Crystek Bộ dao động VCO

Kết quả: 480
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dải điện áp điều chỉnh - Vt Công suất - dBm Hài thứ 2 Định mức dòng Loại nhiễu pha Đẩy Độ nhạy điều chỉnh Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Crystek Corporation VCO Oscillators 1930-1990MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.93 GHz to 1.99 GHz 33 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 4.5 VDC 2.5 dBm - 10 dBc 20 mA - 105 dBc/Hz 1 MHz/V 25 MHz/V - 40 C + 70 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1930-2400MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.93 GHz to 2.4 GHz 27 pF 500 mVDC to 18 VDC 0 dBm - 15 dBc 35 mA - 100 dBc/Hz 1 MHz/V 40 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1950-2070MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.95 GHz to 2.07 GHz 30 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 4.5 VDC 4 dBm - 15 dBc 18 mA - 98 dBc/Hz 1.5 MHz/V 40 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Crystek High Performance VCOs Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.95 GHz to 2.15 GHz 50 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 4.5 VDC 5 dBm - 15 dBc 25 mA - 96 dBc/Hz 1 MHz/V 72 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2000-2800MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2 GHz to 2.8 GHz 22 pF 5.25 V 5.25 V 1 VDC to 24 VDC 5 dBm - 15 dBc 25 mA - 92 dBc/Hz 5 MHz/V 70 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2050-2474MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.05 GHz to 2.474 GHz 47 pF 8.4 V 8.4 V 0 VDC to 16 VDC 4 dBm - 15 dBc 35 mA - 101 dBc/Hz 0.5 MHz/V 30 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2074-2284MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.074 GHz to 2.284 GHz 22 pF 500 mVDC to 4.5 VDC 5 dBm - 20 dBc 27 mA - 100 dBc/Hz 6 MHz/V 60 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Crystek High Performance VCOs Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.1 GHz to 2.2 GHz 47 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 4.5 VDC 4 dBm - 12 dBc 30 mA - 98 dBc/Hz 5 MHz/V 30 MHz/V - 30 C + 75 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Spool
Crystek Corporation VCO Oscillators 2110-2170MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.11 GHz to 2.17 GHz 22 pF 5.25 V 5.25 V 0 VDC to 5 VDC 3 dBm - 15 dBc 20 mA - 104 dBc/Hz 4 MHz/V 35 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2130-2220MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.13 GHz to 2.22 GHz 20 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 4.5 VDC 1 dBm - 10 dBc 25 mA - 101 dBc/Hz 3 MHz/V 35 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2130-2360MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

VCO 2.13 GHz to 2.36 GHz 20 pF 5.25 V 5.25 V 0 VDC to 5 VDC 0 dBm - 12 dBc 25 mA - 100 dBc/Hz 3 MHz/V 70 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2250-2290MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.25 GHz to 2.29 GHz 82 pF 0 VDC to 5 VDC 6 dBm - 15 dBc 35 mA - 106 dBc/Hz 1.5 MHz/V 20 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2300-2360MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.3 GHz to 2.36 GHz 22 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 4.5 VDC 0 dBm - 12 dBc 25 mA - 101 dBc/Hz 3 MHz/V 25 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Spool
Crystek Corporation VCO Oscillators 2400-2670MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.4 GHz to 2.67 GHz 22 pF 5.25 V 5.25 V 1 VDC to 17 VDC 2.5 dBm - 15 dBc 38 mA - 97 dBc/Hz 4 MHz/V 35 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Spool
Crystek Corporation VCO Oscillators 2425-2820MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.425 GHz to 2.82 GHz 22 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 18 VDC 0 dBm - 10 dBc 35 mA - 100 dBc/Hz 0.3 MHz/V 35 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2430-2585MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.43 GHz to 2.585 GHz 20 pF 5.25 V 5.25 V 0 VDC to 5 VDC 2.5 dBm - 16 dBc 15 mA - 100 dBc/Hz 1.5 MHz/V 45 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2475-2900MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.475 GHz to 2.9 GHz 47 pF 5.25 V 5.25 V 0 VDC to 16 VDC - 2.5 dBm - 15 dBc 28 mA - 100 dBc/Hz 1 MHz/V 30 MHz/V - 40 C + 75 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2490-2530MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.49 GHz to 2.53 GHz 22 pF 0 VDC to 5 VDC 6 dBm - 15 dBc 35 mA - 104 dBc/Hz 2 MHz/V 15 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2495-2625MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.495 GHz to 2.625 GHz 22 pF 500 mVDC to 4.5 VDC 3 dBm - 20 dBc 25 mA - 100 dBc/Hz 1 MHz/V 59 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2550-2570MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.55 GHz to 2.57 GHz 22 pF 500 mVDC to 4.5 VDC 4 dBm - 15 dBc 30 mA - 105 dBc/Hz 2 MHz/V 12 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2560-2920MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.56 GHz to 2.92 GHz 22 pF 5.25 V 5.25 V 0 VDC to 18 VDC 0 dBm - 10 dBc 35 mA - 102 dBc/Hz 0.5 MHz/V 28 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Crystek High Performance VCOs Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.56 GHz to 3.2 GHz 50 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 18 VDC 5 dBm - 25 dBc 25 mA - 90 dBc/Hz 0.5 MHz/V 110 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2600-2900MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.6 GHz to 2.9 GHz 47 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 5 dBm - 22 dBc 25 mA - 95 dBc/Hz 10 MHz/V 87 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Crystek High Performance VCOs Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.6 GHz to 3.1 GHz 50 pF 5.25 V 5.25 V 1 VDC to 10 VDC 6 dBm - 15 dBc 40 mA - 91 dBc/Hz 10 MHz/V 110 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2650-2700MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.65 GHz to 2.7 GHz 10 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 7.5 VDC 6 dBm - 15 dBc 25 mA - 103 dBc/Hz 2 MHz/V 20 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk