Bộ tiền xử lý RF

Kết quả: 413
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Tần số vận hành NF - Hệ số nhiễu Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Qorvo RF Front End 2.4 - 2.5 GHz 5 dBm, 11 dB Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

2.2 dB 3.3 V 8.5 mA + 75 C SMD/SMT QFN-12 Reel
Qorvo RF Front End 2.5 - 2.7 GHz, 25 dBm, 32 dB Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Reel
Qorvo RF Front End 868/900MHz FEM for AMR & Smart Grid Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RF Front End 868 MHz to 928 MHz 2.5 dB 2.7 V to 3.6 V 730 mA + 85 C SMD/SMT LGA-32 Reel, Cut Tape, MouseReel

Qorvo RF Front End 2.412 - 2.484 GHz 26dBm, 34 dB Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Wi-Fi 2.4 GHz to 2.5 GHz 0.8 dB 3.3 V to 5 V 435 mA + 85 C 54 Mbps SMD/SMT QFN-24 Reel
Qorvo RF Front End 2.4-2.5GHz FEM Typical Gain 34dB Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 b/g/n, WLAN 2.4 GHz to 2.5 GHz 0.8 dB 5 V 435 mA + 85 C SMD/SMT LGA-24 Reel, Cut Tape
Qorvo RF Front End 5GHz FEM Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500
802.11 a/n/ac, WLAN 4.9 GHz to 5.925 GHz 2.5 dB 3 V to 3.6 V 290 mA + 85 C SMD/SMT QFN-16 Reel
Qorvo RF Front End 4.9-5.925GHz FEM WiFi 802.11a/n/ac Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

802.11 a/n/ac, WLAN 4.9 GHz to 5.925 GHz 2.5 dB 3.3 V 290 mA + 85 C SMD/SMT QFN-16 Reel
Qorvo RF Front End 4.9-5.925GHz NF 1.7dB Gain 13.5dB Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RF Front End 4.9 GHz to 5.925 GHz 1.7 dB 3.3 V + 85 C SMD/SMT QFN-16 Reel, Cut Tape, MouseReel

Qorvo RF Front End 868MHz / 928MHz 33.5 dBm, 21dB Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Transmitter/Receiver 902 MHz to 928 MHz 1.3 dB 3 V to 4.2 V 750 mA + 85 C SMD/SMT LGA-32 Reel
Qorvo RF Front End 915MHz Tx/RX Module 868/900MHz ISM Band Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Transmitter/Receiver 868 MHz to 928 MHz 1.3 dB 3 V to 4.2 V 750 mA + 85 C SMD/SMT LGA-32 Reel

Qorvo RF Front End 2412-2484MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Wi-Fi 2.4 GHz to 2.5 GHz - 0.6 dB 3 V to 4.8 V 185 mA + 70 C 11 Mbps SMD/SMT QFN-16 Reel
Qorvo RF Front End 2.4-2.5GHz FEM WiFi 802.11b/g/n BT
Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 b/g/n, WLAN 2.4 GHz to 2.5 GHz 3 V to 4.8 V 185 mA + 85 C SMD/SMT QFN-16 Reel, Cut Tape
Qorvo RF Front End 5GHz FEM, WiFi Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
802.11 a/b/g/n/ac, WLAN 4.9 GHz to 5.85 GHz SMD/SMT QFN-16
Qorvo RF Front End 5GHz WLAN FEM 802.11a/n/ac Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn: 10,000

802.11 a/n/ac, WLAN 5 GHz 2.5 dB 5 V 240 mA SMD/SMT QFN-16 Reel

pSemi RF Front End Single Channel Switch LNA module, 3.3-3.8GHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
RF Front End 3.3 GHz to 3.8 GHz 1.65 dB 90 mA + 105 C SMD/SMT LGA-32 Reel

pSemi RF Front End Single Channel Switch LNA module, 2.3-2.7GHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
RF Front End 2.3 GHz to 2.7 GHz 1.4 dB 90 mA + 105 C SMD/SMT LGA-32 Reel

pSemi RF Front End Dual Channel Switch LNA module, 3.3-3.8GHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
RF Front End 3.3 GHz to 3.8 GHz 1.65 dB 90 mA + 105 C SMD/SMT LGA-32 Reel

pSemi RF Front End Dual Channel Switch LNA module, 2.3-2.7GHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
RF Front End 2.3 GHz to 2.7 GHz 1.4 dB 90 mA + 105 C SMD/SMT LGA-32 Reel
Skyworks Solutions, Inc. RF Front End 2.4GHz 802.11bgn 3.3Volt -40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

2.4 GHz 3.3 V 215 mA + 85 C 11 Mbps SMD/SMT QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Skyworks Solutions, Inc. RF Front End 5GHz FEM w/ Power Detector Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

Reel
Skyworks Solutions, Inc. RF Front End 2.4/5.0GHz Dual Band 802.11a/b/g/n/ac FEM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 47 Tuần
Tối thiểu: 4,500
Nhiều: 4,500
Rulo cuốn: 4,500

802.11 a/b/g/n/ac, WLAN 2.4 GHz, 5 GHz 2.5 dB 3.3 V 65 uA + 85 C SMD/SMT LGA-24 Reel
Skyworks Solutions, Inc. RF Front End 450-470MHz PAE 34% Psat 29.1 dBm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Reel
Skyworks Solutions, Inc. RF Front End 902-928MHz NF 2.5dB FEM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 4,500
Nhiều: 4,500
Rulo cuốn: 4,500

RF Front End 902 MHz to 928 MHz 2.5 dB 3.6 V 340 mA + 85 C SMD/SMT MCM-36 Reel
Skyworks Solutions, Inc. RF Front End 902-931MHz FEM -40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

RF Front End 902 MHz to 931 MHz 2 V to 4.8 V 450 mA + 85 C SMD/SMT MCM-12 Reel
Skyworks Solutions, Inc. RF Front End Bluetooth Low Energy BT Smart 802.15.4 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 14,000
Nhiều: 14,000
Rulo cuốn: 14,000

802.15.4, Zigbee 2.4 GHz 2 dB 1.7 V to 3.6 V 4 mA + 85 C SMD/SMT MCM-16 Reel