Tụ điện RF

Kết quả: 46,964
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V 0.001uF 1.6MHz 0402 20% Tin/Gold 1,315Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

560L 1000 pF 20 % 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 0.01uF 160kHz 0402 20% Tin/Gold 195Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

560L 0.01 uF 20 % 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 12PF 100V 1% 0805 7,479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

KGU 12 pF 1 % 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 5.6PF 100V .10PF 080 5 10,479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

KGU 5.6 pF 0.1 pF 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film .5PF 25V .25PF 01005 20,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

KGU 0.5 pF 0.25 pF 1005 0402 01005 (0402 metric) - 55 C + 125 C 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 15PF 100V 1% 0805 3,644Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

KGU 15 pF 1 % 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 7.5PF 100V .10PF 060 3 15,829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

KGU 7.5 pF 0.1 pF 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 47PF 100V 1% 0805 7,514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

KGU 47 pF 250 V 1 % 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 0.51 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 2.0PF 16V .10PF 0100 5 19,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

KGU 2 pF 16 V 01005 0402 01005 (0402 metric) - 55 C + 125 C 0.4 mm 0.2 mm 0.1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 27PF 100V 5% 0603 8,239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

KGU 27 pF 250 V 5 % 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.8 mm 0.36 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 8.2PF 100V .10PF 060 3 15,608Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

KGU 8.2 pF 0.1 pF 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 6.8PF 100V .10PF 080 5 2,960Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

KGU 6.8 pF 0.1 pF 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 3.0PF 16V .10PF 0100 5 19,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

KGU 3 pF 16 V 01005 0402 01005 (0402 metric) - 55 C + 125 C 0.4 mm 0.2 mm 0.1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 10PF 100V 2% 0603 7,609Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

KGU 10 pF 2 % 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 5.6PF 100V .10PF 060 3 15,649Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

KGU 5.6 pF 250 V 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.8 mm 0.36 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 3.9pF Tol 0.05pF 28,626Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

600L 3.9 pF 200 V 0.05 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 18pF 5% 3,397Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 18 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 1000PF 300V 5% 1111 2,046Có hàng
1,500Dự kiến 11/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
100B 1000 pF 300 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 1000PF 300V 5% 1111 1,269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
100B 1000 pF 300 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 330pF Tol 1% Las Mkg 1,479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

700A 330 pF 1 % 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 1pF .02pFTol Thi nFilm 0201 66,367Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

Accu-P Std 1 pF 50 V 0.02 pF 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.325 mm 0.225 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 300volts 150pF 5% 2,642Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 150 pF 300 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel

Skyworks Solutions, Inc. Silicon RF Capacitors / Thin Film 1.8pF + / - 20% .009 pad .012 chip 12,600Có hàng
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

SC 1.8 pF 20 % Bulk
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 300volts 120pF 5% 1,977Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 120 pF 300 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 2.2pF 13,097Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 2.2 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel