHz to 2.05 GHz 50 pF 5.25 V 5.25 V 0 VDC to 20 VDC - 4 dBm - 15 dBc 25 mA - 105 dBc/Hz 0.5 MHz/V 25 MHz/V - 40 C + 75 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1658-1662MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.658 GHz to 1.662 GHz 22 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 2 VDC 3 dBm - 15 dBc 35 mA - 106 dBc/Hz 3 MHz/V 20 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE
Crystek Corporation VCO Oscillators 1680-174MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.68 GHz to 1.74 GHz 33 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 4.5 VDC 3 dBm - 15 dBc 15 mA - 103 dBc/Hz 1 MHz/V 28 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1690-2062MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.69 GHz to 2.062 GHz 15 pF 5.25 V 5.25 V 300 mVDC to 4.7 VDC 4.5 dBm - 15 dBc 20 mA - 94 dBc/Hz 8 MHz/V 145 MHz/V 0 C + 70 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1750-1810MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.75 GHz to 1.81 GHz 33 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 4.5 VDC 3 dBm - 15 dBc 15 mA - 103 dBc/Hz 1 MHz/V 26 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1750-2150MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

VCO 1.75 GHz to 2.15 GHz 22 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 0 dBm - 10 dBc 25 mA - 93 dBc/Hz 1.5 MHz/V 91 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1770-1830MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.77 GHz to 1.83 GHz 47 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 3 dBm - 15 dBc 25 mA - 103 dBc/Hz 2 MHz/V 25 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1775-1845MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.775 GHz to 1.845 GHz 50 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 4 dBm - 15 dBc 16 mA - 105 dBc/Hz 2 MHz/V 22 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Crystek High Performance VCOs Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.8 GHz to 2.2 GHz 50 pF 10.5 V 10.5 V 500 mVDC to 18 VDC - 3 dBm - 10 dBc 25 mA - 100 dBc/Hz 1 MHz/V 57 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1845-1877MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.845 GHz to 1.877 GHz 22 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 6 dBm - 13 dBc 35 mA - 106 dBc/Hz 2 MHz/V 20 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1848-1852MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.848 GHz to 1.852 GHz 50 pF 10.5 V 10.5 V 500 mVDC to 2 VDC 6 dBm - 15 dBc 35 mA - 106 dBc/Hz 3 MHz/V 20 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1896-1924MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.896 GHz to 1.924 GHz 47 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 4 dBm - 15 dBc 33 mA - 104 dBc/Hz 3 MHz/V 18 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1910-2010MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.91 GHz to 2.01 GHz 50 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 3.5 dBm - 15 dBc 35 mA - 99 dBc/Hz 1 MHz/V 45 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk