SMD/SMT Bộ dao động VCO

Kết quả: 499
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dải điện áp điều chỉnh - Vt Công suất - dBm Hài thứ 2 Định mức dòng Loại nhiễu pha Đẩy Độ nhạy điều chỉnh Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Analog Devices VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 11.07-11.62GHz 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 11.07 GHz to 11.62 GHz, 5.535 GHz to 5.81 GHz 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 8 dBm, 5 dBm 14 dBc 310 mA - 88 dBc/Hz 10 MHz/V - 40 C + 85 C 5 mm 5 mm 1 mm HMC1165 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.4 - 13.4 GHz 162Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 12.4 GHz to 13.4 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 18 dBc 300 mA - 110 dBc/Hz 6 MHz/V - 40 C + 85 C HMC529 Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 2300-2575MHz 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.3 GHz to 2.575 GHz 22 pF 500 mVDC to 18 VDC 3 dBm - 15 dBc 30 mA - 100 dBc/Hz 1 MHz/V 20 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1073-1086MHz 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.073 GHz to 1.086 GHz 50 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 0 dBm - 30 dBc 25 mA - 115 dBc/Hz 0.5 MHz/V 10 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1487-1587MHz 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.487 GHz to 1.587 GHz 47 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 3.5 dBm - 22 dBc 33 mA - 100 dBc/Hz 3 MHz/V 40 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2580-2650MHz -40C to 85C 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.58 GHz to 2.65 GHz 22 pF 5 V 5 V 500 mVDC to 4.5 VDC 3 dBm - 15 dBc 40 mA - 108 dBc/Hz 1.5 MHz/V 26 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 510-790MHz 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 510 MHz to 790 MHz 150 pF 1 VDC to 8 VDC 5.5 dBm - 10 dBc 20 mA - 101 dBc/Hz 5 MHz/V 58 MHz/V - 45 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2620-2910MHz 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.62 GHz to 2.91 GHz 22 pF 5.25 V 5.25 V 1 VDC to 17 VDC 2 dBm - 15 dBc 38 mA - 100 dBc/Hz 4 MHz/V 35 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 3050-3400MHz 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.05 GHz to 3.4 GHz 10 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 20 VDC 0 dBm - 15 dBc 25 mA - 98 dBc/Hz 2 MHz/V 40 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 787-805MHz -30C to 70C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 787 MHz to 805 MHz 47 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC - 6.5 dBm - 15 dBc 35 mA - 120 dBc/Hz 0.1 MHz/V 8 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 805-815MHz -30C to 70C 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 805 MHz to 815 MHz 47 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC 5 dBm - 15 dBc 30 mA - 120 dBc/Hz 0.1 MHz/V 5 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2400-2415MHz -30C to 70C 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.4 GHz to 2.415 GHz 15 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC 4.5 dBm - 15 dBc 40 mA - 114 dBc/Hz 0.2 MHz/V 8 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1935-2235MHz 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.935 GHz to 2.235 GHz 50 pF 500 mVDC to 9.5 VDC 8.5 dBm - 10 dBc 25 mA - 101 dBc/Hz 0.5 MHz/V 50 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1220-1490MHz 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.22 GHz to 1.49 GHz 100 pF 500 mVDC to 22 VDC 3.5 dBm - 15 dBc 20 mA - 103 dBc/Hz 2 MHz/V 20 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 470-520MHz 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 470 MHz to 520 MHz 150 pF 5.25 V 5.25 V 300 mVDC to 4.7 VDC 1 dBm - 7 dBc 10 mA - 109 dBc/Hz 7 MHz/V 24 MHz/V - 30 C + 80 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL
Crystek Corporation VCO Oscillators 445-508MHz -30C to 70C 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 445 MHz to 508 MHz 47 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC - 4 dBm - 20 dBc 40 mA - 117 dBc/Hz 0.1 MHz/V 17 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2425-2440MHz -30C to 70C 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.425 GHz to 2.44 GHz 15 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC 6 dBm - 20 dBc 40 mA - 110 dBc/Hz 0.5 MHz/V 10 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 440-505MHz -30C to 70C 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 440 MHz to 505 MHz 47 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC - 5 dBm - 10 dBc 40 mA - 114 dBc/Hz 0.2 MHz/V 16.5 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Reel, Cut Tape


Crystek Corporation VCO Oscillators 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 4.94 GHz 4.75 V 5.25 V 500 mVDC to 5 VDC 2.5 dBm - 20 dBc 40 mA - 88 dBc/Hz 5 MHz/V 25 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm
Crystek Corporation VCO Oscillators Voltage Controlled Oscillator 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0505 (1212 metric) 85 MHz 4.75 V 5.25 V 4.5 V 9 dBm - 6 dBc 25 mA 0.5 MHz/V 5 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 1300 to 2700 MHz 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.3 GHz to 2.7 GHz 47 pF 4.75 V 5.25 V 150 mVDC to 25 VDC 5 dBm - 84 dBc/Hz 5 MHz/V 70 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CW Reel
Crystek Corporation VCO Oscillators 2200-2400MHz 5.0V 50Ohm -40C to 85C 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.2 GHz to 2.4 GHz 15 pF 4.75 V 5.25 V 500 mVDC to 4.5 VDC 4.5 dBm - 15 dBc 20 mA - 100 dBc/Hz 5 MHz/V 70 MHz/V - 40 C + 85 C 7.62 mm 7.62 mm 2 mm CVCO33 Reel, Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 1950-2400MHz 5Volts -40C +85C 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.95 GHz to 2.4 GHz 22 pF 4.75 V 5.25 V 500 mVDC to 4.5 VDC 3 dBm - 10 dBc 22 mA - 92 dBc/Hz 10 MHz/V 169 MHz/V - 40 C + 85 C 7.62 mm 7.62 mm 2 mm CVCO33 Bulk
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 11.17 - 12.02 GHz 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 11.17 GHz to 12.02 GHz 2.75 V 3.25 V 2 VDC to 13 VDC 17 dBc 290 mA - 110 dBc/Hz 18 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC514 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 6.8 - 7.4 GHz 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
VCO QFN-24 6.8 GHz to 7.4 GHz 2.75 V 3.25 V 1 VDC to 11 VDC 11 dBm 90 mA - 106 dBc/Hz 20 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC505 Cut Tape