Cụm dây cáp RF

Kết quả: 146,454
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri đầu nối A Giống của đấu nối A Kiểu thân đầu nối A Sê-ri đầu nối B Giống của đấu nối B Kiểu thân đầu nối B Chiều dài cáp Trở kháng Tần số tối đa Loại cáp Màu vỏ bọc Đóng gói
Amphenol RF RF Cable Assemblies CA SMA -SMP SP-RJ 5IN 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMP Plug (Male) Right Angle 127 mm (5 in) 50 Ohms 18 GHz T-Flex 405 Bulk
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 22 GHz Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies SPO-250 NEX10 Male to NEX10 Male 2 Meter 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NEX10 Plug (Male) Straight NEX10 Plug (Male) Straight 2 m (6.562 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies SPP-250-LLPL N Male to N Female 2 Meter 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Jack (Female) Straight N Plug (Male) Straight 2 m (6.562 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies TFT-5G-402 NEX10 Male to NEX10 Male 2 Meter 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NEX10 Plug (Male) Straight NEX10 Plug (Male) Straight 2 m (6.562 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue
Amphenol / SV Microwave RF Cable Assemblies FLCA SMA -SMA SP-SP LL 12inches 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohmss 18 GHz 0.087-LL Flexible Coax Bulk
Amphenol / SV Microwave RF Cable Assemblies SMA Male R/A to SMA Male R/A 12" 180 Clocked Cable Assembly for .047 Cable 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Right Angle SMA Plug (Male) Right Angle 304.8 mm (12 in) 50 Ohmss 18 GHz 0.047 Flexible Coax Black Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies AMC Right Angle Plug to RP-SMA Straight Bulkhead Jack RG-178 50 Ohm 600 mm 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies BNC Straight Bulkhead Jack IP67 to MMCX Right Angle Plug RG-316 50 Ohm 36 inches (914 mm) 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Jack (Female) Straight MMCX Plug (Male) Right Angle 914.4 mm (36 in) 50 Ohms 6 GHz RG-316 Black Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies BNC Right Angle Plug to BNC Straight Plug RG-58 50 Ohm 750 mm (29.52 Inches) 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Plug (Male) Straight BNC Plug (Male) Right Angle 750 mm (29.528 in) 50 Ohms RG-58 Bulk
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies SMP(f) to SMP (f) straight 4" Assembly 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Jack (Female) Straight Jack (Female) Straight 101.6 mm (4 in) 50 Ohms Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies 5Có hàng
5Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.92 mm Plug (Male) Straight 2.92 mm Plug (Male) Straight 152.4 mm (6 in) 50 Ohms 40 GHz Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies SPP-250-LLPL 4.3/10 Male to 4.3/10 Male 1 Meter 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.3/10 Plug (Male) Straight 4.3/10 Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies SPP-250-LLPL 4.3/10 Male to 4.3/10 Male 2 Meter 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.3/10 Plug (Male) Straight 4.3/10 Plug (Male) Straight 2 m (6.562 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies SPP-250-LLPL N Male to N Male 2 Meter 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Plug (Male) Straight N Plug (Male) Straight 2 m (6.562 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies SPP-250-LLPL NEX10 Male to NEX10 Male 1 Meter 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NEX10 Plug (Male) Straight NEX10 Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies TFT-5G-402 4.3/10 Male to 4.3/10 Male 2 Meter 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.3/10 Plug (Male) Straight 4.3/10 Plug (Male) Straight 2 m (6.562 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies TFT-5G-402 N Male to N Female 2 Meter 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Jack (Female) Straight N Plug (Male) Straight 2 m (6.562 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue
Dynawave RF Cable Assemblies SMA Plug to N Plug 1 8GHz, 36in 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Bulk
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND-9 192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 228.6 mm (9 in) 50 Ohms 24 GHz 0.86 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND L-3 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 76.2 m (250 ft) 50 Ohms 26.5 GHz
Amphenol Cables on Demand RF Cable Assemblies CA BNC M/BNC M RG58C/U 6" 260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Plug (Male) Straight BNC Plug (Male) Straight 152.4 mm (6 in) 50 Ohms 4 GHz RG-58C/U Black
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 72 in. SMA M/M IL 1.06dB/ft @18GHz 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 1.829 m (6 ft) 50 Ohms 18 GHz 0.086 Coax Blue Bulk
Pomona Electronics RF Cable Assemblies SMA TO BNC 50 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 609.6 mm (24 in) 50 Ohms RG-316/U Brown
Wurth Elektronik RF Cable Assemblies WR-UMRF R/A Plug Cbl 1.13D 300mm Lng Blk 2,962Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

UMRF Jack (Female) Right Angle UMRF Jack (Female) Right Angle 300 mm (11.811 in) 50 Ohms 6 GHz 1.13 mm Coax Black Bulk