Tụ điện RF

Kết quả: 46,962
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 22pF Tol 2% 1,202Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

600L 22 pF 200 V 2 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 22pF Tol 5% 1,261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

600L 22 pF 200 V 5 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 0.1pF 2,335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

600S 0.1 pF 250 V 0.1 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.89 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 2.7pF 895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

600S 2.7 pF 250 V 0.05 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.89 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX 100B6R8CT500XT1K
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 793Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX 100B6R8BT500XT1K
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 589Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX 100C471JW1500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 72Có hàng
108Dự kiến 09/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 470 pF 1.5 kV 5 % 90 PPM / C 2325 5864 2325 (5864 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Tray
KYOCERA AVX 100B221JW200XT1K
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100B 220 pF 200 V 5 % 90 PPM / C 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 1.5pF .02pFTol T hinFilm 0402 4,164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

Accu-P Std 1.5 pF 25 V 0.02 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 2pF .1pFTol Thin Film 0402 6,068Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

Accu-P Std 2 pF 25 V 0.1 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 4.4pF .05pFTol T hinFilm 0402 4,417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

Accu-P Std 4.4 pF 25 V 0.05 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 0.55pF .02pFT Th inFilm 0402 4,930Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

Accu-P Std 0.55 pF 25 V 0.02 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 1.2pF .05pFTol T hinFilm 0402 4,054Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

Accu-P Std 1.2 pF 50 V 0.05 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 2.5pF .1pFTol Th inFilm 0402 4,580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

Accu-P Std 2.5 pF 50 V 0.1 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 0.1pF .05pFTol T hinFilm 0603 3,223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Accu-P Std 0.1 pF 50 V 0.05 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 0.4pF .02pFTol T hinFilm 0603 2,987Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Accu-P Std 0.4 pF 50 V 0.02 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 0.7pF .02pFTol T hinFilm 0603 2,673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Accu-P Std 0.7 pF 50 V 0.02 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 10pF 5%Tol ThinF ilm 0603 3,404Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Accu-P Std 10 pF 50 V 5 % 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 1pF .1pFTol Thin Film 0603 2,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Accu-P Std 1 pF 50 V 0.1 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 1.3pF .05pFTol T hinFilm 0603 2,238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Accu-P Std 1.3 pF 50 V 0.05 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 0.75pF .02pFT Th inFilm 0603 2,716Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Accu-P Std 0.75 pF 50 V 0.02 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 0.8pF Tol 0.1pF 2,939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

600L 0.8 pF 200 V 0.1 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 9.1pF Tol 0.1pF 1,122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

600L 9.1 pF 200 V 0.1 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 15pF 5% 2,142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

600S 15 pF 250 V 5 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.89 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC 600 2,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

600S 1.1 pF 250 V 0.25 pF 30 PPM / C 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.89 mm Reel, Cut Tape, MouseReel