100C Sê-ri Tụ điện RF

Kết quả: 2,222
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 2500V 3.2pF Tol 0.1pF Las Mkg 207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
100C 3.3 pF 2.5 kV 0.1 pF 90 PPM / C 2325 5864 2325 (5864 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Reel, Cut Tape

KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 27 pF 2.5 kV 5 % 90 PPM / C 2325 (5964 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Bulk
KYOCERA AVX 100C820JT2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 62Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 82 pF 2.5 kV 5 % 90 PPM / C 2325 5864 2325 (5864 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Bulk
KYOCERA AVX 100C471JW1500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 470 pF 1.5 kV 5 % 90 PPM / C 2325 5864 2325 (5864 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Bulk
KYOCERA AVX 100C102JT1000XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 1000 pF 1 kV 5 % 90 PPM / C 2325 5864 2325 (5864 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 4.19 mm Bulk
KYOCERA AVX 100C180JW2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 18 pF 2.5 kV 5 % 90 PPM / C 2325 5864 2325 (5864 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Bulk
KYOCERA AVX 100C121GMN2500XJ24
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 120 pF 2.5 kV 2 % 90 PPM / C 2525 6264 2525 (6264 metric) - 55 C + 125 C 6.22 mm 6.35 mm 3.68 mm Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 2500V 33pF Tol 2% Las Mkg 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100C 33 pF 2.5 kV 2 % 90 PPM / C 2325 5864 2325 (5864 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Reel, Cut Tape, MouseReel

KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 22 pF 2.5 kV 5 % 90 PPM / C 2325 (5964 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Bulk
KYOCERA AVX 100C300JT2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 30 pF 2.5 kV 5 % 90 PPM / C 2325 (5964 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Bulk
KYOCERA AVX 100C360GMN2500XJ24
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 36 pF 2.5 kV 2 % 90 PPM / C 2525 6264 2525 (6264 metric) - 55 C + 125 C 6.22 mm 6.35 mm 3.68 mm Bulk
KYOCERA AVX 100C470JT2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 47 pF 2.5 kV 5 % 90 PPM / C 2325 (5964 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Bulk
KYOCERA AVX 100C181JT2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 180 pF 2.5 kV 5 % 90 PPM / C 2325 5864 2325 (5864 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Bulk
KYOCERA AVX 100C220GT2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C Bulk
KYOCERA AVX 100C180GW2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 18 pF 2.5 kV 2 % 90 PPM / C 2325 5864 2325 (5864 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Bulk
KYOCERA AVX 100C391JT1500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 390 pF 1.5 kV 5 % 90 PPM / C 2325 5864 2325 (5864 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Bulk
KYOCERA AVX 100C561JW1000XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 560 pF 1 kV 5 % 90 PPM / C 2325 5864 2325 (5864 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Bulk
KYOCERA AVX 100C331JT1500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 330 pF 1.5 kV 5 % 90 PPM / C 2325 (5964 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Bulk
KYOCERA AVX 100C121JW2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 120 pF 2.5 kV 5 % 90 PPM / C 2325 5864 2325 (5864 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Bulk
KYOCERA AVX 100C240JTN2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 31Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 24 pF 2.5 kV 5 % 90 PPM / C 2325 5864 2325 (5864 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Bulk
KYOCERA AVX 100C1R5DT2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 1.5 pF 2.5 kV 0.5 pF 90 PPM / C 2325 5864 2325 (5864 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Bulk
KYOCERA AVX 100C4R7DW2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 4.7 pF 2.5 kV 0.5 pF 90 PPM / C 2325 5864 2325 (5864 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Bulk
KYOCERA AVX 100C121JTN2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 120 pF 2.5 kV 5 % 90 PPM / C 2325 5864 2325 (5864 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Bulk
KYOCERA AVX 100C1R5CP2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 62Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 1.5 pF 2.5 kV 0.25 pF 90 PPM / C 2325 5864 2325 (5864 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Bulk
KYOCERA AVX 100C2R2CTN2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 2.2 pF 2.5 kV 0.25 pF 90 PPM / C 2425 (6264 metric) - 55 C + 125 C 6.22 mm 6.35 mm 3.68 mm Bulk