Điện trở cao tần/RF

Kết quả: 1,386
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện trở Định mức công suất Dung sai Hệ số nhiệt độ Tần số Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Định mức điện áp Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 25PPM 330 5% B T1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
FC 330 Ohms 50 mW (1/20 W) 5 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1 mm 0.6 mm 0.38 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 25PPM 330 5% TBS T0 e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
330 Ohms 50 mW (1/20 W) 5 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 25PPM 330 5% TBS T1 e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000
FC 330 Ohms 50 mW (1/20 W) 5 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors FC0402 25PPM 332 0.1% B T0 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
FC 332 Ohms 50 mW (1/20 W) 0.1 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors 332 OHM .1% 25PPM 1/20W Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
FC 332 Ohms 50 mW (1/20 W) 0.1 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 25PPM 33 0.1% TB T0 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
33 Ohms 50 mW (1/20 W) 0.1 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 25PPM 33 0.1% TB T1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000
FC 33 Ohms 50 mW (1/20 W) 0.1 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 25PPM 33 0.1% TB TS Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
33 Ohms 50 mW (1/20 W) 0.1 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 25PPM 33 2% B WS Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
33 Ohms 50 mW (1/20 W) 2 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors FC0402 25PPM 33 5% B BS Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
FC 33 Ohms 50 mW (1/20 W) 5 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 25PPM 33 5% B T1 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000
FC 33 Ohms 50 mW (1/20 W) 5 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 25PPM 33 5% T BS e4 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
33 Ohms 50 mW (1/20 W) 5 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 25PPM 33 5% TBS T0 e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
33 Ohms 50 mW (1/20 W) 5 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 25PPM 33 5% TBS T1 e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000
FC 33 Ohms 50 mW (1/20 W) 5 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 25PPM 33 5% T T1 e4 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000
FC 33 Ohms 50 mW (1/20 W) 5 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 25PPM 350 0.1% S T0 e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
3.5 kOhms 50 mW (1/20 W) 0.1 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 25PPM 350 0.1% S T1 e1 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000
FC 350 Ohms 50 mW (1/20 W) 0.1 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 25PPM 35 0.1% B T1 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000
FC 35 Ohms 50 mW (1/20 W) 0.1 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 25PPM 35 0.1% B WS Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
35 Ohms 50 mW (1/20 W) 0.1 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
FC 35.7 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors FC0402 25PPM 35.7 1% S TS e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500

FC 35.7 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 25PPM 35.7 1% TBS T0 e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
35.7 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 25PPM 35.7 1% TBS T1 e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000
FC 35.7 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 25PPM 36 5% T BS e4 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
36 Ohms 50 mW (1/20 W) 5 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 25PPM 36 5% TBS T0 e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
36 Ohms 50 mW (1/20 W) 5 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm