KGU Sê-ri Tụ điện RF

Kết quả: 71
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 12PF 100V 1% 0805 7,479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

KGU 12 pF 1 % 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 5.6PF 100V .10PF 080 5 10,479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

KGU 5.6 pF 0.1 pF 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film .5PF 25V .25PF 01005 20,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

KGU 0.5 pF 0.25 pF 1005 0402 01005 (0402 metric) - 55 C + 125 C 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 15PF 100V 1% 0805 3,644Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

KGU 15 pF 1 % 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 7.5PF 100V .10PF 060 3 15,829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

KGU 7.5 pF 0.1 pF 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 47PF 100V 1% 0805 7,504Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

KGU 47 pF 250 V 1 % 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 0.51 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 2.0PF 16V .10PF 0100 5 19,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

KGU 2 pF 16 V 01005 0402 01005 (0402 metric) - 55 C + 125 C 0.4 mm 0.2 mm 0.1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 27PF 100V 5% 0603 8,239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

KGU 27 pF 250 V 5 % 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.8 mm 0.36 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 8.2PF 100V .10PF 060 3 15,608Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

KGU 8.2 pF 0.1 pF 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 6.8PF 100V .10PF 080 5 2,960Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

KGU 6.8 pF 0.1 pF 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 3.0PF 16V .10PF 0100 5 19,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

KGU 3 pF 16 V 01005 0402 01005 (0402 metric) - 55 C + 125 C 0.4 mm 0.2 mm 0.1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 10PF 100V 2% 0603 7,594Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

KGU 10 pF 2 % 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 5.6PF 100V .10PF 060 3 15,649Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

KGU 5.6 pF 250 V 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.8 mm 0.36 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 12PF 100V 1% 0603 15,869Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

KGU 12 pF 1 % 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 15PF 100V 1% 0603 15,789Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

KGU 15 pF 1 % 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 18PF 100V 1% 0603 15,908Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

KGU 18 pF 1 % 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 22PF 100V 1% 0603 15,893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

KGU 22 pF 1 % 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 68PF 100V 1% 0603 14,788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

KGU 68 pF 1 % 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 82PF 100V 2% 0603 15,663Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

KGU 82 pF 2 % 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 10PF 100V 1% 0805 11,819Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

KGU 10 pF 1 % 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 18PF 100V 1% 0805 15,739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

KGU 18 pF 1 % 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 33PF 100V 1% 0805 15,603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

KGU 33 pF 1 % 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 68PF 100V 1% 0805 15,855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

KGU 68 pF 1 % 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 8.2PF 100V .10PF 080 5 15,925Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

KGU 8.2 pF 0.1 pF 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 9.1PF 100V .10PF 080 5 15,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

KGU 9.1 pF 250 V 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 0.51 mm Reel, Cut Tape, MouseReel