Bộ khuếch đại RF

Kết quả: 3,238
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số vận hành Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Độ khuếch đại NF - Hệ số nhiễu Loại Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Công nghệ P1dB - Điểm bắt đầu nén OIP3 - Điểm chặn bậc ba Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Pasternack RF Amplifier 6 Watt P1dB, 800 MHz to 960 MHz, High Power Amplifier, SMA Input, SMA Output, 30 dB Gain, 50 dBm IP3, 3 dB NF 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RF Power Amplifiers Bulk
Pasternack RF Amplifier Broadband Low Noise Amplifier, 1 KHz to 1000 MHz, 60 dB Gain, 1 dB Noise Figure, +12V, SMA 20Có hàng
7Dự kiến 19/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 kHz to 1 GHz 12 V 130 mA 60 dB 1 dB Low Noise Amplifiers Screw Si 16 dBm - 40 C + 75 C Input Protected RF Amplifiers Bulk
Guerrilla RF RF Amplifier .1-6GHz GaAs Gain 17dB 15,095Có hàng
50,000Dự kiến 18/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

100 MHz to 6 GHz 3 V to 8 V 65 mA 17 dB 0.73 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT DFN-6 GaAs 24.8 dBm 38 dBm - 40 C + 105 C GRF4014 Reel, Cut Tape, MouseReel
Nisshinbo RF Amplifier Wide Band LN Amp GaAs MMIC 20mA 903Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

40 MHz to 900 MHz 3.3 V 20 mA 18 dB 1.2 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT GaAs - 5 dBm - 40 C + 85 C NJG1152 Reel, Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier GPS/GNSS Front End Amplifier 31Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TDFN-10 Si MAX2670 Tube
Guerrilla RF RF Amplifier 5V/70 mA/2.5 GHz 26,898Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 GHz to 6 GHz 2.7 V to 5 V 55 mA 21 dB 0.37 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT DFN-6 GaAs 19 dBm 36 dBm - 40 C + 105 C AEC-Q100 GRF2093 Reel, Cut Tape, MouseReel

Guerrilla RF RF Amplifier 8-13GHz GaAs Gain 13.9dB 6,062Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 GHz to 13 GHz 3 V to 8 V 25 mA 13.9 dB 2.1 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT DFN-6 GaAs 13 dBm 21 dBm - 40 C + 105 C GRF2710 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier Driver amp, 5-17GHz 4Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

5 GHz to 17 GHz 5 V 180 mA 29 dB 7 dB Driver Amplifiers SMD/SMT Die GaAs 23 dBm 30 dBm - 55 C + 85 C HMC633G Gel Pack
Qorvo RF Amplifier 50-4000MHz 3V SiGe Gn 14dB -40C +105C 3,379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

50 MHz to 4 GHz 3 V 55 mA 13.7 dB 4.1 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT SOT-363-6 SiGe 14.2 dBm 27.8 dBm - 40 C + 105 C QPA Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier 900MHz ISM-Band, 250mW Power Amplifiers 164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

800 MHz to 1 GHz 2.7 V to 5.5 V 20.3 mA 24 dB Power Amplifiers SMD/SMT QSOP-16 Si - 40 C + 85 C MAX2232 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier 10MHz to 500MHz, VCO Buffer Amplifiers w 2,198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

10 MHz to 500 MHz 2.7 V to 5.5 V 5.5 mA 14 dB 10.2 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT SOT-23-6 Si - 40 C + 85 C MAX2471 Reel, Cut Tape, MouseReel
MACOM AL7
MACOM RF Amplifier 20-550MHz NF5.0dB VSWR: 1.1:1 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Si Bulk
Analog Devices RF Amplifier Hi Linity Diff RF/IF Amp/ADC Drvr 182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

20 MHz to 2.06 GHz 5 V 170 mA 20.8 dB 2.9 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT QFN-24 SiGe 24 dBm 47.9 dBm - 40 C + 85 C LTC6430-20 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier 1575MHz GPS Front-End Amplifier 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1.575 GHz 3 V to 5.5 V 25 mA 34.8 dB 2 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT TDFN-10 Si 5.3 dBm 16 dBm - 40 C + 85 C MAX12000 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier 50MHz to 1000MHz High-Linearity, Serial/ 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

50 MHz to 1 GHz 5 V 123 mA 21.3 dB 4.2 dB Variable Gain Amplifiers SMD/SMT TQFN-40 Si 18.7 dBm 40.8 dBm - 40 C + 85 C MAX2067 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier Broadband Gain Block 4,526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

400 MHz to 4 GHz 3 V to 5.25 V 69 mA 17.5 dB 2.1 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT TDFN-EP-8 Si 18.2 dBm 35.2 dBm - 40 C + 85 C MAX2612 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier DC to 6GHz 15dB Gain 263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

20 MHz to 6 GHz 4.5 V to 5.5 V 90 mA 15 dB 3.5 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT LFCSP-8 Si 19.7 dBm 40 dBm - 40 C + 85 C ADL5541 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier E-band VGA 3Ghz 360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3 GHz 4.75 V to 5.25 V 200 mA 18 dB 14.8 dB Variable Gain Amplifiers SMD/SMT LFCSP-20 SiGe - 40 C + 85 C Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier lo Noise hi IP3 amp SMT, 12 - 16 GHz 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

12 GHz to 16 GHz 5 V 200 mA 23 dB 2.5 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT QFN-32 GaAs 25 dBm 34 dBm - 40 C + 85 C HMC490G Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies RF Amplifier RF MMIC 3 TO 6 GHZ 11,112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
1.4 GHz to 2.7 GHz 1.8 V 5.8 mA 20.2 dB 11.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT TSNP-9-2 Si - 17 dBm Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors MW7IC915NT1
NXP Semiconductors RF Amplifier HV7 900MHZ 15W PQFN8X8 1,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

728 MHz to 960 MHz 28 V 134 mA 38 dB Mobile Amplifiers/Cellular Amplifiers SMD/SMT Si 42.7 dBm - 30 C + 85 C MW7IC915N Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier GaAs HEMT WBand lo Noise amp, 24-40 GHz
4Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

24 GHz to 40 GHz 4 V 45 mA 12 dB 3.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT Die GaAs 13 dBm - 55 C + 85 C HMC-ALH244 Waffle
Analog Devices RF Amplifier lo Noise amp SMT, 350 - 550 MHz 64Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

350 MHz to 550 MHz 5 V 104 mA 17 dB 1 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-16 GaAs 21 dBm 38 dBm - 40 C + 85 C HMC356 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier lo Noise amp 499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

300 MHz to 3 GHz 3 V to 3.6 V 88 mA 15 dB 1.6 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT SOT-89-3 GaAs 16.5 dBm 35 dBm - 40 C + 85 C HMC374G Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier I.C., DC-20GHz PA Die 2Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

0 Hz to 20 GHz 8 V 160 mA 17 dB 2.5 dB Driver Amplifiers SMD/SMT Die GaAs 22 dBm 30 dBm - 55 C + 85 C HMC465G Gel Pack