Crystek CVCO55BE Sê-ri Bộ dao động VCO

Kết quả: 103
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dải điện áp điều chỉnh - Vt Công suất - dBm Hài thứ 2 Định mức dòng Loại nhiễu pha Đẩy Độ nhạy điều chỉnh Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Crystek Corporation VCO Oscillators 1600-3200MHz 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.64 GHz to 3.2 GHz 22 pF 500 mVDC to 20 VDC 5.5 dBm - 15 dBc 25 mA - 85 dBc/Hz 15 MHz/V 100 MHz/V - 20 C + 70 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1200-2300MHz 10Có hàng
25Dự kiến 10/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.2 GHz to 2.3 GHz 47 pF 500 mVDC to 20 VDC 4 dBm - 10 dBc 25 mA - 100 dBc/Hz 5 MHz/V 58 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 3350-3500MHz 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.35 GHz to 3.5 GHz 10 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 5 dBm - 25 dBc 20 mA - 93 dBc/Hz 2.5 MHz/V 45 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2100-2300MHz 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.1 GHz to 2.3 GHz 22 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 0 dBm - 18 dBc 25 mA - 97 dBc/Hz 2 MHz/V 60 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 950-2050MHz 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 950 MHz to 2.05 GHz 500 pF 0 VDC to 15 VDC 2 dBm - 30 dBc 20 mA - 99 dBc/Hz 2 MHz/V 80 MHz/V - 45 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1650-2150MHz 1Có hàng
5Dự kiến 23/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.65 GHz to 2.15 GHz 27 pF 500 mVDC to 4.5 VDC 5 dBm - 15 dBc 22 mA - 91 dBc/Hz 1.5 MHz/V 160 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2300-2500MHz 3Có hàng
10Dự kiến 23/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.3 GHz to 2.5 GHz 22 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 11 VDC 6 dBm - 10 dBc 29 mA - 103 dBc/Hz 0.5 MHz/V 50 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE
Crystek Corporation VCO Oscillators 2400-2650MHz 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.4 GHz to 2.65 GHz 22 pF 500 mVDC to 8 VDC 5 dBm - 22 dBc 33 mA - 94 dBc/Hz 10 MHz/V 45 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1935-2235MHz 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.935 GHz to 2.235 GHz 50 pF 500 mVDC to 9.5 VDC 8.5 dBm - 10 dBc 25 mA - 101 dBc/Hz 0.5 MHz/V 50 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 510-790MHz 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 510 MHz to 790 MHz 150 pF 1 VDC to 8 VDC 5.5 dBm - 10 dBc 20 mA - 101 dBc/Hz 5 MHz/V 58 MHz/V - 45 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2620-2910MHz 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.62 GHz to 2.91 GHz 22 pF 5.25 V 5.25 V 1 VDC to 17 VDC 2 dBm - 15 dBc 38 mA - 100 dBc/Hz 4 MHz/V 35 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 3050-3400MHz 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.05 GHz to 3.4 GHz 10 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 20 VDC 0 dBm - 15 dBc 25 mA - 98 dBc/Hz 2 MHz/V 40 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2300-2575MHz 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.3 GHz to 2.575 GHz 22 pF 500 mVDC to 18 VDC 3 dBm - 15 dBc 30 mA - 100 dBc/Hz 1 MHz/V 20 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2074-1874MHZ 32PF -45C to +85 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 0 VDC to 12 VDC 5 dBm - 5 dBc 17 mA - 102 dBc/Hz 5 MHz/V 47 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE
Crystek Corporation VCO Oscillators 1440-1620MHz IC:47pF -40C to 85C 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 500 mVDC to 4.5 VDC 0 dBm - 13 dBc 20 mA - 99 dBc/Hz 2 MHz/V 68 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Crystek High Performance VCOs 141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.53 GHz to 2.7 GHz 50 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 10.5 VDC 7.5 dBm - 15 dBc 30 mA - 87 dBc/Hz 25 MHz/V 140 MHz/V - 40 C + 75 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Reel, Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 800-1600MHz 20Có hàng
40Dự kiến 23/02/2026
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

VCO 800 MHz to 1.6 GHz 47 pF 500 mVDC to 19 VDC 7.5 dBm - 10 dBc 30 mA - 95 dBc/Hz 2 MHz/V 60 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 1400-1624MHz 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.4 GHz to 1.624 GHz 120 pF 300 mVDC to 5.5 VDC 0 dBm - 15 dBc 35 mA - 103 dBc/Hz 0.5 MHz/V 65 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2300-2450MHz 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.3 GHz to 2.45 GHz 22 pF 500 mVDC to 4.5 VDC 3 dBm - 15 dBc 29 mA - 100 dBc/Hz 4 MHz/V 56 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Crystek High Performance VCOs 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.974 GHz to 3.274 GHz 30 pF 5.25 V 5.25 V 300 mVDC to 4.7 VDC 0 dBm - 30 dBc 27 mA - 93 dBc/Hz 1.5 MHz/V 100 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Crystek High Performance VCOs 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 960 MHz to 1.2 GHz 30 pF 3.15 V 3.15 V 500 mVDC to 4.5 VDC 3 dBm - 10 dBc 10 mA - 95 dBc/Hz 1 MHz/V 150 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 400MHz-800MHz
70Dự kiến 23/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 400 MHz to 800 MHz 200 pF 5.25 V 5.25 V 0 VDC to 12 VDC 5 dBm - 5 dBc 17 mA - 102 dBc/Hz 5 MHz/V 47 MHz/V - 10 C + 70 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1600-2700MHz
110Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.6 GHz to 2.7 GHz 100 pF 1 VDC to 20 VDC 3 dBm - 15 dBc 22 mA - 94 dBc/Hz 5 MHz/V 84 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 325-775MHz
15Dự kiến 23/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 325 MHz to 775 MHz 330 pF 0 VDC to 12 VDC 7 dBm - 10 dBc 25 mA - 98 dBc/Hz 0.5 MHz/V 45 MHz/V - 45 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Crystek High Performance VCOs Thời gian sản xuất của nhà máy: 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.55 GHz to 1.65 GHz 50 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 10.5 VDC 3 dBm - 15 dBc 20 mA - 102 dBc/Hz 1 MHz/V 45 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk