EFR32BG Blue Gecko Wireless SoCs

Silicon Labs EFR32BG Blue Gecko Wireless SoCs are a family of wireless solutions that combine an energy-friendly MCU with a highly integrated radio transceiver supporting BLUETOOTH® Smart®. The Silicon Labs EFR32BG SoCs are a single-die solution that provides industry-leading energy efficiency, ultra-fast wakeup times, a scalable power amplifier, an integrated balun, and no compromise MCU features.

Kết quả: 102
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Lõi Tần số vận hành Tốc độ dữ liệu tối đa Công suất đầu ra Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Kích thước bộ nhớ chương trình Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE SoC QFN48 2.4 G 10 dB BLE/proprietary 512 kB 64 kB (RAM) 16GPIO 27,348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 9.5 mA 35.3 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN40, 2.4G, 6dB, Bluetooth 5.2, 352kB, 32kB(RAM), 26 GPIO 2,030Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 352 kB - 40 C + 85 C QFN-40 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko QFN48 2.4 G 19 dB BLE/Proprietary 512 kB 64 kB(RAM) 31GPIO 33,443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 9.5 mA 35.3 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, TQFN32, 2.4G, 6dB, Bluetooth 5.2, 512kB, 32kB(RAM), 18 GPIO 1,399Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 85 C TQFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 6dB, Bluetooth 5.2, 512kB, 32kB(RAM), 18 GPIO 1,436Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE Soc QFN48 2.4 G 10 dB BLE/Proprietary 512 kB 64 kB(RAM) 31GPIO 1,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 9.5 mA 35.3 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 10dB, Bluetooth 5.1, 768kB, 64kB(RAM), 20 GPIO 2,484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 768 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE SoC QFN48 2.4 G 0 dB BLE/Proprietary 1024 kB 128 kB(RAM) 31GPIO 489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 0 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko QFN48 2.4 G 19 dB BLE/Proprietary 512 kB 64 kB(RAM) 31GPIO 2,078Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 9.5 mA 35.3 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, TQFN32, 2.4G, 6dB, Bluetooth 5.2, 352kB, 32kB(RAM), 18 GPIO 950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 352 kB - 40 C + 85 C TQFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE SoC BGA125 2.4 G 19 dB BLE/proprietary 1024 kB 256 kB (RAM) 65GPIO 92Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C BGA-125 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN40, 2.4G, 6dB, Bluetooth 5.2, 512kB, 32kB(RAM), 26 GPIO 40,748Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 20dB, Bluetooth 5.1, 1024kB, 96kB(RAM), 20 GPIO 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 20 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 1 MB - 40 C + 125 C QFN-32 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko QFN48 2.4 G 0 dB BLE/Proprietary 512 kB 64 kB(RAM) 31GPIO 695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 0 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 9.5 mA 35.3 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko SoC, 2.4 GHz, 256 kB Flash, 32 kB RAM, +3 dBm, QFN32 5,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M4 2.4 GHz 1 Mbps 3 dBm - 92.5 dBm 1.85 V 3.8 V 8.7 mA 8.2 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 6dB, Bluetooth 5.2, 352kB, 32kB(RAM), 18 GPIO 2,443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 352 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN40, 2.4G, 6dB, Bluetooth 5.2, 512kB, 32kB(RAM), 26 GPIO 1,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-40 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko QFN48 Dual 19 dB BLE/Proprietary 512 kB 64 kB(RAM) 31GPIO 135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BLE ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz, 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm, 20 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA, 9.5 mA 8.5 mA, 35.3 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 6dB, Bluetooth 5.2, 352kB, 32kB(RAM), 18 GPIO 15Có hàng
2,500Dự kiến 13/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm, - 98.9 dBm, - 106.7 dBm 1.71 V 3.8 V 4.4 mA, 4.5 mA 8.5 mA 352 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, TQFN32, 2.4G, 6dB, Bluetooth 5.2, 512kB, 32kB(RAM), 18 GPIO 154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 85 C TQFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 6dB, Bluetooth 5.2, 512kB, 32kB(RAM), 18 GPIO 483Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE SoC QFN48 2.4 G 19 dB BLE/proprietary 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko SoC, 2.4 GHz/sub-GHz, 256 kB flash, 32 kB RAM, +20 dBm, QFN-48, BLE, proprietary 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M4 2.4 GHz 1 Mbps 19.5 dBm, 20 dBm - 92.5 dBm 1.85 V 3.8 V 7.6 mA, 8.7 mA 8.2 mA, 34.5 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 10dB, Bluetooth 5.1, 512kB, 64kB(RAM), 20 GPIO 81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko SoC, 2.4 GHz, 256 kB flash, 32 kB RAM, +10.5 dBm, QFN32, BLE 290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 1 Mbps 10.5 dBm - 92.5 dBm 1.85 V 3.8 V 8.7 mA 8.2 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Tray