Hệ thống RF trên chip - SoC

Kết quả: 1,752
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Lõi Tần số vận hành Tốc độ dữ liệu tối đa Công suất đầu ra Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Kích thước bộ nhớ chương trình Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC Sub-1GHz SoC w/ MCU & 16kB Flash memory A 595-CC1110F32RHHR 1,427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 8051 315 MHz, 433 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 10 dBm - 112 dBm 2 V 3.6 V 16.2 mA 15.2 mA 32 kB - 40 C + 85 C VQFN-36 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC IC RF ZigBee 802.15. 4 SoC hi per A 595- A 595-CC2538SF53RTQT 1,169Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Zigbee, 6LoWPAN, LR-WPAN ARM Cortex M3 2.4 GHz 250 kbps 7 dBm - 97 dBm 2 V 3.6 V 20 mA 24 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-56 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC IC RF ZigBee 802.15. 4 SoC hi per A 595- A 595-CC2538SF53RTQR 263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Zigbee, 6LoWPAN, LR-WPAN ARM Cortex M3 2.4 GHz 250 kbps 7 dBm - 97 dBm 2 V 3.6 V 20 mA 24 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-56 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC RF Bluetooth SMART S OC BLE A 595-CC2541 A 595-CC2541F256RHAT 2,286Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth 8051 2.4 GHz 2 Mbps 0 dBm - 86 dBm 2 V 3.6 V 17.9 mA 18.2 mA 256 kB - 40 C + 85 C VQFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC 2.4GHz RF Value Line SoC A 595-CC2543RHB A 595-CC2543RHBT 1,513Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

ISM 8051 2.4 GHz 2 Mbps 5 dBm - 90 dBm 2 V 3.6 V 21.2 mA 26 mA 32 kB - 40 C + 85 C VQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 10dB, Bluetooth 5.1, 1024kB, 96kB(RAM), 20 GPIO 938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 1 MB - 40 C + 125 C QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 20dB, Bluetooth 5.1, 1024kB, 96kB(RAM), 20 GPIO 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 20 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 1 MB - 40 C + 125 C QFN-32 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko QFN48 2.4 G 0 dB BLE/Proprietary 512 kB 64 kB(RAM) 31GPIO 695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 0 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 9.5 mA 35.3 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko SoC, 2.4 GHz, 256 kB Flash, 32 kB RAM, +3 dBm, QFN32 5,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M4 2.4 GHz 1 Mbps 3 dBm - 92.5 dBm 1.85 V 3.8 V 8.7 mA 8.2 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN40, 2.4G, 6dB, Bluetooth 5.2, 352kB, 32kB(RAM), 26 GPIO 7,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 352 kB - 40 C + 85 C QFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 6dB, Bluetooth 5.2, 512kB, 32kB(RAM), 18 GPIO 3,540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN40, 2.4G, 6dB, Bluetooth 5.2, 512kB, 32kB(RAM), 26 GPIO 1,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-40 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN40, 2.4G, 6dB, Bluetooth 5.2, 512kB, 32kB(RAM), 26 GPIO 3,414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-40 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG23, Sub-GHz, 512kB Flash, 64kB RAM, +14 dBm, QFN48 770Có hàng
2,450Dự kiến 03/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M33 922.3 MHz to 928.1 MHz 2 Mbps 14 dBm - 110.1 dBm 1.71 V 3.8 V 4.2 mA 25 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 2.4 G 19 dB mesh multi-protocol 1024 kB 128 kB (RAM) 31GPIO 376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 2.4 G 19 dB mesh multi-protocol 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO 693Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, QFN32, 2.4G, 20dB, mesh multiprotocol, 1024kB, 96kB(RAM), 20 GPIO 900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth 5.1, Thread, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 20 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 1 MB - 40 C + 125 C QFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, QFN32, 2.4G, 20dB, mesh multiprotocol, 512kB, 64kB(RAM), 20 GPIO 1,515Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth 5.1, Thread, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 20 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC SoC RF transmitter with 8051 1,702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

8051 27 MHz to 960 MHz 100 kbps 10 dBm 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C MSOP-10 Reel, Cut Tape
GHI Electronics RF System on a Chip - SoC SITCore SC20100S SoC 159Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi ARM Cortex M7 1.62 V 3.6 V 2 MB - 40 C + 85 C LQFP-100
Infineon Technologies CYW20820A1KFBGT
Infineon Technologies RF System on a Chip - SoC BT DM INDUSTRIAL AND IOT 4,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

Bluetooth, BLE, LR-WPAN ARM Cortex M4 2.4 GHz 3 Mbps 11.5 dBm - 94.5 dBm 2.375 V 2.625 V 6.31 mA 18.76 mA 256 kB - 30 C + 85 C FPBGA-62 Reel, Cut Tape
Infineon Technologies CYW20820A1KFBG
Infineon Technologies RF System on a Chip - SoC BT DM INDUSTRIAL AND IOT 4,768Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, BLE, LR-WPAN Tray
MediaTek MT7663BSN/B
MediaTek RF System on a Chip - SoC 802.11 a/b/g/n/ac Wi-Fi 2T2R + Bluetooth v5.1 Combo Chip 2,258Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3 V 4 V Tray
Espressif Systems RF System on a Chip - SoC SMD IC ESP8685H4, single-core MCU, 2.4G Wi-Fi & BLE 5.0 combo, QFN 28-pin, 4*4mm, 4 MB flash inside, -40C - +105C 2,905Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BLE 5.0, Wi-Fi RISC-V 2.412 GHz to 2.484 GHz 150 Mbps 18 dBm - 105 dBm 3 V 3.6 V 87 mA 335 mA 384 kB, 4 MB - 40 C + 105 C QFN-28
Broadcom / Avago RF System on a Chip - SoC 100BASE-T1 PHY 373Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1