Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
RF & không dây
Ăng-ten & phụ kiện
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
Ăng-ten
Sản phẩm
(10,745)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
10,745
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
RF & không dây
Ăng-ten & phụ kiện
Ăng-ten
Nhà sản xuất
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Tiêu chuẩn
Sê-ri
Đóng gói
2J Antennas
3M
ABRACON
Adafruit
Adam Tech
ADLINK Technology
Advantech
Airgain
Amphenol
Antenova
ARBOR Technology
Arduino
ArduSimple
Astrocast
B&K Precision
Banner Engineering
Belden Wire & Cable
Bel Power Solutions
Bulgin
Calian
Carlo Gavazzi
CEL
Conexio Technologies
congatec
Crouzet
Crowd Supply
DFRobot
Digi International
DLP Design
Ezurio
Fairview Microwave
Fanstel
Fluke
Fortebit
GCT
HARTING
Hirschmann
HMS Networks
HUBER+SUHNER
IBASE
IEI
Ignion
Industrial Shields
Infineon
iNRCORE
Inventek Systems
JAE Electronics
Johanson
Kaga FEI
Kontron
KrakenRF
KYOCERA AVX
Lantronix
L-Com
LPRS
Maxtena
Microchip
Mikroe
Mobix Labs
Molex
Movella
MultiTech
Murata
Murrelektronik
Olimex Ltd.
Omron
Particle
Pasternack
PCTEL
Phoenix Contact
PolyPhaser
Powercast
ProSoft Technology
Pulse
Quectel
Radiall
Raspberry Pi
RF Solutions
Sagrad
Schneider Electric
SCS
Seeed Studio
Semtech
SensiEDGE
Siemens
Silex Technology
Siretta
Skyworks
Soldered
SparkFun Electronics
SpotSee
StereoLabs
Sumida
TAIYO YUDEN
Taoglas
TDK
TechNexion
TE Connectivity
TEKTELIC
Tektronix
Teledyne FLIR
Telit Cinterion
Teltonika
Toradex
TTM Technologies
u-blox
Walsin
Weidmuller
WIZnet
Wurth Elektronik
Cài đặt lại
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Antenna Accessories
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
mmWave Antennas
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
1/4 Wave
2× 5GNR MIMO
4G Antenna
4× 5GNR MIMO
5G Antenna
ADSB Antenna
Active
Active Antenna
Active Embedded
Active GNSS
Active GPS
Active L1/L5
Active Multi-Band
Active Patch
Active Patch Antenna
Aluminum Yagi Antenna
Antenna
Antenna Microstrip
Anti-Jam
Array Antenna
Cài đặt lại
0 Hz
10 kHz
100 kHz
520 kHz
529 kHz
535 kHz
2.4 MHz
4.95 MHz
7 MHz
13 MHz
13.56 MHz
24.5 MHz
25 MHz
26 MHz
26.75 MHz
27 MHz
30 MHz
34 MHz
40 MHz
45 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
2.69 MHz
5 MHz
5.8 MHz
5.825 MHz
5.925 MHz
6.5 MHz
7.125 MHz
13.56 MHz
15.5 MHz
28 MHz
29.5 MHz
30 MHz
31 MHz
35 MHz
40 MHz
47 MHz
50 MHz
54 MHz
56 MHz
88 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G, 3G, 4G
2G, 3G, 4G, 5G
2G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE)
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, LPWA, RPMA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, GRPS, PCS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, GRPS, PCS, WCDMA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, GRPS, PCS, WCDMA, CDMA, EDGE, HSPA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, GPRS
2G/3G, GPRS
2G/3G, GSM
2G/3G, GSM, DCS, PCS
2G/3G/4G
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
Cài đặt lại
BDS, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
Beidou, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS, Iridium
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BeiDou, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GPS
BeiDou, Galileo, GPS, GLONASS
BEIDOU, Galileo, GPS, GLONASS, IRNSS, QZSS, SBAS
Beidou, Galileo, GPS, GLONASS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GPS, GLONASS, QZSS, SBAS
BeiDou, Galileo, GPS, GNSS
BEIDOU, GALILEO, GPS, NavIC, QZSS
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
BeiDou, GLONASS, GNSS, GPS
Cài đặt lại
802.11 p, WiFi
802.11 n/ax, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11
802.11 a,b/n,c
802.11 a/b, WLAN
802.11 a/b/g, WLAN
802.11 a/b/g, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/h, WiFi, WLAN, WiMax
802.11 a/b/g/h/p, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/h/p/y/n/ac, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/j/n/ac, WiFi
802.11 a/b/g/n, WiFi
802.11 a/b/g/n/ac
802.11 a/b/g/n/ac, WiFi
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/n/ac/ax
802.11 a/b/g/n/ac/ax, 4G/5G, WiFi
802.11 a/b/g/n/c, WiFi, WLAN
802.11 a/h, WiFi, WLAN
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
AM, FM, DAB
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, ISM(LoRa)
IoT, ISM, Neul
IoT, ISM, RFID
IoT, ISM, RFID, U-NII
IoT, ISM, UHF
IoT, ISM, U-NII
IoT, ISM, UWB
IoT, RFID
IoT, UWB
Iridium
ISM
ISM, BAN
ISM, DSRC
ISM, LoRa
ISM, LoRa, LPWAN
ISM, Neul
ISM, RFID
Cài đặt lại
Bar
Blade
Blade, Hinged
Bracket Pole/Wall/U Bolt Mount
Ceramic Patch
Chip
Collinear
collinear
Cylindrical
Dome
Dome/Puck
Fin
Flat
Flat, Round
Flat Panel
Flexible
FPC Trace
Helical
Hinged
Hinged, Swivel
Cài đặt lại
1 Element
2 Element
3 Element
4 Element
5 Element
6 Element
7 Element
9 Element
13 Element
Active
Active Ceramic
Active Module
BAT
Bar
Base Sation
Base Station
Bell Shaped
Bent Metal
Blade
Blade Right Angle
Cài đặt lại
0 dB
0 dB, 1 dB
0 dB, 1 dBic
0 dBi
0 dBi, 0 dBi, 0.5 dBi, 1.2 dBi
0 dBi, 0.5 dBi
0 dBi, 0.7 dBi
0 dBi, 1 dBic
0 dBi, 1.7 dBi, 2.9 dBi
0 dBi, 2 dBi
0 dBi, 2 dBi, 2 dBi
0 dBi, 3 dBi
0 dBi, 3 dBi, 1.5 dBi
0 dBi, 3.6 dBi
0 dBi, 3.8 dBi
0 dBi, 4.3 dBi
0 dBi, 5 dBi, 4 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi 2.66 dBi, 1.25 dBi, 1.43 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi, 2.66 dBi, 1.25 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi, 2.66 dBi, 1.25 dBi, 1.43 dBi
Cài đặt lại
20 Hz
50 Hz
80 Hz
80 Hz, 70 Hz
80 Hz, 70 Hz, 1.2 GHz
31.5 kHz
0.5 MHz
1 MHz
2 MHz
3 MHz
3 MHz,
3 MHz, 22 MHz
3 MHz, 4 MHz
3 MHz, 5 MHz, 9 MHz
3.5 MHz
4 MHz
4 MHz, 32 MHz, 17 Hz, 60 MHz
4.5 MHz
5 MHz
5 MHz, 10 MHz
Cài đặt lại
20 Ohms
30 Ohms
50 Ohms
50 Ohms, 80 Ohms
80 Ohms
Cài đặt lại
0
4.5/3.5, 2.7, 3, 3.1, 2.5, 2.5, 3, 3.5
1
1.1
1.1, 1.2
1.16
1.17
1.18, 1.19, 1.29
1.2
1.2, 1.3, 1.4
1.2, 1.3, 1.4, 1.5
1.2, 1.4, 1.6, 1.7, 1.9, 2, 2.2, 2.7
1.2, 1.6
1.2, 1.6, 1.3, 1.1, 1.2
1.2, 1.6, 1.8
1.2, 3.3, 2.6
1.21, 1.48, 1.63
1.23, 1.34
1.3
1.3, 1.3, 1.3, 1.2
Cài đặt lại
1 mW
24.3 mW
24.3 mW, 25 W
48 mW
138 mW
200 mW
400 mW
500 mW
600 mW
1 W
2 W
2 W, 10 W
2.5 W
3 W
4 W
4.9 W
5 W
5 W, 35 W
6 W
8 W
Cài đặt lại
0 C
- 70 C
- 65 C
- 60 C
- 55 C
- 50 C
- 45 C
- 40 C
-40 C
- 35 C
- 32 C
- 30 C
- 25 C
- 20 C
- 10 C
- 5 C
2.4 GHz
≤
≥
Cài đặt lại
+ 25 C
+ 30 C
+ 50 C
+ 55 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 71 C
+ 72 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 90 C
+ 95 C
+ 100 C
+ 105 C
+ 120 C
+ 125 C
+ 130 C
+ 140 C
≤
≥
Cài đặt lại
Active
Chip
Dipole
Dipole Array
Dual Feed
Embedded
Embedded Monopole
Inverted-F
LNA
MIMO
Monopole
Monopole, Patch
Patch
Cài đặt lại
1
1 Band
1 band
2 Band
2 Bands
3
3 Band
4 Band
5
5 Band
6 Band
7 Band
7 band
8 Band
8 band
9 Band
10 Band
11 Band
12 Band
13 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive, Screw
Adhesive Mount
Adhessive Mount
Base
Base Mount
Bolt Mount
Bracket
Bracket Mount
Cabinet Mount
Cable
Cable Mount
Ceiling Mount
Chassis
Chassis Mount
Clamp
Clip
Connector
Connector Mount
Direct / Permanent Mount
Cài đặt lại
Adhesive
BNC Male
Cable
Connector
Connetor
DIP
FAKRA Connector
FME
FME Female
FME Female, SMA Male
FME Male
HRS Connector
IPEX
IPEX MHF1
I-PEX MHF1
IPEX MHFHT
IPEX MHFI
IPEX MHFIV
MCMX
MCX Male
Cài đặt lại
3 Pin
1.85 mm Female
2.4 mm Female
2.92 mm Female
7/16 DIN Female
7/16 Female
4.3 Mini-DIN Female
4.1-9.5 DIN Female
4.3-10
4.3-10 DIN Female
4.3-10 Female
4.3-10 Female, N-Type
4.3.10 Female
ACH Female
AMC Plug
BNC
BNC Female
BNC Male
Chip
Connector
Cài đặt lại
535 kHz, 1605 kHz, 108 MHz, 2328 MHz, 2450 MHz, 5500 MHz, 1575.42 MHz, 1602 MHz
1.575 MHz
13.56 MHz
13.56 MHz, 2.45 GHz
15.05 MHz
27 MHz
28.875 MHz
45 MHz
48.5 MHz
55 MHz
71 MHz
92 MHz, 829 MHz, 1.079 MHz, 1.5815 GHz, 2.2 GHz
100 MHz to 400 MHz
138 MHz
140 MHz
142 MHz
148 MHz
150 MHz
151 MHz
153 MHz
Cài đặt lại
2.4/5 GHz IEEE 802.11a/b/g and 802.11ac, Point to Multipoint, WiMAx, WSIP, WiFi
2 G/3G/4G, GSM, GPRS
2.4 GHz ISM Applications - Bluetooth and ZigBee, IoT Devices, Sensing and Remote Monitoring, Smart Home Networking, U-NII Bands 1-8, WiFi/WLAN Coverage - 802.11 b/g, Wifi 4 (802.11n), WiFi 5 (802.11ac), WiFi 6/6E (802.11ax)
2.4 GHz ISM Band
2.4 GHz ISM, Bluetooth, ZigBee
2.4 GHz, 5 GHz
4 G, LTE/3G
5 GHz ISM Band, DSRC, WiFi
2.4GHz ISM Band
2.4MHz, Zigbee
2G, 3G
2G, 3G, 4G
2G, 3G, 4G, 5G
2G, 3G, 4G, 5G, LPWA
2G, 3G, 4G, 5G, LTE Applications
2G, 3G, 4G, GNSS, LPWA
2G, 3G, 4G, Galileo, GLONASS, GPS
2G, 3G, 4G, LPWA
2G, 3G, GNSS
Cài đặt lại
0.15 mm
0.55 mm
0.8 mm
1 mm
1.3 mm
1.4 mm
1.43 mm
1.47 mm
1.6 mm
2 mm
3 mm
3.05 mm
3.2 mm
4 mm
4.05 mm
4.5 mm
4.94 mm
5 mm
5.2 mm
5.3 mm
Cài đặt lại
0.5 mm
0.55 mm
0.58 mm
0.8 mm
1 mm
1.13 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.5 mm
1.55 mm
1.56 mm
1.6 mm
1.7 mm
1.9 mm
2 mm
2.1 mm
2.2 mm
2.28 mm
2.5 mm
2.6 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.12 mm
0.13 mm
0.14 mm
0.15 mm
0.152 mm
0.16 mm
0.17 mm
0.18 mm
0.19 mm
0.2 mm
0.22 mm
0.23 mm
0.24 mm
0.25 mm
0.27 mm
0.28 mm
0.3 mm
0.304 mm
0.33 mm
Cài đặt lại
50.5 mm
50 Ohms
-
IK10
IK10, IP67
IP20
IP21
IP23
IP30
IP33
IP40
IP42
IP44
IP50
IP50, IP65
IP52
IP53
IP54
IP55
IP56
Cài đặt lại
402 NM FJ
402 NM J
0.52 mm Multithread Wire
0.81 mm Coax
1.13 mini Coax
1.13 mm
1.13 mm Cable
1.13 mm Coax
1.13 mm Coaxial Cable
1.13 mm FPC
1.13 mm Mini Coaxial Cable
1.13 mm OD Coaxial
1.13 mm mini Coax
1.32 mm Coax
1.37 mm
1.37 mm Cable
1.37 mm Coax
1.37 mm Mini Coax
0.16 in
5.18 mm RG58 x 2, 5.18 mm RG174
Cài đặt lại
AEC-Q200
Cài đặt lại
7/16
1770
47948
47950
105262
105263
146153
146168
146175
146185
146186
146187
146200
146216
146220
146234
146235
146236
204281
204286
Cài đặt lại
Bag
Box
Bulk
Case
Cut Tape
MouseReel
Poly Bags
Reel
Tray
Tube
Waffle
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Tiêu chuẩn
Sê-ri
Đóng gói
Antennas
MPA-154-C
Maxtena
1:
$98.39
8
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MPA-154-C
Mã Phụ tùng của Mouser
259-MPA-154-C
Maxtena
Antennas
Bảng dữ liệu
8
Có hàng
1
$98.39
10
$82.47
25
$78.50
100
$74.14
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Bulk
Antennas Wi-Fi 6E & 7 PCB ant enna 50mm cable MH
W3P35X8W04-H050D3B0A
KYOCERA AVX
1:
$4.91
196
Có hàng
Mới tại Mouser
Nsx Mã Phụ tùng
W3P35X8W04-H050D3B0A
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3P35X8W04H050D3
Mới tại Mouser
KYOCERA AVX
Antennas Wi-Fi 6E & 7 PCB ant enna 50mm cable MH
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX bluetooth antennas
Bảng dữ liệu
196
Có hàng
1
$4.91
10
$3.25
25
$3.07
100
$2.66
250
Xem
250
$2.53
400
$2.26
1,200
$1.93
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Embedded Antenna
2.4 GHz
7.125 GHz
802.11 a/b/g/n/ac/ax
PCB Trace
2.3 dBi, 5 dBi, 2.5 dBi
50 Ohms
3 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF4
2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz
Agriculture, Smart Home, Healthcare, Automotive, Digital Signage
35.2 mm
8.5 mm
0.4 mm
Bulk
Antennas Minima antenna
SR4L075
Antenova
1:
$5.45
541
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SR4L075
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SR4L075
Antenova
Antennas Minima antenna
Tìm hiểu thêm
về Antenova minima 4g 5g antennas
Bảng dữ liệu
541
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$5.45
10
$3.80
25
$3.60
100
$3.12
250
Xem
Cuộn
1,000
$1.97
250
$2.96
500
$2.65
1,000
$1.97
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Mini Antenna
617 MHz
3.8 GHz
Cellular
Chip
- 4.5 dBi, - 3.4 dBi, - 2 dBi, - 2.5 dBi, - 2.1 dBi, - 3 dBi
50 Ohms
3.8:1, 4.3:1, 1.8:1, 2:1, 2.4:1
- 40 C
+ 140 C
7 Band
PCB Mount
SMD/SMT
40 mm
10 mm
3.3 mm
Minima
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas DUAL BAND WI-FI 5G/4G ADHESIVE FLAT BLADE ANTENNA SMA MALE 0.2M CABLE
+1 hình ảnh
ALPHA11/0.2M/SMAM/S/S/20
Siretta
1:
$15.34
18
Có hàng
20
Dự kiến 08/05/2026
Nsx Mã Phụ tùng
ALPHA11/0.2M/SMAM/S/S/20
Mã Phụ tùng của Mouser
419-AL110.2MSMAMSS20
Siretta
Antennas DUAL BAND WI-FI 5G/4G ADHESIVE FLAT BLADE ANTENNA SMA MALE 0.2M CABLE
Bảng dữ liệu
18
Có hàng
20
Dự kiến 08/05/2026
1
$15.34
10
$13.03
30
$10.17
100
$8.96
250
Xem
250
$8.52
500
$7.96
1,000
$7.78
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
850 MHz
2.1 GHz
Cellular (NBIoT, LTE)
Blade
Blade
2.15 dBi
50 Ohms
2
60 W
- 40 C
+ 75 C
4 Band
Adhesive Mount
SMA Male
SMA Male
115 mm
22 mm
5 mm
RG174
Antennas GNSS GPS MODULE : integrated L1 L2 antenna with u-blox ZED-F9P Receiver . RTK Base Rover. Point One Nav Polaris RTK , Swift Nav Skylark RTK , u-blox PointPerfect PPP-RTK . Moving Base Precise Heading . RS-422
33-5384-07-10-05-PC0
Tallysman
1:
$446.83
2
Có hàng
Mới tại Mouser
Nsx Mã Phụ tùng
33-5384-07-10-05-PC0
Mã Phụ tùng của Mouser
456-33-5384071005PC0
Mới tại Mouser
Tallysman
Antennas GNSS GPS MODULE : integrated L1 L2 antenna with u-blox ZED-F9P Receiver . RTK Base Rover. Point One Nav Polaris RTK , Swift Nav Skylark RTK , u-blox PointPerfect PPP-RTK . Moving Base Precise Heading . RS-422
Tìm hiểu thêm
về Tallysman tw5384 smart gnss antennas
Bảng dữ liệu
2
Có hàng
1
$446.83
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Modules
500 mW
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Connector
RJ12
21 mm
IP69K
Bulk
Antennas 5G/4G FPC Ground Ind ependent 200mm Cable
9001815F0-AA10L0200
KYOCERA AVX
1:
$3.98
210
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
9001815F0-AA10L0200
Mã Phụ tùng của Mouser
581-9001815F0AA1L200
KYOCERA AVX
Antennas 5G/4G FPC Ground Ind ependent 200mm Cable
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX lora antennas
Bảng dữ liệu
210
Có hàng
1
$3.98
10
$3.19
25
$3.05
100
$3.00
500
$2.83
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
700 MHz
5.85 GHz
2.36 dBi, 3.89 dBi, 4.45 dBi, 5.45 dBi
50 Ohms
2 W
4 Band
Adhesive Mount
Connector
102 mm
14.5 mm
0.2 mm
FPC
9001815F0-AA10L
Bulk
Antennas NFC Flex Antenna 40mm Square with Ferrite Layer and 75mm Twisted Pair 28AWG cable and ACH(F)
FXR.4040.52.0075X.A.dg
Taoglas
1:
$4.78
142
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
FXR.4040.52.0075X.A.dg
Mã Phụ tùng của Mouser
960-FX4040520075XADG
Taoglas
Antennas NFC Flex Antenna 40mm Square with Ferrite Layer and 75mm Twisted Pair 28AWG cable and ACH(F)
Tìm hiểu thêm
về Taoglas fxr 4040 nfc antennas
Bảng dữ liệu
142
Có hàng
1
$4.78
10
$3.33
100
$3.13
200
$2.78
500
Xem
500
$2.27
1,000
$2.22
2,500
$2.15
5,000
$2.12
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
RFID/NFC Antennas
PCB Antennas
Embedded
Cellular
PCB Trace
T-Pad Flexible
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
ACH Female
13.56 MHz
Mobile Devices
40 mm
40 mm
0.27 mm
75 mm Twisted Pair 28 AWG
FXR
Bulk
Antennas Lightweight, Medium Duty, 3 dBd Base Station and Marine Antenna for the 450 MHz Band
CXL 70-3LW/l
Amphenol Procom
1:
$426.15
4
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
CXL 70-3LW/l
Mã Phụ tùng của Mouser
523-CXL70-3LW/L
Amphenol Procom
Antennas Lightweight, Medium Duty, 3 dBd Base Station and Marine Antenna for the 450 MHz Band
Bảng dữ liệu
4
Có hàng
1
$426.15
10
$368.36
25
$353.91
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Unspecified Antennas
Outdoor Antennas
Collinear, broad-band
420 MHz
450 MHz
Collinear
Fiberglass
5.2 dBi
30 MHz
50 Ohms
1.5:1
150 W
- 35 C
+ 70 C
Dipole
1 Band
Mast Mount
Connector
N (Female)
435 MHz
Marine
1510 mm
1.51 m
IP66
Coaxial
Antennas 4900 MHz to 7125 MHz, 1-foot Parabolic Antenna, 2x
HG4971DP-25D-RSP
L-Com
1:
$237.51
4
Có hàng
Mới tại Mouser
Nsx Mã Phụ tùng
HG4971DP-25D-RSP
Mã Phụ tùng của Mouser
17-HG4971DP-25D-RSP
Mới tại Mouser
L-Com
Antennas 4900 MHz to 7125 MHz, 1-foot Parabolic Antenna, 2x
Bảng dữ liệu
4
Có hàng
1
$237.51
10
$203.37
25
$194.85
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Passive
Antennas GPS/GLONASS Screw Mount
MEA-GGG-SM
Maxtena
1:
$82.38
8
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MEA-GGG-SM
Mã Phụ tùng của Mouser
259-MEA-GGG-SM
Maxtena
Antennas GPS/GLONASS Screw Mount
Tìm hiểu thêm
về Maxtena mea gnss antennas
Bảng dữ liệu
8
Có hàng
1
$82.38
10
$69.84
25
$65.40
100
$62.04
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Outdoor Antennas
GNSS Antenna
1.57542 GHz
1.61 GHz
Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
Flat, Round
- 2.6 dBiC, - 3.9 dBiC, 28 dB
50 Ohms
1.2:1, 1.4, 1.4:1
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Screw Mount
Connector
SMA (Male)
Asset Tracking, Embedded Applications, Law Enforcement, LBS and M2M Applications, Mining Equipment, Military and security, Navigation Devices, Oil and Gas Industries, Vehicle and Fleet Tracking
17.5 mm
IP69K
LMR100
Bulk
Antennas CXL 70-3C/h
100000110
Amphenol Procom
1:
$458.39
2
Có hàng
Mới tại Mouser
Nsx Mã Phụ tùng
100000110
Mã Phụ tùng của Mouser
523-100000110
Mới tại Mouser
Amphenol Procom
Antennas CXL 70-3C/h
Bảng dữ liệu
2
Có hàng
1
$458.39
10
$396.22
25
$380.68
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Unspecified Antennas
Outdoor Antennas
Collinear, broad-band
440 MHz
470 MHz
5.2 dBi
30 MHz
50 Ohms
1.5:1
150 W
- 40 C
+ 70 C
Dipole
Mast Mount
N
455 MHz
Marine
1450 mm
1.45 m
IP66
Antennas GPS-C FLEX/70/GSM/l/2 mm
132000069
Amphenol Procom
1:
$192.88
1
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
132000069
Mã Phụ tùng của Mouser
523-132000069
Amphenol Procom
Antennas GPS-C FLEX/70/GSM/l/2 mm
Bảng dữ liệu
1
Có hàng
1
$192.88
10
$164.07
25
$156.85
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Vehicle Antennas
Mobile Antenna
410 MHz
450 MHz
GPS
0 dB
40 MHz
50 Ohms
1.7:1
25 W
- 35 C
+ 75 C
1 Band
Hole Mount
430 MHz
Multipurpose
140 mm
140 mm
Antennas A 2x2 MIMO LTE and WIFI multi purpose antenna for 2G/3G/4G/5G, CBRS and WIFI 6E 2.4/4.9-7.2 GHz with optional GNSS
ProEdge W-G1-L2-W2-S/S/RP-S
Amphenol Procom
1:
$248.68
2
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ProEdge W-G1-L2-W2-S/S/RP-S
Mã Phụ tùng của Mouser
523-WG1L2W2SR
Amphenol Procom
Antennas A 2x2 MIMO LTE and WIFI multi purpose antenna for 2G/3G/4G/5G, CBRS and WIFI 6E 2.4/4.9-7.2 GHz with optional GNSS
Tìm hiểu thêm
về Amphenol Procom amphenol proedge antennas
Bảng dữ liệu
2
Có hàng
1
$248.68
10
$212.93
25
$204.02
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Vehicle Antennas
MIMO
617 MHz
7.2 GHz
LTE
GNSS
WiFi
Mobile Disk
25 dB
50 Ohms
<2:1, <2:1, <2:1, <2:1, <2.5:1
25 W
- 50 C
+ 75 C
5 Band
Stud
Connector
SMA (Male), RP-SMA (Male), SMA (Male)
Autonomous Vehicles, Robotics, Smart Cities, Smart Metering, Telematics
208.6 mm
79 mm
69 mm
IP69
RG178, RG316
Antennas GNSS L1,L5 L-Band Dual Feed Stacked 45*45*10mm Patch
HP54510.A
Taoglas
1:
$15.00
90
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
HP54510.A
Mã Phụ tùng của Mouser
960-HP54510.A
Taoglas
Antennas GNSS L1,L5 L-Band Dual Feed Stacked 45*45*10mm Patch
Tìm hiểu thêm
về Taoglas hp5410a patch antenna
Bảng dữ liệu
90
Có hàng
1
$15.00
10
$11.08
100
$10.21
200
$9.73
500
Xem
500
$9.55
1,000
$9.35
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
PCB Antennas
High Performance
1.166 GHz
1.61 GHz
GPS, GLONASS
5.08 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
5 Band
PCB Mount
SMD/SMT
45 mm
45 mm
10 mm
Tray
Antennas GNSS 1559-1609MHz 150mm Cable w/Ipex
SRFG017-150
Antenova
1:
$5.35
856
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SRFG017-150
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SRFG017-150
Antenova
Antennas GNSS 1559-1609MHz 150mm Cable w/Ipex
Tìm hiểu thêm
về Antenova bentoni antenna
Bảng dữ liệu
856
Có hàng
1
$5.35
10
$3.54
25
$3.35
100
$2.90
250
Xem
250
$2.75
500
$2.47
1,000
$1.90
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Passive Antenna
1.559 GHz
1.61 GHz
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
PCB Trace
T-Bar Flex
- 1.2 dBi
50 Ohms
1.45:1
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
1.584 GHz
Trackers, Portable Devices, Drones, Network Devices, Weareables
40 mm
14 mm
0.15 mm
150 mm RF1.13
Bentoni
Bulk
Antennas External Antennas Puck Magnetic Mount SMA Male
AEACBD081016-C2LG
ABRACON
1:
$42.87
86
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
AEACBD081016-C2LG
Mã Phụ tùng của Mouser
815-AEACBD081016C2LG
ABRACON
Antennas External Antennas Puck Magnetic Mount SMA Male
Tìm hiểu thêm
về ABRACON external antennas
Bảng dữ liệu
86
Có hàng
1
$42.87
10
$36.31
50
$34.79
100
$30.12
200
Xem
200
$29.96
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Active
698 MHz
2.69 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM
GNSS, GPS
IoT
Module
Square
2 dBi, 2.5 dBi, 28 dB
1580.42 MHz
50 Ohms
2.0, 3.0
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Adhesive Mount
Connector
SMA Male
1.57542 GHz, 829 MHz, 2.2 GHz
Telematics, M2M, Geolocation, Tracking, Transportation, Agriculture, Smart City
16.2 mm
81.6 mm
16.2 mm
IP67
RG-174 x 3
AEAC
Bulk
Antennas MA244 High Temperature Genesis 4in1 GNSS, 2*Cellular, Wi-Fi Adhesive Mount Low-Profile Antenna
MA244.LBIC.002
Taoglas
1:
$112.31
41
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MA244.LBIC.002
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA244.LBIC.002
Taoglas
Antennas MA244 High Temperature Genesis 4in1 GNSS, 2*Cellular, Wi-Fi Adhesive Mount Low-Profile Antenna
Tìm hiểu thêm
về Taoglas genesis ma244 ma245 antennas
Bảng dữ liệu
41
Có hàng
1
$112.31
10
$92.44
50
$81.83
100
$80.25
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Vehicle Antennas
Active
698 MHz
5.85 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, GPRS, WCDMA
Galileo, GLONASS, GPS
Module
Panel, Rectangular
50 Ohms
1.5:1, 1.5:1, 5.8
- 40 C
+ 85 C
4 Band
Adhesive Mount
Connector
SMA Male, RP-SMA Male
700 MHz, 800 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2500 MHz, 3450 MHz, 1575.42 MHz, 1602 MHz
HD Video over LTE, First Responder, Emergency Services, Automotive Vehicle Tracking, Telematics
205.8 mm
68 mm
13 mm
IP65
1 M RG174, 1 M TGC200 x 2
Bulk
Antennas Zenon 2.4GHz 100mm Cable Antenna
SR4W030-100
Antenova
1:
$4.64
695
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SR4W030-100
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SR4W030-100
Antenova
Antennas Zenon 2.4GHz 100mm Cable Antenna
Tìm hiểu thêm
về Antenova zenon antennas
Bảng dữ liệu
695
Có hàng
1
$4.64
10
$3.41
25
$3.25
100
$2.33
200
Xem
200
$2.32
1,000
$2.26
2,600
$2.22
5,000
$2.20
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Zenon
Bulk
Antennas WIFI Embedded Antenna - 25mm x 4 mm
MPA-254-WIFI
Maxtena
1:
$21.19
178
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MPA-254-WIFI
Mã Phụ tùng của Mouser
259-MPA-254-WIFI
Maxtena
Antennas WIFI Embedded Antenna - 25mm x 4 mm
Bảng dữ liệu
178
Có hàng
1
$21.19
10
$17.97
25
$17.33
250
$16.05
500
$15.86
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Embedded
2.4 GHz
5.87 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WiFi, WLAN, U-NII
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
RFID, IoT, ISM
Patch
Stacked
1 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 105 C
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
U.FL
2.45 GHz, 5.8 GHz
Mobile Applications, Drones, Robotics, IoT Applications, VR/AR Applications, Industrial Controls
25 mm
25 mm
4 mm
150 mm RF1.13
Bulk
Antennas Railway Rooftop, 2G/3G/4G cellular and WiFi 2.4/5 GHz bands, GPS, 5 / 8dBi, vertical polarized; Connectors N, jack (f), TNC, plug (m)
1399.99.0037
HUBER+SUHNER
1:
$476.77
13
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1399.99.0037
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399990037
HUBER+SUHNER
Antennas Railway Rooftop, 2G/3G/4G cellular and WiFi 2.4/5 GHz bands, GPS, 5 / 8dBi, vertical polarized; Connectors N, jack (f), TNC, plug (m)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
13
Có hàng
1
$476.77
10
$389.75
25
$379.34
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Vehicle Antennas
Active Antenna
790 MHz
6.425 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
WiFi 4, WiFi 6
Module
Square
5 dBi, 5 dBi, 5 dBi, 5 dBi, 8 dBi
50 Ohms
2.2, 1.8, 1.5, 2, 2:1, 1.8
100 W
- 40 C
+ 85 C
6 Band
Screw Mount
Connector
N Female, TNC Male
798 MHz, 838 MHz, 915 MHz, 1584.5 MHz, 1610 MHz, 2025 MHz
Rail, Railway Rooftop
145 mm
100 mm
40 mm
IP69
Rail Low Profile
Antennas OMNI,FG,216-221MHZ,1 00W
FG2170
TE Connectivity
1:
$153.54
60
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
FG2170
Mã Phụ tùng của Mouser
814-FG2170
TE Connectivity
Antennas OMNI,FG,216-221MHZ,1 00W
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity laird omnidirectional fiberglass antennas
60
Có hàng
1
$153.54
10
$146.14
25
$120.20
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
216 MHz
221 MHz
Fiberglass
2.15 dBi
50 Ohms
2:01
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Bracket Mount
N Type Female
N Type Female
FG
Antennas 0dBi 2.4GHz Monopole Antenna RP-SMA(M) Straight - UV Stable Material
GW.26.0151.UV
Taoglas
1:
$10.28
322
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
GW.26.0151.UV
Mã Phụ tùng của Mouser
960-GW.26.0151.UV
Taoglas
Antennas 0dBi 2.4GHz Monopole Antenna RP-SMA(M) Straight - UV Stable Material
Bảng dữ liệu
322
Có hàng
1
$10.28
10
$8.15
50
$7.84
100
$6.65
200
Xem
200
$6.43
500
$6.31
1,000
$6.26
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
2.4 GHz
WiFi
Whip
Stubby
Monopole
1 Band
Screw Mount
RP-SMA Male
RP-SMA Male
Bluetooth, WLAN
Bulk
Antennas OMNI,DBAND,FIXED,NF 698-4200MHz,1.5dBi
360°
OC69421-FNF
TE Connectivity
1:
$84.34
27
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
OC69421-FNF
Mã Phụ tùng của Mouser
239-OC69421-FNF
TE Connectivity
Antennas OMNI,DBAND,FIXED,NF 698-4200MHz,1.5dBi
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity laird oc69421 cbrs multiband omni antennas
Bảng dữ liệu
27
Có hàng
1
$84.34
10
$70.25
25
$66.73
100
$55.62
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Passive Antenna
698 MHz
4.2 GHz
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), CBRS
WiMAX
ISM
Collinear
Radome
1.5 dBi, 3.5 dBi, 5 dBi
50 Ohms
2.5:1, 2.0:1, 2.5:1
20 W
- 40 C
+ 70 C
6 Band
Bracket Mount
Connector
N Female
829 MHz, 1850 MHz, 2045 MHz, 2300 MHz, 2595 MHz, 3750 MHz
Wideband Operation
248 mm
Antennas Ant Active GPS 3Leads Drt Mnt Black
GPSDM700/5800GGT
Pulse Electronics
1:
$130.19
45
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
GPSDM700/5800GGT
Mã Phụ tùng của Mouser
673-GPSDM700/5800GGT
Pulse Electronics
Antennas Ant Active GPS 3Leads Drt Mnt Black
Bảng dữ liệu
45
Có hàng
1
$130.19
12
$109.13
24
$103.87
108
$103.21
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Vehicle Antennas
Active Antenna
698 MHz
5.875 GHz
Bluetooth, BLE
Cellular (NBIoT, LTE)
GPS
LPWAN, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
ISM, U-NII
Module
Sharkfin
4.5 dBi, 6.5 dBi
50 Ohms
2.5:1, 2.0:1
20 W, 20 W, 100 W
- 40 C
+ 85 C
6 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
SMA Male, RP-SMA Male
868 MHz, 900 MHz, 1.57542 GHz, 1.945 GHz, 2.45 GHz
Mobile Broadband, Fixed Broadband, Navigation, Asset Tracking, Fleet Management, Public Safety
88.3 mm
IP65
5.18 mm RG58 x 2, 5.18 mm RG174
Antennas
Bulk
Antennas ASGGB254.A Active GNSS Surface Mount 25mm Patch
ASGGB254.A
Taoglas
1:
$30.52
192
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ASGGB254.A
Mã Phụ tùng của Mouser
960-ASGGB254.A
Taoglas
Antennas ASGGB254.A Active GNSS Surface Mount 25mm Patch
Tìm hiểu thêm
về Taoglas asggb gnss patches
Bảng dữ liệu
192
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$30.52
10
$26.56
25
$25.36
100
$22.68
Cuộn
200
$19.55
400
Xem
400
$19.37
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
200
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Embedded
1.561 GHz
1.602 GHz
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
Patch
Ceramic
1 dBi, 2.7 dB, 2.1 dBi
50 Ohms
3.5, 2.7, 3.8
- 40 C
+ 85 C
3 Band
PCB Mount
SMD/SMT
1.561 GHz, 1.57542 GHz, 1.6016 GHz
Navigation, Commercial Transportation, Asset Tracking
25 mm
25 mm
6 mm
Reel, Cut Tape
«
6
7
8
9
10
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.