Hệ thống RF trên chip - SoC

Kết quả: 1,753
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Lõi Tần số vận hành Tốc độ dữ liệu tối đa Công suất đầu ra Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Kích thước bộ nhớ chương trình Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Espressif Systems RF System on a Chip - SoC ESP32-S3-PICO-1 is a System-in-Package (SiP) device that is based on ESP32-S3 with integrated 2.4 GHz Wi-Fi and Bluetooth Low Energy (Bluetooth LE). It integrates 8 MB SPI flash and 2 MB SPI PSRAM. 3,669Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

3 V 3.6 V 8 MB - 40 C + 85 C LGA-56 Reel, Cut Tape, MouseReel

Renesas / Dialog RF System on a Chip - SoC Multi-core wireless MCU for Bluetooth 5.2 and proprietary 2G4 protocols 3,206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 6 Mbps 6 dBm - 97 dBm 2.9 V 4.75 V 1.85 mA 3 mA 4 kB, 32 kB - 40 C + 85 C VFBGA-142 Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies RF System on a Chip - SoC WI-FI COMBO IOT 4,716Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

Bluetooth, Wi-Fi 2.4 GHz 200 Mbps 8.5 dBm - 97 dBm 1.14 V 1.26 V - 30 C + 70 C WLBGA-63 Reel, Cut Tape
Nordic Semiconductor RF System on a Chip - SoC Bluetooth 5, IEEE 802.15.4-2006, 2.4 GHz transceiver 6,068Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

Bluetooth ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 8 dBm - 95 dBm 1.7 V 5.5 V 4.6 mA 4.8 mA 1 MB - 40 C + 85 C WLCSP-93 Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog RF System on a Chip - SoC Bluetooth Low Energy 5.1 SoC with integrated ARM Cortex M0+, memories and peripherals ? 12 GPIOsin FCGQFN24 and 0.4mm ball pitch package 15,858Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Bluetooth ARM Cortex M0+ 2.4 GHz 2.5 dBm - 94 dBm 1.1 V 3.3 V 2.2 mA 3.5 mA 32 kB, 144 kB - 40 C + 85 C FCGQFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Espressif Systems RF System on a Chip - SoC ESP32 ECO V3 SIP module with 4 MB flash, dual-core MCU, Wi-Fi & Bluetooth combo, LGA 48-pin, 7*7 mm 5,553Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Bluetooth, Wi-Fi RISC 2.4 GHz 150 Mbps 19.5 dBm - 75 dBm 3 V 3.6 V 116 mA 233 mA 4 MB - 40 C + 85 C LGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Nordic Semiconductor RF System on a Chip - SoC Bluetooth 5.1 2.4GHz transceiver 7,429Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 7,000

Bluetooth ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 8 dBm - 95 dBm 1.7 V 5.5 V 6 mA 15.5 mA 512 kB - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG23, Sub-GHz, 512kB Flash, 64kB RAM, +14 dBm, Secure Vault-High, +125C, QFN40 2,355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 2 Mbps 14 dBm - 96.9 dBm 1.71 V 3.8 V 4.2 mA 25 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG28, Sub-GHz, 1024kB Flash, 256kB RAM, +14 dBm, Secure Vault-Mid, QFN68 140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M33 14 dBm - 125.8 dBm 1.71 V 3.8 V 6.1 mA 26.2 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-68 Tray

Microchip Technology RF System on a Chip - SoC 32 PIN SiP 256K MCU + 802.15.4 Sub-GHz Radio 434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M0+ 1 GHz 12 Mbps 11 dBm - 110 dBm 1.8 V 3.6 V 9.4 mA 18.2 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC ZG23, Sub-GHz, 512kB Flash, 64kB RAM, +20 dBm, QFN48 745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 100 kbps 20 dBm - 109.8 dBm 1.71 V 3.8 V 4 mA 25 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC MG24, 2.4 GHz, 1024kB Flash, 128kB RAM, +20 dBm, XOUT, +125C, QFN40 2,710Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 19.5 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 4.4 mA 156.8 mA 1 MB - 40 C + 125 C QFN-40 Tray
Microchip Technology RF System on a Chip - SoC 48 PIN SiP 256K MCU + 802.15.4 Sub-Ghz Radio 1,533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M0+ 1 GHz 12 Mbps 11 dBm - 110 dBm 1.8 V 3.6 V 9.4 mA 18.2 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC Sub-1GHz SoC w/ MCU & 16kB Flash memory A 595-CC1110F8RHHT 4,920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

ISM 8051 315 MHz, 433 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 10 dBm - 112 dBm 2 V 3.6 V 16.2 mA 15.2 mA 8 kB - 40 C + 85 C VQFN-36 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC IC RF ZigBee 802.15. 4 SoC hi per A 595- A 595-CC2538NF23RTQT 1,891Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Zigbee, 6LoWPAN, LR-WPAN ARM Cortex M3 2.4 GHz 250 kbps 7 dBm - 97 dBm 2 V 3.6 V 20 mA 24 mA 256 kB - 40 C + 125 C QFN-56 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 Sub-GHz 256 kB flash 32 kB RAM 31 GPIO 6,734Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz, 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm, 20 dBm - 92.5 dBm, - 126.4 dBm 1.85 V 3.8 V 7.6 mA, 8.7 mA 8.2 mA, 34.5 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, QFN32, 2.4G, 20dB, mesh multiprotocol, 1024kB, 96kB(RAM), 20 GPIO 695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 20 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 1 MB - 40 C + 125 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, TQFN32, 2.4G, 6dB, Mesh, 512kB, 32kB(RAM), 18 GPIO 44,793Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 85 C TQFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, QFN40, 2.4G, 6dB, Mesh, 512kB, 32kB(RAM), 26 GPIO 1,255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-40 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 sub-GHz 20 dB proprietary 1024 kB 128 kB (RAM) 31GPIO SoC 4,938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 20 dBm - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA 35.3 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 2.4 G 19 dB proprietary 1024 kB 128 kB (RAM) 31GPIO SoC 8,421Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Wi-Fi ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 94.8 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Premium SoC QFN32 sub-GHz 19.5 dB proprietary 256 kB 32 kB (RAM) 16GPIO SoC 7,365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 38.4 kbps 20 dBm - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA 35.3 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology RF System on a Chip - SoC MCU with LoRA Tranceiver with USB and 256KB Flash 6,304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Sub-GHz ARM Cortex M0+ 915 MHz 12 Mbps 20 dBm - 136 dBm 1.8 V 3.6 V 17 mA 94.5 mA 256 kB - 40 C + 85 C TFBGA-64 Reel, Cut Tape
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC IC RF ZigBee 802.15. 4 SoC 2.4Ghz A 595- A 595-CC2530F256RHAT 2,885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Zigbee 8051 2.4 GHz 250 kbps 4.5 dBm - 97 dBm 2 V 3.6 V 24 mA 29 mA 256 kB - 40 C + 125 C VQFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, TQFN32, 2.4G, 6dB, Bluetooth 5.2, 512kB, 32kB(RAM), 18 GPIO 1,399Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 85 C TQFN-32 Reel, Cut Tape