Bộ tiền xử lý RF

Kết quả: 413
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Tần số vận hành NF - Hệ số nhiễu Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices RF Front End 4.0 - 5.5GHz LNA + 40W SPDT, Dual channe Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

RF Front End 3.7 GHz to 5.3 GHz 1.6 dB 4.75 V to 5.25 V 86 mA + 105 C SMD/SMT LFCSP-40 Reel
Analog Devices RF Front End 1.8 - 2.8GHz LNA + 40W SPDT, Dual channe Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 37
Nhiều: 37

RF Front End 1.8 GHz to 2.8 GHz 1.4 dB 4.75 V to 5.25 V 85 mA + 105 C SMD/SMT LFCSP-40 Cut Tape
Analog Devices RF Front End 1.8 - 2.8GHz LNA + 40W SPDT, Dual channe Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750

RF Front End 1.8 GHz to 2.8 GHz 1.4 dB 4.75 V to 5.25 V 85 mA + 105 C SMD/SMT LFCSP-40 Reel
Analog Devices RF Front End 1.8 - 2.8GHz LNA + 40W SPDT, Dual channe Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

RF Front End 1.8 GHz to 2.8 GHz 1.4 dB 4.75 V to 5.25 V 85 mA + 105 C SMD/SMT LFCSP-40 Reel
Microchip Technology RF Front End 8-Ch Hi-Speed Ultra- Sound RTZ Pulser Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT VQFN-56 Reel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Front End 500MHz to 1100MHz Adjustable RF Predisto Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

500 MHz to 1.1 GHz 5.5 dB 4.75 V to 5.25 V 5.8 mA + 85 C SMD/SMT TQFN-28 Reel
Qorvo RF Front End 802.11be 2.4GHz Single WiFi FEM (Hamilto Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape
Qorvo RF Front End 2.4GHz Wi-Fi 7 Medium Power Non Linear F Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RF Front End 2.412 GHz to 2.484 GHz 1.6 dB 5 V SMD/SMT Reel, Cut Tape
Qorvo RF Front End 2.4GHz Wi-Fi 7 Low Power Front End Modul Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi 2.41 GHz to 2.48 GHz 1.7 dB 3.3 V 185 mA + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape
Qorvo RF Front End 2.4GHz Wi-Fi 7 High Power Front End Modu Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RF Front End 2.412 GHz to 2.484 GHz 1.5 dB, 2.6 dB 5 V SMD/SMT Reel, Cut Tape
Qorvo RF Front End 5GHz Wi-Fi 7 High Power Front End Module Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RF Front End 5.17 GHz to 5.895 GHz 1.6 dB 5 V SMD/SMT Reel, Cut Tape
Qorvo RF Front End 5-7GHz Wi-Fi 7 Medium Power Nonlinear Fr Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RF Front End 5.17 GHz to 7.125 GHz 1.7 dB 5 V SMD/SMT Reel, Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. RF Front End 5GHz 24dBm Gain 30 dB typ. Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

802.11 a/g/n, WLAN 5 GHz 2.5 dB 3.3 V 195 mA + 85 C 54 Mbps SMD/SMT QFN-16 Reel
Texas Instruments RF Front End 2.4 GHz RF Front End A 595-CC2591RGVT A A 595-CC2591RGVT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

802.15.4, Zigbee 2.4 GHz 4.8 dB 2 V to 3.6 V 3.4 mA + 85 C SMD/SMT VQFN-16 Reel

CML Micro RF Front End Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT VQFN-64 Reel
Sequans RF Front End LTE CAT M1/NB2 BGA SIP module with Global band support. Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

698 MHz to 2.2 GHz + 85 C SMD/SMT Reel
Nisshinbo RF Front End FEM GPS 1.8V 2.8V 2.4mA 0.1uA 83.5dB Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

GPS 1.575 GHz 1.65 dB, 1.7 dB 1.5 V to 3.3 V 2.4 mA + 85 C SMD/SMT HFFP-CD-10 Reel
Analog Devices RF Front End Quad Channel LNA & PGA AFE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

Radar + 125 C SMD/SMT LFCSP-32 AEC-Q100 Reel
Texas Instruments RF Front End 14-Bit 3-GSPS RF-Sa mpling A 595-ADC31RF A 595-ADC31RF80IRMPT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 168
Nhiều: 168

RF Front End 4 GHz 24.7 dB 1.15 V, 1.9 V 975 mA + 85 C 12.5 Gbps SMD/SMT VQFN-72 Tray
Texas Instruments RF Front End 14-Bit 3-GSPS RF-Sa mpling A 595-ADC31RF A 595-ADC31RF80IRMP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

RF Front End 4 GHz 24.7 dB 1.15 V, 1.9 V 975 mA + 85 C 12.5 Gbps SMD/SMT VQFN-72 Reel
Texas Instruments RF Front End Dual-Channel 14-Bit 2.45GSPS A 595-ADC32 A 595-ADC32RF82IRMPT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

RF Front End 4 GHz 24.7 dB 1.15 V, 1.9 V 1.5 A + 85 C 12.5 Gbps SMD/SMT VQFN-72 Reel
Texas Instruments RF Front End Dual-Channel 14-Bit 2.45GSPS A 595-ADC32 A 595-ADC32RF82IRMPR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

RF Front End 4 GHz 24.7 dB 1.15 V, 1.9 V 1.5 A + 85 C 12.5 Gbps SMD/SMT VQFN-72 Reel
Texas Instruments RF Front End Quad-CH Intg AFE A 5 95-AFE5401TRGCTQ1 A A 595-AFE5401TRGCTQ1 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Radar 3 V to 3.6 V + 105 C SMD/SMT VQFN-64 AEC-Q100 Reel
Texas Instruments RF Front End Dual 12B 65MSPS ADC A 595-AFE7222IRGCT A A 595-AFE7222IRGCT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

1.7 V to 1.9 V, 2.85 V to 3.6 V + 85 C 600 Mbps SMD/SMT VQFN-64 Reel
Texas Instruments RF Front End Dual 12B 125MSPS ADC A 595-AFE7225IRGCT A 595-AFE7225IRGCT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

1.7 V to 1.9 V, 2.85 V to 3.6 V + 85 C 600 Mbps SMD/SMT VQFN-64 Reel