SMD/SMT Bộ dao động VCO

Kết quả: 499
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dải điện áp điều chỉnh - Vt Công suất - dBm Hài thứ 2 Định mức dòng Loại nhiễu pha Đẩy Độ nhạy điều chỉnh Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Crystek Corporation VCO Oscillators 380-440MHz -30C to 70C 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 380 MHz to 440 MHz 47 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC - 5 dBm - 10 dBc 30 mA - 117 dBc/Hz 0.2 MHz/V 16.5 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1435-1491MHz -40C to 85C 1Có hàng
15Dự kiến 06/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.435 GHz to 1.491 GHz 47 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC 5 dBm - 15 dBc 25 mA - 112 dBc/Hz 1 MHz/V 21 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Reel, Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 900-940MHz 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 900 MHz to 940 MHz 100 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 4.5 VDC 0 dBm - 15 dBc 17 mA - 103 dBc/Hz 2 MHz/V 28 MHz/V - 45 C + 85 C 12.7 mm 10.16 mm 4.2 mm CVCO25
Crystek Corporation VCO Oscillators 2400-2650MHz 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.4 GHz to 2.65 GHz 22 pF 500 mVDC to 8 VDC 5 dBm - 22 dBc 33 mA - 94 dBc/Hz 10 MHz/V 45 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Red Box 1530-2700MHz 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.53 GHz to 2.7 GHz 50 pF 4.75 V 5.25 V 500 mVDC to 10.5 VDC 7.5 dBm - 15 dBc 30 mA - 87 dBc/Hz 12.5 MHz/V 140 MHz/V - 40 C + 75 C 31.75 mm 31.75 mm 14.99 mm CRBV55E Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Red Box 0200-0400MHz 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 200 MHz to 400 MHz 0 VDC to 5 VDC 3 dBm - 10 dBc 15 mA - 105 dBc/Hz 4 MHz/V 50 MHz/V CRBV55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1650-2150MHz 1Có hàng
5Dự kiến 23/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.65 GHz to 2.15 GHz 27 pF 500 mVDC to 4.5 VDC 5 dBm - 15 dBc 22 mA - 91 dBc/Hz 1.5 MHz/V 160 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2300-2500MHz 3Có hàng
10Dự kiến 23/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.3 GHz to 2.5 GHz 22 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 11 VDC 6 dBm - 10 dBc 29 mA - 103 dBc/Hz 0.5 MHz/V 50 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE
Crystek Corporation VCO Oscillators 830-970MHz 1Có hàng
10Dự kiến 04/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 830 MHz to 970 MHz 200 pF 500 mVDC to 5 VDC 4 dBm - 15 dBc 30 mA - 106 dBc/Hz 1 MHz/V 52 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1690-1690MHz -40C to 85C 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.69 GHz 22 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC 2.5 dBm - 15 dBc 25 mA - 120 dBc/Hz 0.5 MHz/V 10 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2010-2485MHz -40C to 85C 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.01 GHz to 2.485 GHz 50 pF 8 V 8 V 500 mVDC to 18 VDC 8 dBm - 15 dBc 35 mA - 105 dBc/Hz 0.6 MHz/V 33 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 421-441MHz 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 421 MHz to 441 MHz 100 pF 5.25 V 5.25 V 300 mVDC to 2.7 VDC 0 dBm - 15 dBc 10 mA - 100 dBc/Hz 0.5 MHz/V 15 MHz/V - 45 C + 85 C 12.7 mm 10.16 mm 4.2 mm CVCO25
Crystek Corporation VCO Oscillators 2100-2300MHz 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.1 GHz to 2.3 GHz 22 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 0 dBm - 18 dBc 25 mA - 97 dBc/Hz 2 MHz/V 60 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 600-660MHz 67Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 600 MHz to 660 MHz 220 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 1 dBm - 15 dBc 10 mA - 105 dBc/Hz 2 MHz/V 22 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1550-2500MHz 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.55 GHz to 2.5 GHz 50 pF 500 mVDC to 9.5 VDC 6 dBm - 7 dBc 13 mA - 92 dBc/Hz 5 MHz/V 115 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CW Bulk
Analog Devices VCO Oscillators MMIC VCO w/ Buffer amp, 3.35 - 3.55 GHz 19Có hàng
59Dự kiến 03/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO, MMIC Based QFN-24 3.35 GHz to 3.55 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 4.7 dBm 46 mA - 115 dBc/Hz - 3 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC389 Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 1100-1200MHz 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.1 GHz to 1.2 GHz 47 pF 0 VDC to 5 VDC 2 dBm - 20 dBc 25 mA - 104 dBc/Hz 1 MHz/V 35 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 954-980MHz 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 954 MHz to 980 MHz 50 pF 5.25 V 5.25 V 300 mVDC to 3 VDC 0 dBm - 15 dBc 15 mA - 102 dBc/Hz 1 MHz/V 33 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 3175-3375MHz -40C to 85C 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.175 GHz to 3.375 GHz 22 pF 8 V 8 V 100 mVDC to 16 VDC 5 dBm - 15 dBc 35 mA - 106 dBc/Hz 0.5 MHz/V 20 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Red Box 1600-3200MHZ 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.6 GHz to 3.2 GHz 22 pF 4.75 V 5.25 V 500 mVDC to 20 VDC 5.5 dBm - 12 dBc 25 mA - 85 dBc/Hz 15 MHz/V 100 MHz/V - 20 C + 70 C 31.75 mm 31.75 mm 14.99 mm CRBV55CW Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1277-1433MHz -30C to 70C 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.277 GHz to 1.433 GHz 47 pF 8 V 8 V 500 mVDC to 15 VDC 4.5 dBm - 20 dBc 25 mA - 115 dBc/Hz 0.2 MHz/V 14 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC
Crystek Corporation VCO Oscillators 4267-4442MHz -40C to 85C 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 4.267 GHz to 4.442 GHz 10 pF 8 V 8 V 100 mVDC to 16 VDC 5 dBm - 10 dBc 40 mA - 104 dBc/Hz 1 MHz/V 22 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Analog Devices VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 11.07-11.62GHz 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 11.07 GHz to 11.62 GHz, 5.535 GHz to 5.81 GHz 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 8 dBm, 5 dBm 14 dBc 310 mA - 88 dBc/Hz 10 MHz/V - 40 C + 85 C 5 mm 5 mm 1 mm HMC1165 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.4 - 13.4 GHz 162Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 12.4 GHz to 13.4 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 18 dBc 300 mA - 110 dBc/Hz 6 MHz/V - 40 C + 85 C HMC529 Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc 198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO uMAX-8 2.37 GHz to 2.47 GHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 2.4 VDC - 3 dBm - 30 dBc 21 mA - 235 dBc/Hz 1.3 MHz/V - 40 C + 125 C 3.05 mm 3.05 mm 0.95 mm MAX2750 Tube