Lelon Siêu tụ điện

Kết quả: 60
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Đường kính Tuổi thọ ESR Dung sai Hướng Sản phẩm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Lelon Supercapacitors / Ultracapacitors 1F 3.6V -20+80% Type C Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 500

1 F 3.6 VDC Radial 1000 Hour - 20 %, + 80 % Horizontal EDLC / Supercaps - 40 C + 85 C SCLT Bulk
Lelon Supercapacitors / Ultracapacitors 1F 3.6V -20+80% Type H Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 800

1 F 3.6 VDC Radial 19 mm (0.748 in) 1000 Hour 30 Ohms - 20 %, + 80 % Horizontal EDLC / Supercaps - 40 C + 85 C 4.5 mm SCLT Tube
Lelon Supercapacitors / Ultracapacitors 1F 3.6V -20+80% Type V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 800

1 F 3.6 VDC Radial 19 mm (0.748 in) 1000 Hour 30 Ohms - 20 %, + 80 % Vertical EDLC / Supercaps - 40 C + 85 C 4.5 mm SCLT Tube
Lelon Supercapacitors / Ultracapacitors 1.5F 3.6V -20+80% Type C Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 500

1.5 F 3.6 VDC Radial 1000 Hour - 20 %, + 80 % Horizontal EDLC / Supercaps - 40 C + 85 C SCLT Bulk
Lelon Supercapacitors / Ultracapacitors 1.5F 3.6V -20+80% Type H Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 800

1.5 F 3.6 VDC Radial 19 mm (0.748 in) 1000 Hour 30 Ohms - 20 %, + 80 % Horizontal EDLC / Supercaps - 40 C + 85 C 4.5 mm SCLT Tube
Lelon Supercapacitors / Ultracapacitors 0.22F 3.6V -20+80% Type C Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 500

220000 uF 3.6 VDC Radial 1000 Hour - 20 %, + 80 % EDLC / Supercaps - 40 C + 85 C SCLT Bulk
Lelon Supercapacitors / Ultracapacitors 0.22F 3.6V -20+80% Type H Không Lưu kho
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 2,000

220000 uF 3.6 VDC Radial 11.5 mm (0.453 in) 1000 Hour 75 Ohms - 20 %, + 80 % Horizontal EDLC / Supercaps - 40 C + 85 C 4.5 mm SCLT Tube
Lelon Supercapacitors / Ultracapacitors 0.22F 3.6V -20+80% Type V Không Lưu kho
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800

220000 uF 3.6 VDC Radial 11.5 mm (0.453 in) 1000 Hour 75 Ohms - 20 %, + 80 % Vertical EDLC / Supercaps - 40 C + 85 C 4.5 mm SCLT Tube
Lelon Supercapacitors / Ultracapacitors 0.33F 3.6V -20+80% Type C Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 500

330000 uF 3.6 VDC Radial 1000 Hour - 20 %, + 80 % EDLC / Supercaps - 40 C + 85 C SCLT Bulk
Lelon Supercapacitors / Ultracapacitors 0.33F 3.6V -20+80% Type H Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 800

330000 uF 3.6 VDC Radial 11.5 mm (0.453 in) 1000 Hour 50 Ohms - 20 %, + 80 % Horizontal EDLC / Supercaps - 40 C + 85 C 4.5 mm SCLT Tube
Lelon Supercapacitors / Ultracapacitors 0.33F 3.6V -20+80% Type V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 800

330000 uF 3.6 VDC Radial 11.5 mm (0.453 in) 1000 Hour 50 Ohms - 20 %, + 80 % Vertical EDLC / Supercaps - 40 C + 85 C 4.5 mm SCLT Tube
Lelon Supercapacitors / Ultracapacitors 0.47F 3.6V -20+80% Type C Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 500

470000 uF 3.6 VDC Radial 1000 Hour - 20 %, + 80 % EDLC / Supercaps - 40 C + 85 C SCLT Bulk
Lelon Supercapacitors / Ultracapacitors 0.47F 3.6V -20+80% Type H Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 800

470000 uF 3.6 VDC Radial 11.5 mm (0.453 in) 1000 Hour 50 Ohms - 20 %, + 80 % Horizontal EDLC / Supercaps - 40 C + 85 C 4.5 mm SCLT Tube
Lelon Supercapacitors / Ultracapacitors 0.47F 3.6V -20+80% Type V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 800

470000 uF 3.6 VDC Radial 11.5 mm (0.453 in) 1000 Hour 50 Ohms - 20 %, + 80 % Vertical EDLC / Supercaps - 40 C + 85 C 4.5 mm SCLT Tube
Lelon Supercapacitors / Ultracapacitors 1F 5.5V -20+80% Type C Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 500

1 F 5.5 VDC Radial 1000 Hour - 20 %, + 80 % EDLC / Supercaps - 40 C + 85 C SCLT Tube
Lelon Supercapacitors / Ultracapacitors 0.33F 5.5V -20+80% Type C Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 500

330000 uF 5.5 VDC Radial 1000 Hour - 20 %, + 80 % EDLC / Supercaps - 40 C + 85 C SCLT Tube
Lelon Supercapacitors / Ultracapacitors 0.68F 5.5V -20+80% Type C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 400

680000 uF 5.5 VDC Radial 1000 Hour - 20 %, + 80 % EDLC / Supercaps - 40 C + 85 C SCLT Tube
Lelon Supercapacitors / Ultracapacitors 1F 5.5V -20+80% Type H Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000

1 F 5.5 VDC Radial 19 mm (0.748 in) 1000 Hour 30 Ohms - 20 %, + 80 % Horizontal EDLC / Supercaps - 25 C + 70 C 4.5 mm SCL Tube
Lelon Supercapacitors / Ultracapacitors 1F 5.5V -20+80% Type V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 800

1 F 5.5 VDC Radial 19 mm (0.748 in) 1000 Hour 30 Ohms - 20 %, + 80 % Vertical EDLC / Supercaps - 25 C + 70 C 4.5 mm SCL Tube
Lelon Supercapacitors / Ultracapacitors 1.5F 5.5V -20+80% Type C Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 500

1.5 F 5.5 VDC Radial 20.5 mm (0.807 in) 1000 Hour 30 Ohms - 20 %, + 80 % Horizontal EDLC / Supercaps - 25 C + 70 C 7.5 mm SCL Tube
Lelon Supercapacitors / Ultracapacitors 1.5F 5.5V -20+80% Type H Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 1

1.5 F 5.5 VDC Radial 19 mm (0.748 in) 1000 Hour 30 Ohms - 20 %, + 80 % Horizontal EDLC / Supercaps - 25 C + 70 C 4.5 mm SCL Tube
Lelon Supercapacitors / Ultracapacitors 1.5F 5.5V -20+80% Type V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 800

1.5 F 5.5 VDC Radial 19 mm (0.748 in) 1000 Hour 30 Ohms - 20 %, + 80 % Vertical EDLC / Supercaps - 25 C + 70 C 4.5 mm SCL Tube
Lelon Supercapacitors / Ultracapacitors 0.22F 5.5V -20+80% Type C Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 500

220000 uF 5.5 VDC Radial 13.5 mm (0.531 in) 1000 Hour 75 Ohms - 20 %, + 80 % Horizontal EDLC / Supercaps - 25 C + 70 C 7 mm SCL Tube
Lelon Supercapacitors / Ultracapacitors 0.22F 5.5V -20+80% Type H Không Lưu kho
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800

220000 uF 5.5 VDC Radial 11.5 mm (0.453 in) 1000 Hour 75 Ohms - 20 %, + 80 % Horizontal EDLC / Supercaps - 25 C + 70 C 4.5 mm SCL Tube
Lelon Supercapacitors / Ultracapacitors 0.22F 5.5V -20+80% Type V Không Lưu kho
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 2,000

220000 uF 5.5 VDC Radial 11.5 mm (0.453 in) 1000 Hour 75 Ohms - 20 %, + 80 % Vertical EDLC / Supercaps - 25 C + 70 C 4.5 mm SCL Tube