KGU Sê-ri Tụ điện RF

Kết quả: 71
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 1.0PF 16V .10PF 0100 5 19,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

KGU 1 pF 16 V 01005 0402 01005 (0402 metric) - 55 C + 125 C 0.4 mm 0.2 mm 0.1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250V 10pF C0G 0603 5% RF Ult Low ESR 3,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

KGU 10 pF 250 V 5 % 30 PPM / C 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.36 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 0.2pF C0G 0201 Tol=0.05pF RF/Ultra Low ESR
15,000Dự kiến 31/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

KGU 0.2 pF 0.05 pF 0201 0603 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.3 mm 0.33 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 0.2pF C0G 0201 Tol=0.1pF RF/Ultra Low ESR
15,000Dự kiến 31/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

KGU 0.2 pF 0.1 pF 0201 0603 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.3 mm 0.33 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 0.3pF C0G 0201 Tol=0.05pF RF/Ultra Low ESR
15,000Dự kiến 31/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

KGU 0.3 pF 0.05 pF 0201 0603 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.3 mm 0.33 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 0.4pF C0G 0201 Tol=0.05pF RF/Ultra Low ESR
15,000Dự kiến 31/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

KGU 0.4 pF 0.05 pF 0201 0603 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.3 mm 0.33 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 0.5pF C0G 0201 Tol=0.05pF RF/Ultra Low ESR
15,000Dự kiến 31/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

KGU 0.5 pF 0.05 pF 0201 0603 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.3 mm 0.33 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 10pF C0G 0201 1% RF/Ultra Low ESR
15,000Dự kiến 31/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

KGU 10 pF 1 % 0201 0603 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.3 mm 0.33 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 10pF C0G 0201 2% RF/Ultra Low ESR
15,000Dự kiến 31/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

KGU 10 pF 2 % 0201 0603 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.3 mm 0.33 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 10pF C0G 0201 5% RF/Ultra Low ESR
15,000Dự kiến 31/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

KGU 10 pF 5 % 0201 0603 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.3 mm 0.33 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 15pF C0G 0201 5% RF/Ultra Low ESR
15,000Dự kiến 31/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

KGU 15 pF 5 % 0201 0603 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.3 mm 0.33 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 1pF C0G 0201 Tol=0.05pF RF/Ultra Low ESR
15,000Dự kiến 31/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

KGU 1 pF 0.05 pF 0201 0603 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.3 mm 0.33 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 1pF C0G 0201 Tol=0.1pF RF/Ultra Low ESR
15,000Dự kiến 31/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

KGU 1 pF 0.1 pF 0201 0603 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.3 mm 0.33 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 1.2pF C0G 0201 Tol=0.05pF RF/Ultra Low ESR
15,000Dự kiến 31/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

KGU 1.2 pF 0.05 pF 0201 0603 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.3 mm 0.33 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 1.2pF C0G 0201 Tol=0.1pF RF/Ultra Low ESR
15,000Dự kiến 31/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

KGU 1.2 pF 0.1 pF 0201 0603 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.3 mm 0.33 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 1.2pF C0G 0201 Tol=0.25pF RF/Ultra Low ESR
15,000Dự kiến 31/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

KGU 1.2 pF 0201 0603 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.3 mm 0.33 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 1.5pF C0G 0201 Tol=0.1pF RF/Ultra Low ESR
15,000Dự kiến 31/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

KGU 1.5 pF 0.1 pF 0201 0603 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.3 mm 0.33 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 1.5pF C0G 0201 Tol=0.25pF RF/Ultra Low ESR
15,000Dự kiến 31/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

KGU 1.5 pF 0201 0603 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.3 mm 0.33 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 1.8pF C0G 0201 Tol=0.05pF RF/Ultra Low ESR
15,000Dự kiến 31/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

KGU 1.8 pF 0.05 pF 0201 0603 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.3 mm 0.33 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 1.8pF C0G 0201 Tol=0.1pF RF/Ultra Low ESR
15,000Dự kiến 31/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

KGU 1.8 pF 0.1 pF 0201 0603 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.3 mm 0.33 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 2.2pF C0G 0201 Tol=0.1pF RF/Ultra Low ESR
15,000Dự kiến 31/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

KGU 2.2 pF 0.1 pF 0201 0603 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.3 mm 0.33 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 3pF C0G 0201 Tol=0.1pF RF/Ultra Low ESR
15,000Dự kiến 31/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

KGU 3 pF 0.1 pF 0201 0603 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.3 mm 0.33 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 3.3pF C0G 0201 Tol=0.1pF RF/Ultra Low ESR
15,000Dự kiến 31/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

KGU 3.3 pF 0.1 pF 0201 0603 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.3 mm 0.33 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 4.7pF C0G 0201 Tol=0.1pF RF/Ultra Low ESR
15,000Dự kiến 31/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

KGU 4.7 pF 0.1 pF 0201 0603 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.3 mm 0.33 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 9pF C0G 0201 Tol=0.5pF RF/Ultra Low ESR
15,000Dự kiến 31/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

KGU 9 pF 0201 0603 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.3 mm 0.33 mm Reel, Cut Tape, MouseReel