143 Sê-ri Cuộn cảm biến thiên

Kết quả: 26
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện cảm Q tối thiểu Tần số kiểm tra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
Coilcraft Variable Inductors 143 Unicoil Tunable 19.2 mOhms 6.8 A 219Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

143 468 nH 78 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 10.44 mm 10.44 mm 19.05 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 143 Unicoil Tunable 21.7 mOhms 6.4 A 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

143 556 nH 80 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 10.44 mm 10.44 mm 19.05 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 143 Unicoil Tunable 30 mOhms 5.5 A 61Có hàng
50Dự kiến 06/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

143 1.4 uH 92 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 9.65 mm 9.65 mm 17.88 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 143 Unicoil Tunable 20.5 mOhms 6.6 A 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

143 764 nH 84 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 9.65 mm 9.65 mm 17.88 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 143 Unicoil Tunable 21.7 mOhms 6.4 A 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

143 845 nH 84 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 9.65 mm 9.65 mm 17.88 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 143 Unicoil Tunable 25.2 mOhms 6 A 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

143 1.08 uH 74 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 9.65 mm 9.65 mm 17.88 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 143 Unicoil Tunable 20.5 mOhms 6.6 A 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

143 509 nH 80 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 10.44 mm 10.44 mm 19.05 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 143 Unicoil Tunable 17.9 mOhms 7.1 A 110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

143 624 nH 90 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 9.65 mm 9.65 mm 17.88 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 143 Unicoil Tunable 26.4 mOhms 5.8 A 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

143 1.18 uH 74 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 9.65 mm 9.65 mm 17.88 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 143 Unicoil Tunable 22.8 mOhms 6.3 A 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

143 908 nH 82 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 9.65 mm 9.65 mm 17.88 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 143 Unicoil Tunable 28.9 mOhms 5.6 A 263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

143 1.32 uH 98 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 9.65 mm 9.65 mm 17.88 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 143 Unicoil Tunable 17.9 mOhms 7.1 A 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

143 416 nH 82 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 10.44 mm 10.44 mm 19.05 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 143 Unicoil Tunable 23.9 mOhms 6.1 A 62Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

143 660 nH 80 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 10.44 mm 10.44 mm 19.05 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 143 Unicoil Tunable 16.7 mOhms 7.3 A 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

143 550 nH 86 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 9.65 mm 9.65 mm 17.88 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 143 Unicoil Tunable 16.7 mOhms 7.3 A 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

143 369 nH 80 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 10.44 mm 10.44 mm 19.05 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 143 Unicoil Tunable 19.2 mOhms 6.8 A 58Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

143 708 nH 78 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 9.65 mm 9.65 mm 17.88 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 143 Unicoil Tunable 25.2 mOhms 6 A 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

143 720 nH 76 50 MHz - 40 C + 85 C Radial 10.44 mm 10.44 mm 19.05 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 143 Unicoil Tunable 27.6 mOhms 5.7 A 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

143 1.25 uH 92 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 9.65 mm 9.65 mm 17.88 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 143 Unicoil Tunable 28.9 mOhms 5.6 A 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

143 846 nH 80 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 10.44 mm 10.44 mm 19.05 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 143 Unicoil Tunable 23.9 mOhms 6.1 A 380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

143 978 nH 90 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 9.65 mm 9.65 mm 17.88 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 143 Unicoil Tunable 30 mOhms 5.5 A
98Dự kiến 16/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

143 896 nH 74 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 10.44 mm 10.44 mm 19.05 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 143 Unicoil Tunable 22.8 mOhms 6.3 A Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

143 604 nH 78 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 10.44 mm 10.44 mm 19.05 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 143 Unicoil Tunable 26.4 mOhms 5.8 A Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

143 770 nH 76 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 10.44 mm 10.44 mm 19.05 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 143 Unicoil Tunable 27.6 mOhms 5.7 A Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

143 814 nH 82 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 10.44 mm 10.44 mm 19.05 mm Tube
Coilcraft 143-15SL
Coilcraft Variable Inductors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

143