LFD Sê-ri Điều phối tín hiệu

Kết quả: 26
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Sản phẩm Tần số Dải tần số Băng thông Trở kháng Kiểu chấm dứt Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói

Murata Electronics Signal Conditioning 3,779Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000
Signal Conditioning Diplexers 2.45 GHz, 5.425 GHz 2.4 GHz to 2.5 GHz, 4.9 GHz to 5.95 GHz SMD/SMT 1.6 mm x 0.8 mm x 0.7 mm - 40 C + 85 C LFD Reel, Cut Tape

Murata Electronics Signal Conditioning 4,571Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning SAW Diplexers 891.5 MHz 23.5 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0805 (2012 metric) - 40 C + 85 C LFD Reel, Cut Tape

Murata Electronics Signal Conditioning Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Signal Conditioning Diplexers 2.45 GHz, 5.425 GHz 2.4 GHz to 2.5 GHz, 4.9 GHz to 5.95 GHz SMD/SMT 1 mm x 0.5 mm x 0.4 mm - 40 C + 85 C LFD Reel, Cut Tape

Murata Electronics Signal Conditioning Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Signal Conditioning Diplexers 2.45 GHz, 5.5 GHz 2.4 GHz to 2.5 GHz, 5.15 GHz to 5.856 GHz SMD/SMT 1 mm x 0.5 mm x 0.4 mm - 40 C + 85 C LFD Reel, Cut Tape

Murata Electronics Signal Conditioning Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Signal Conditioning Diplexers 2.45 GHz, 5.425 GHz 2.4 GHz to 2.5 GHz, 4.9 GHz to 5.95 GHz SMD/SMT 1 mm x 0.5 mm x 0.4 mm - 40 C + 85 C LFD Reel, Cut Tape

Murata Electronics Signal Conditioning Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Signal Conditioning Diplexers 2.4 GHz to 2.69 GHz, 5.15 GHz to 7.125 GHz 2.4 GHz to 2.69 GHz, 5.15 GHz to 7.125 GHz 50 Ohms SMD/SMT 1 mm x 0.5 mm x 0.4 mm - 40 C + 85 C LFD Reel, Cut Tape

Murata Electronics Signal Conditioning Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 1.5835 GHz, 2.45 GHz 1.56 GHz to 1.607 GHz, 2.4 GHz to 2.5 GHz SMD/SMT 1.6 mm x 0.8 mm x 0.7 mm - 40 C + 85 C LFD Reel, Cut Tape

Murata Electronics Signal Conditioning Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.45 GHz, 5.425 GHz 2.4 GHz to 2.5 GHz, 4.9 GHz to 5.95 GHz SMD/SMT 1.6 mm x 0.8 mm x 0.7 mm - 40 C + 85 C LFD Reel, Cut Tape

Murata Electronics Signal Conditioning Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.45 GHz, 5.425 GHz 2.4 GHz to 2.5 GHz, 5.1 GHz to 5.9 GHz SMD/SMT 1.6 mm x 0.8 mm x 0.7 mm - 40 C + 85 C LFD Reel, Cut Tape

Murata Electronics Signal Conditioning Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.45 GHz, 5.425 GHz 2.4 GHz to 2.5 GHz, 4.9 GHz to 5.95 GHz SMD/SMT 1.6 mm x 0.8 mm x 0.7 mm - 40 C + 85 C LFD Reel, Cut Tape

Murata Electronics Signal Conditioning Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.4 GHz to 2.5 GHz, 4.9 GHz to 5.95 GHz 2.4 GHz to 2.5 GHz, 4.9 GHz to 5.95 GHz SMD/SMT 1.6 mm x 0.8 mm x 0.7 mm - 40 C + 85 C LFD Reel, Cut Tape

Murata Electronics Signal Conditioning Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.4 GHz to 2.5 GHz, 5.15 GHz to 7.125 GHz 2.4 GHz to 2.5 GHz, 5.15 GHz to 7.125 GHz 50 Ohms SMD/SMT 1.6 mm x 0.8 mm x 0.65 mm - 40 C + 85 C LFD Reel, Cut Tape

Murata Electronics Signal Conditioning Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.4 GHz to 2.5 GHz, 4.9 GHz to 5.95 GHz 2.4 GHz to 2.5 GHz, 4.9 GHz to 5.95 GHz SMD/SMT 1.6 mm x 0.8 mm x 0.6 mm - 40 C + 85 C LFD Reel, Cut Tape

Murata Electronics Signal Conditioning Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.4 GHz to 2.5 GHz, 5.15 GHz to 7.125 GHz 2.4 GHz to 2.5 GHz, 5.15 GHz to 7.125 GHz 50 Ohms SMD/SMT 1.6 mm x 0.8 mm x 0.65 mm - 40 C + 85 C LFD Reel, Cut Tape

Murata Electronics Signal Conditioning Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.4 GHz to 2.5 GHz, 5.15 GHz to 7.125 GHz 2.4 GHz to 2.5 GHz, 5.15 GHz to 7.125 GHz 50 Ohms SMD/SMT 1.6 mm x 0.8 mm x 0.65 mm - 40 C + 85 C LFD Reel, Cut Tape

Murata Electronics Signal Conditioning Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 698 MHz to 960 MHz, 1.427 GHz to 2.2 GHz, 2.3 GHz to 2.69 GHz, 3.4 GHz to 3.8 GHz, 5.15 GHz to 5.925 GHz 698 MHz to 960 MHz, 1.427 GHz to 2.2 GHz, 2.3 GHz to 2.69 GHz, 3.4 GHz to 3.8 GHz, 5.15 GHz to 5.925 GHz SMD/SMT 1.6 mm x 0.8 mm x 0.65 mm - 40 C + 85 C LFD Reel, Cut Tape

Murata Electronics Signal Conditioning Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.45 GHz, 5.425 GHz 2.4 GHz to 2.5 GHz, 4.9 GHz to 5.95 GHz SMD/SMT 2 mm x 1.25 mm x 0.5 mm - 40 C + 85 C LFD Reel, Cut Tape

Murata Electronics Signal Conditioning Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.45 GHz, 5.5 GHz 2.4 GHz to 2.5 GHz, 5.15 GHz to 5.85 GHz SMD/SMT 2 mm x 1.25 mm x 1 mm - 40 C + 85 C LFD Reel, Cut Tape

Murata Electronics Signal Conditioning Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.45 GHz, 5.425 GHz 2.4 GHz to 2.5 GHz, 4.9 GHz to 5.95 GHz SMD/SMT 2 mm x 1.25 mm x 0.5 mm - 40 C + 85 C LFD Reel, Cut Tape

Murata Electronics Signal Conditioning Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.45 GHz, 5.515 GHz 2.4 GHz to 2.5 GHz, 5.18 GHz to 5.85 GHz SMD/SMT 2 mm x 1.25 mm x 1 mm - 40 C + 85 C LFD Reel, Cut Tape

Murata Electronics Signal Conditioning Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.45 GHz, 5.425 GHz 2.4 GHz to 2.5 GHz, 5.18 GHz to 5.88 GHz SMD/SMT 2 mm x 1.25 mm x 0.5 mm - 40 C + 85 C LFD Reel, Cut Tape

Murata Electronics Signal Conditioning Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.45 GHz, 5.425 GHz 2.4 GHz to 2.5 GHz, 4.9 GHz to 5.95 GHz SMD/SMT 1.6 mm x 0.8 mm x 0.7 mm - 40 C + 85 C LFD Reel, Cut Tape

Murata Electronics Signal Conditioning Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning SAW Diplexers LFD Reel, Cut Tape

Murata Electronics Signal Conditioning Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning SAW Diplexers LFD Reel, Cut Tape

Murata Electronics Signal Conditioning Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 1.71 GHz to 1.88 GHz, 1.88 GHz to 1.92 GHz, 2.496 GHz to 2.69 GHz 1.71 GHz to 1.88 GHz, 1.88 GHz to 1.92 GHz, 2.496 GHz to 2.69 GHz SMD/SMT 2 mm x 1.25 mm x 1 mm - 40 C + 85 C LFD Reel, Cut Tape