Bộ khuếch đại RF

Kết quả: 3,221
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số vận hành Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Độ khuếch đại NF - Hệ số nhiễu Loại Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Công nghệ P1dB - Điểm bắt đầu nén OIP3 - Điểm chặn bậc ba Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Pasternack RF Amplifier Input Protected Low Noise Amplifier, 10 MHz to 6000 MHz, 1 Watt RF Input Power, 30 dB Gain, 3.5 dB Noise Figure, 12V, SMA 7Có hàng
5Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
10 MHz to 6 GHz 12 V 100 mA 30 dB 3.5 dB Low Noise Amplifiers Screw Si 14.5 dBm 37 dBm - 40 C + 85 C Input Protected RF Amplifiers Bulk
Mini-Circuits RF Amplifier ML AMPL / SURF MT / RoHS 507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0 Hz to 8 GHz 3.6 V 40 mA 10.6 dB 5.5 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT MCLP-4 InGaP 11.5 dBm 25.5 dBm - 45 C + 85 C LEE Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier LOW NOISE AMPL / SM / RoHS 613Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

450 MHz to 6 GHz 4 V 60 mA 18 dB 0.4 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT Si 21.1 dBm 35.9 dBm - 40 C + 85 C TAV Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier Gain Block, 71000 - 86000 MHz, 50?
2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

71 GHz to 86 GHz 10 V to 15 V 490 mA 37 dB Gain Block Amplifiers Screw Si 22 dBm - 40 C + 50 C ZVA Tray
Mini-Circuits RF Amplifier Low Noise Amplifier, 71000 - 86000 MHz, 50?
2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

71 GHz to 86 GHz 10 V to 15 V 180 mA 37 dB 4.5 dB, 5.5 dB Low Noise Amplifiers Screw Si 13.5 dBm - 40 C + 50 C ZVA Tray

Guerrilla RF RF Amplifier 5GHz 802.11a/n/ac/p Gain 16.4dB 11,916Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4.9 GHz to 6 GHz 2.7 V to 5 V 18 mA 16.4 dB 1.2 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT DFN-6 GaAs - 10.2 dBm 19 dBm - 40 C + 105 C GRF2541 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier Amplifier 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

24 GHz to 29.5 GHz 5.5 V 350 mA 24 dB 5 dB Power Amplifiers SMD/SMT LGA-24 GaAs 27 dBm 37.5 dBm - 40 C + 85 C HMC863 Cut Tape
Qorvo RF Amplifier 8W Reconfigurable S/X-Band PA
25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

9 GHz to 11 GHz Power Amplifiers SMD/SMT GaN QPA0004 Reel, Cut Tape
Qorvo RF Amplifier 27.5-31 GHz 10W PA CP Pkg
10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

27.5 GHz to 31 GHz 22 V 280 mA 24 dB Power Amplifiers SMD/SMT GaN SiC - 40 C + 85 C QPA2211 Waffle
Qorvo RF Amplifier 45-1218MHz 25dB Push-Pull CATV Amp 193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

47 MHz to 1.218 GHz 24 V 290 mA 26.9 dB 5 dB CATV Amplifiers SMD/SMT GaAs 27.5 dBm 49 dBm - 40 C + 100 C QPA4425 Reel, Cut Tape
Qorvo RF Amplifier 1.8-5.0 GHz 2-stage wideband gain block 1,613Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1.8 GHz to 5 GHz 5 V 96 mA 28 dB 1.5 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT QFN-16 Si 21 dBm 34 dBm - 40 C + 105 C QPA912 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 3.4-3.8 GHz Doherty Small cell PA (Band 1,361Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

3.3 GHz to 3.8 GHz 5 V 492 mA 30.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-16 GaAs InGaP 35.3 dBm - 40 C + 105 C QPA9942 Reel, Cut Tape
Qorvo RF Amplifier 10-12GHz 100W PA GAN
3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 GHz to 12 GHz 28 V 2 A 20.2 dB Power Amplifiers SMD/SMT GaN SiC - 40 C + 85 C QPM1021 Waffle
MACOM RF Amplifier GaN MMIC Power Amp 2.5-6.0GHz, 25 Watt
9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.5 GHz to 6 GHz 28 V 1.2 A 24 dB Power Amplifiers Screw GaN SiC 26 dBm - 55 C + 150 C Tray
Mini-Circuits RF Amplifier ML AMPL / SURF MT / RoHS 575Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0 Hz to 7 GHz 3.6 V 40 mA 12.9 dB 6 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT SOT-89-4 InGaP 11.2 dBm 24.7 dBm - 45 C + 85 C GALI Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Amplifier 1.1GHz Dual Gain Am p A 595-LMH2832IRHAR A 595-LMH2832IRHAR 331Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1.1 GHz 5 V 105 mA 30 dB 6.5 dB Variable Gain Amplifiers SMD/SMT VQFN-40 16.5 dBm 43 dBm - 40 C + 85 C LMH2832 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Amplifier 2.3-2.9 GHz differen tial to single-ende 2,954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.3 GHz to 2.9 GHz 3.3 V 114 mA 18 dB 3.5 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT WQFN-12 Si 18 dBm 36 dBm - 40 C + 105 C LMH9126 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 13.75-14.5GHZ, 50W PA DOT
4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 25

13.75 GHz to 14.5 GHz Power Amplifiers SMD/SMT GaN QPA1314T Reel, Cut Tape
Qorvo RF Amplifier Hybrid, 34V, 18W, 1.2GHz, 25dB 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

45 MHz to 1.218 GHz 24 V 34 mA 25 dB Screw SOT-115J QPA3270 Bulk
Qorvo RF Amplifier Return Path Amp 314Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

5 MHz to 700 MHz 5 V 275 mA 25 dB 1.8 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT SOIC-8 GaAs 22.6 dBm 38 dBm - 40 C + 85 C QPB8896 Reel, Cut Tape
Qorvo RF Amplifier 1.8GHz 5V, Push Pull, 21dB gain 876Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

50 MHz to 1.8 GHz 5 V, 8 V 22 dB 3.5 dB SMD/SMT QPL-12 Si - 40 C + 100 C QPL1820 Reel, Cut Tape
Qorvo RF Amplifier 45-1218MHz Pwr Dblr Hybrid GaAs/GaN 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

45 MHz to 1.218 GHz 24 V 470 mA 22.8 dB 3 dB Power Amplifiers Screw SOT-115J-9 GaAs GaN - 30 C + 100 C RFPD3210 Tray
CML Micro RF Amplifier 5G, VSAT and Point-to-Point Radio Applications High Power MMIC Amplifiers
45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

27 GHz to 33 GHz 2.5 A 22 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-32 GaAs 35 dBm 36 dBm - 40 C + 85 C MMA Reel, Cut Tape, MouseReel
MACOM RF Amplifier DIE, MMIC, GaN, PA, 25W, 6.0-12.0GHz
5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6 GHz to 12 GHz 25 dB Power Amplifiers SMD/SMT GaN - 65 C + 225 C Gel Pack
Mini-Circuits RF Amplifier ML AMPL / SURF MT / RoHS 815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

50 MHz to 1.5 GHz 5 V 146 mA 15.4 dB 2 dB CATV Amplifiers SMD/SMT MCLP-8 Si 22.5 dBm 42.9 dBm - 40 C + 85 C PHA Reel, Cut Tape, MouseReel