Battery Management 18-cell battery monitor with daisy chain
ADBMS1818ASWZ-RL
Analog Devices
1:
$22.64
1,505 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADBMS1818ASWZ-RL
Analog Devices
Battery Management 18-cell battery monitor with daisy chain
1,505 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$22.64
10
$17.97
25
$16.71
100
$15.75
250
Xem
1,500
$14.37
250
$15.50
500
$15.36
1,000
$14.83
1,500
$14.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
Battery Protection
Multiple Cell
5.7 V
0 V to 5 V
LQFP-64
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Battery Management St&alone Li-Ion Switch Mode Bat Chr
LTC4002ES8-8.4#PBF
Analog Devices
1:
$6.57
8,959 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-C4002ES8-8.4PBF
Analog Devices
Battery Management St&alone Li-Ion Switch Mode Bat Chr
8,959 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.57
10
$4.68
100
$4.25
200
$4.07
500
Xem
500
$3.98
1,000
$3.88
2,500
$3.78
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Charge Management
Lithium-ion
8.4 V
1 mA
8.9 V to 22 V
SOIC-8
SMD/SMT
LTC4002
Tube
Battery Management Multichemistry Buck Bat Chr Cntr w/ Dig
LTC4015EUHF#PBF
Analog Devices
1:
$15.47
48,536 Có hàng
884 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC4015EUHF#PBF
Analog Devices
Battery Management Multichemistry Buck Bat Chr Cntr w/ Dig
48,536 Có hàng
884 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$15.47
10
$12.24
25
$10.92
104
$10.51
260
Xem
260
$10.09
520
$9.84
1,040
$9.71
2,548
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Charge Management
Lead Acid, Lithium Iron Phosphate (LiFePO4), Lithium-ion, Lithium Polymer
5 V
4.5 V to 35 V
QFN-38
SMD/SMT
LTC4015
Tube
Battery Management Bat Backup S Manager
LTC4110EUHF#PBF
Analog Devices
1:
$25.03
938 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC4110EUHF#PBF
Analog Devices
Battery Management Bat Backup S Manager
938 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$25.03
10
$20.13
25
$17.64
104
$16.99
260
Xem
260
$16.92
520
$16.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Charge Management
Lead Acid, Lithium-ion, Lithium Polymer, Nickel Cadmium (NiCd), Nickel Metal Hydride (NiMH)
4.75 V
3 A
4.5 V to 19 V
QFN-38
SMD/SMT
LTC4110
Tube
Battery Management SMBus 1-4 cell NVDC Buck battery charge A 595-BQ24770RUYT
BQ24770RUYR
Texas Instruments
1:
$4.64
11,458 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-BQ24770RUYR
Texas Instruments
Battery Management SMBus 1-4 cell NVDC Buck battery charge A 595-BQ24770RUYT
11,458 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.64
10
$3.53
25
$3.25
100
$2.94
250
Xem
3,000
$2.54
250
$2.80
500
$2.71
1,000
$2.64
3,000
$2.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Charge Management
Lithium Iron Phosphate (LiFePO4), Lithium-ion, Lithium Polymer
19.2 V
8 A
4.5 V to 24 V
WQFN-28
SMD/SMT
BQ24770
Reel, Cut Tape, MouseReel
Battery Management I2C 1cell 3A Buck ba ttery charger with A 595-BQ25601RTWT
BQ25601RTWR
Texas Instruments
1:
$3.17
13,305 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-BQ25601RTWR
Texas Instruments
Battery Management I2C 1cell 3A Buck ba ttery charger with A 595-BQ25601RTWT
13,305 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.17
10
$2.38
25
$2.18
100
$1.96
3,000
$1.67
6,000
Xem
250
$1.86
500
$1.80
1,000
$1.75
6,000
$1.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Charge Management
Lithium-ion, Lithium Polymer
4.624 V
3 A
3.9 V to 13.5 V
WQFN-24
SMD/SMT
bq25601
Reel, Cut Tape, MouseReel
Battery Management 3-s to 14-s high-acc uracy battery monit
BQ769142PFBR
Texas Instruments
1:
$5.54
4,959 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-BQ769142PFBR
Texas Instruments
Battery Management 3-s to 14-s high-acc uracy battery monit
4,959 Có hàng
1
$5.54
10
$4.24
25
$3.91
100
$3.55
1,000
$3.20
2,000
Xem
250
$3.38
500
$3.28
2,000
$3.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Battery Protection
Lithium Iron Phosphate (LiFePO4), Lithium-ion, Lithium Polymer
4.7 V to 80 V
TQFP-48
SMD/SMT
BQ769142
Reel, Cut Tape, MouseReel
Battery Management Highly Integrated, Linear Battery Charge
MAX1501ETE+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$8.18
4,060 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX1501ETE
Analog Devices / Maxim Integrated
Battery Management Highly Integrated, Linear Battery Charge
4,060 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.18
10
$6.33
25
$5.51
120
$4.81
300
Xem
300
$4.67
540
$4.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Charge Management
Lithium-ion, Lithium Polymer, Nickel Cadmium (NiCd), Nickel Metal Hydride (NiMH)
4.2 V, 4.95 V
1.4 A
0 V to 13 V
TQFN-16
SMD/SMT
MAX1501
Tube
Battery Management Multicell Bat Mon s
LTC6806HLW#3ZZPBF
Analog Devices
1:
$70.38
2,272 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-6806HLW3ZZPB
Analog Devices
Battery Management Multicell Bat Mon s
2,272 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Battery Protection
Multiple Cell
5 V
4.75 V to 150 V
SMD/SMT
AEC-Q100
LTC6806
Tray
Battery Management St&alone Lin Li-Ion Chr w/ uP L Drop Lin
LTC4063EDD#PBF
Analog Devices
1:
$7.65
16,162 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC4063EDD#PBF
Analog Devices
Battery Management St&alone Lin Li-Ion Chr w/ uP L Drop Lin
16,162 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.65
10
$5.92
25
$5.48
100
$4.96
242
Xem
242
$4.69
484
$4.60
1,089
$4.51
5,082
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Charge Management
Lithium-ion, Lithium Polymer
1.2 V to 4.2 V
1 A
8 V
DFN-10
SMD/SMT
LTC4063
Tube
Battery Management USB-Friendly Li-Ion Batt Charger A 595-B A 595-BQ24072RGTT
BQ24072RGTR
Texas Instruments
1:
$2.35
12,615 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-BQ24072RGTR
Texas Instruments
Battery Management USB-Friendly Li-Ion Batt Charger A 595-B A 595-BQ24072RGTT
12,615 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.35
10
$1.74
25
$1.59
100
$1.43
3,000
$1.20
6,000
Xem
250
$1.35
500
$1.30
1,000
$1.26
6,000
$1.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Charge Management
Lithium-ion, Lithium Polymer
4.2 V
1.5 A
4.3 V to 6.4 V
VQFN-16
SMD/SMT
BQ24072
Reel, Cut Tape, MouseReel
Battery Management I2C Cntl 3A SGL Cell USB NVDC-1 Charger A 595-BQ24297RGET
BQ24297RGER
Texas Instruments
1:
$3.65
9,761 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-BQ24297RGER
Texas Instruments
Battery Management I2C Cntl 3A SGL Cell USB NVDC-1 Charger A 595-BQ24297RGET
9,761 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.65
10
$2.75
25
$2.53
100
$2.28
3,000
$1.73
6,000
Xem
250
$2.16
500
$2.09
1,000
$1.80
6,000
$1.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Charge Management
Lithium-ion, Lithium Polymer
Adjustable
3 A
3.9 V to 6 V
VQFN-24
SMD/SMT
BQ24297
Reel, Cut Tape, MouseReel
Battery Management Battery fuel gauge w ith integrated prot A 595-BQ28Z610DRZT-R1
BQ28Z610DRZR-R1
Texas Instruments
1:
$4.42
6,736 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-BQ28Z610DRZR-R1
Texas Instruments
Battery Management Battery fuel gauge w ith integrated prot A 595-BQ28Z610DRZT-R1
6,736 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.42
10
$3.36
25
$3.09
100
$2.80
250
Xem
3,000
$2.25
250
$2.66
500
$2.57
1,000
$2.51
3,000
$2.25
6,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Fuel Gauges
Lithium-ion, Lithium Polymer
26 V
40 mA
2.2 V to 26 V
VSON-12
SMD/SMT
BQ28Z610-R1
Reel, Cut Tape, MouseReel
Battery Management 1-4 series CEDV batt ery fuel (gas) gaug A 595-BQ4050RSMT
BQ4050RSMR
Texas Instruments
1:
$2.12
93,804 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-BQ4050RSMR
Texas Instruments
Battery Management 1-4 series CEDV batt ery fuel (gas) gaug A 595-BQ4050RSMT
93,804 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.12
10
$1.56
25
$1.42
100
$1.26
3,000
$1.07
6,000
Xem
250
$1.19
500
$1.15
1,000
$1.11
6,000
$0.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Fuel Gauges
Lithium-ion, Lithium Polymer
26 V
22.5 mA
26 V
VQFN-32
SMD/SMT
BQ4050
Reel, Cut Tape, MouseReel
Battery Management Lead-Acid Linear Cha rge Mngt IC A 595-B A 595-BQ24450DW
UC3906DW
Texas Instruments
1:
$10.43
2,877 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-UC3906DW
Texas Instruments
Battery Management Lead-Acid Linear Cha rge Mngt IC A 595-B A 595-BQ24450DW
2,877 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.43
10
$10.26
25
$10.21
120
$10.20
280
Xem
280
$10.18
520
$10.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Charge Management
Lead Acid
20 V
2 A
40 V
SOIC-16
SMD/SMT
UC3906
Tube
Battery Management I C controlled 1-cel l 3.5-A buck batter
BQ25620RYKR
Texas Instruments
1:
$3.26
2,130 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-BQ25620RYKR
Texas Instruments
Battery Management I C controlled 1-cel l 3.5-A buck batter
2,130 Có hàng
1
$3.26
10
$2.45
25
$2.25
100
$2.02
3,000
$1.67
6,000
Xem
250
$1.92
500
$1.89
1,000
$1.76
6,000
$1.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Charge Management
Lithium-ion, Lithium Polymer
9.6 V
3.5 A
18 V
WQFN-18
SMD/SMT
BQ25620
Reel, Cut Tape, MouseReel
Battery Management Li-Ion Batt Chrgr & Pwr-Path Mgmt IC A 5 A 595-BQ24073RGTT
BQ24073RGTR
Texas Instruments
1:
$3.34
21,092 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-BQ24073RGTR
Texas Instruments
Battery Management Li-Ion Batt Chrgr & Pwr-Path Mgmt IC A 5 A 595-BQ24073RGTT
21,092 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.34
10
$2.36
25
$2.18
100
$1.90
3,000
$1.21
6,000
Xem
250
$1.78
500
$1.56
1,000
$1.29
6,000
$1.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Charge Management
Lithium-ion
4.2 V
1.5 A
4.3 V to 6.4 V
VQFN-16
SMD/SMT
BQ24073
Reel, Cut Tape, MouseReel
Battery Management 2A Sgl Inp Sw-Mode L i-Ion Batt Chrgr A A 595-BQ24250RGET
BQ24250RGER
Texas Instruments
1:
$3.44
24,268 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-BQ24250RGER
Texas Instruments
Battery Management 2A Sgl Inp Sw-Mode L i-Ion Batt Chrgr A A 595-BQ24250RGET
24,268 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.44
10
$2.59
25
$2.38
100
$2.14
3,000
$1.83
6,000
Xem
250
$2.03
500
$1.96
1,000
$1.91
6,000
$1.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Charge Management
Lithium-ion, Lithium Polymer
Adjustable
2 A
4.35 V to 10.5 V
VQFN-24
SMD/SMT
BQ24250
Reel, Cut Tape, MouseReel
Battery Management 28V Synch Sw-Mode Ch arge Mgmt IC A 595- A 595-BQ24620RVAT
BQ24620RVAR
Texas Instruments
1:
$5.17
5,560 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-BQ24620RVAR
Texas Instruments
Battery Management 28V Synch Sw-Mode Ch arge Mgmt IC A 595- A 595-BQ24620RVAT
5,560 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.17
10
$3.95
25
$3.64
100
$3.30
250
Xem
3,000
$2.86
250
$3.14
500
$3.05
1,000
$2.97
3,000
$2.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Charge Management
Lithium Iron Phosphate (LiFePO4)
Adjustable
10 A
5 V to 28 V
VQFN-16
SMD/SMT
BQ24620
Reel, Cut Tape, MouseReel
Battery Management I2C 1-4 cell NVDC Bu ck-Boost battery ch A 595-BQ25703ARSNT
BQ25703ARSNR
Texas Instruments
1:
$4.10
10,762 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-BQ25703ARSNR
Texas Instruments
Battery Management I2C 1-4 cell NVDC Bu ck-Boost battery ch A 595-BQ25703ARSNT
10,762 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.10
10
$3.10
25
$2.85
100
$2.58
250
Xem
3,000
$2.16
250
$2.44
500
$2.43
1,000
$2.25
3,000
$2.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Charge Management
Lead Acid, Lithium Iron Phosphate (LiFePO4), Lithium-ion, Nickel Cadmium (NiCd), Nickel Metal Hydride (NiMH)
1.024 V to 19.2 V
64 mA
3.5 V to 24 V
WQFN-32
SMD/SMT
bq25703A
Reel, Cut Tape, MouseReel
Battery Management Lead-Acid Linear Cha rge Mngt IC A 595-B A 595-BQ24450DW
UC3906DWG4
Texas Instruments
1:
$18.54
2,120 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-UC3906DWG4
Texas Instruments
Battery Management Lead-Acid Linear Cha rge Mngt IC A 595-B A 595-BQ24450DW
2,120 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.54
10
$14.98
25
$9.98
120
$9.97
520
Xem
520
$9.60
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Charge Management
Lead Acid
2 A
40 V
SOIC-16
SMD/SMT
UC3906
Tube
Battery Management High-Accuracy 12-/16-Cell Measurement AF
MAX14921ECS+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$21.14
1,268 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX14921ECS+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Battery Management High-Accuracy 12-/16-Cell Measurement AF
1,268 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$21.14
10
$16.91
25
$15.85
100
$14.68
250
Xem
1,000
$13.38
250
$14.13
500
$13.79
1,000
$13.38
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Battery Protection
Lithium-ion
6 V to 65 V
TQFP-80
SMD/SMT
MAX14921
Reel, Cut Tape, MouseReel
Battery Management 7 A 1-Cell Fuel Gauge with ModelGauge m5 EZ
MAX17055EWL+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$4.20
10,591 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX17055EWL+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Battery Management 7 A 1-Cell Fuel Gauge with ModelGauge m5 EZ
10,591 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.20
10
$3.18
25
$2.93
100
$2.65
2,500
$2.29
5,000
Xem
250
$2.52
500
$2.47
1,000
$2.43
5,000
$2.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Fuel Gauges
Lithium Iron Phosphate (LiFePO4), Lithium-ion
1.8 V
2.3 V to 4.9 V
WLP-9
SMD/SMT
MAX17055
Reel, Cut Tape, MouseReel
Battery Management 2-4 Cell Fuel Gauge with ModelGauge m5 E
MAX17320G20+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$6.21
7,643 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX17320G20+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Battery Management 2-4 Cell Fuel Gauge with ModelGauge m5 E
7,643 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.21
10
$4.77
25
$4.40
100
$4.01
250
Xem
2,500
$3.49
250
$3.86
1,000
$3.77
2,500
$3.49
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Fuel Gauges
Lithium-ion
4.2 V to 18 V
TQFN-24
SMD/SMT
Reel, Cut Tape
Battery Management 3-series to 7-series cell Li-ion battery
BQ7720702DSSR
Texas Instruments
1:
$1.89
2,629 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-BQ7720702DSSR
Texas Instruments
Battery Management 3-series to 7-series cell Li-ion battery
2,629 Có hàng
1
$1.89
10
$1.40
25
$1.27
100
$1.13
3,000
$0.952
6,000
Xem
250
$1.07
500
$1.03
1,000
$0.992
6,000
$0.933
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Battery Protection
Lithium-ion
38.5 V
WSON-12
SMD/SMT
BQ77207
Reel, Cut Tape, MouseReel