Hệ thống RF trên chip - SoC

Kết quả: 1,753
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Lõi Tần số vận hành Tốc độ dữ liệu tối đa Công suất đầu ra Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Kích thước bộ nhớ chương trình Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 20dB, Bluetooth 5.1, 768kB, 64kB(RAM), 20 GPIO 1,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 20 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 768 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko QFN48 2.4 G 19 dB BLE/Proprietary 512 kB 64 kB(RAM) 31GPIO 2,078Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 9.5 mA 35.3 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, TQFN32, 2.4G, 6dB, Bluetooth 5.2, 512kB, 32kB(RAM), 18 GPIO 1,399Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 85 C TQFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, QFN40, 2.4G, 6dB, Mesh, 512kB, 32kB(RAM), 26 GPIO 5,277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC P: dual, 1024 kB, SRI, 48P, 19 Flex Gecko SoC QFN48 dual 19 dB proprietary 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO SoC 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz, 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm, 20 dBm - 94.8 dBm, - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA, 10 mA 8.5 mA, 35.3 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG23, Sub-GHz, 256kB Flash, 32kB RAM, +14 dBm, QFN48 1,188Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 2 Mbps 14 dBm - 96.9 dBm 1.71 V 3.8 V 4.2 mA 25 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG23, Sub-GHz, 128kB Flash, 32kB RAM, +20 dBm, Secure Vault-High, QFN40 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 2 Mbps 20 dBm - 96.9 dBm 1.71 V 3.8 V 4.2 mA 85.5 mA 128 kB - 40 C + 85 C QFN-40 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 2.4 G 10 dB mesh multi-protocol 1024 kB 128 kB (RAM) 31GPIO 528Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC BGA125 dual 19 dB mesh multi-protocol 1024 kB 256 kB (RAM) 65GPIO 536Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz, 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm, 20 dBm - 91.3 dBm, - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA, 10 mA 8.5 mA, 35.3 mA 1 MB - 40 C + 85 C BGA-125 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, QFN32, 2.4G, 10dB, mesh multiprotocol, 512kB, 64kB(RAM), 20 GPIO 1,408Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth 5.1, Thread, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, QFN32, 2.4G, 20dB, mesh multiprotocol, 768kB, 64kB(RAM), 20 GPIO 1,855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth 5.1, Thread, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 20 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 768 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 dual 19 dB mesh multi-protocol 512 kB 64 kB (RAM) 28GPIO 1,069Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz, 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm, 20 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA, 10.3 mA 8.5 mA, 35.3 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
AcSiP RF System on a Chip - SoC ST50H Module 186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex M4 863 MHz to 930 MHz 0.013 kbps to 17.4 kbps, 0.6 kbps to 300 kbps - 136 dBm 1.8 V 3.6 V 6.8 mA 125 mA 256 kB - 40 C + 85 C LGA-73 Bag
AcSiP RF System on a Chip - SoC AI50H Module 172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex M4 863 MHz to 930 MHz 0.013 kbps to 17.4 kbps, 0.6 kbps to 300 kbps - 136 dBm 1.8 V 3.6 V 6.5 mA 128 mA 256 kB - 40 C + 85 C LGA-58 Bag
Infineon Technologies CYW43455XKUBGT
Infineon Technologies RF System on a Chip - SoC WICED WiFi/Bluetooth Combos 4,868Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

Bluetooth, Wi-Fi ARM Cortex M3, ARM Cortex R4 2.4 GHz, 5 GHz 433.3 Mbps 8.5 dBm - 95.5 dBm 1.14 V 1.26 V 768 B - 30 C + 85 C WLBGA-140 Reel, Cut Tape, MouseReel
Espressif Systems RF System on a Chip - SoC "The ESP32-C5 SoC (System on Chip) supports 2.4 and 5 GHz dual-band Wi-Fi 6, Bluetooth LE 5, Zigbee 3.0 and Thread 1.4. It consists of a high-performance (HP) 32-bit RISC-V processor, an low-power (LP) 32-bit RISC-V processor, wireless baseband and M 2,979Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Espressif Systems RF System on a Chip - SoC "The ESP32-C5 SoC (System on Chip) supports 2.4 and 5 GHz dual-band Wi-Fi 6, Bluetooth LE 5, Zigbee 3.0 and Thread 1.4. It consists of a high-performance (HP) 32-bit RISC-V processor, an low-power (LP) 32-bit RISC-V processor, wireless baseband and M 2,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Espressif Systems RF System on a Chip - SoC SMD IC ESP32-H2FH2S, Chip Revision v1.2 and above, 2 MB flash inside, single-core MCU, 802.15.4 & BLE 5.0 combo, QFN 32-pin, 4mm*4mm, -40 C +105 C 5,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Espressif Systems RF System on a Chip - SoC SMD IC ESP32-H2FH4S, Chip Revision v1.2 and above, 4 MB flash inside, single-core MCU, 802.15.4 & BLE 5.0 combo, QFN 32-pin, 4mm*4mm, -40 C +105 C 4,903Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

STMicroelectronics RF System on a Chip - SoC GSMA eSIM for IoT system-on-chip solution for IoT environment 4,061Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

GSMA Embedded SIM ARM Cortex M35P 1.8 V 3 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC BG22L, 2.4 GHz, 352kB Flash, 24kB RAM, +6 dBm, +85C, QFN32 5,268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Wireless Gecko SoC ARM Cortex M33 6 dBm - 106.7 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 A 8.2 A 352 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC BG24L, 2.4 GHz, 768kB Flash, 96kB RAM, +10 dBm, +85C, QFN40 2,329Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex M33 2 Mb/s 10 dBm - 94.8 dBm 1.71 V 3.8 V 4.4 mA 19.1 mA 768 kB - 40 C + 125 C QFN-40 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC BG29, 2.4 GHz, 1024kB Flash, 256kB RAM, +4 dBm, +55C, 19 GPIO, WLCSP45 957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 6,000

ARM Cortex M33 1024 kB - 20 C + 55 C WLCSP-45 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC BG29, 2.4 GHz, 1024kB Flash, 256kB RAM, +6 dBm, +55C, QFN40 2,439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex M33 1024 kB - 20 C + 55 C QFN-40 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC BG301, 4096k Flash, 512k RAM, +10 dBm, +125C, QFN32 483Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex M33 10 dBm 1.8 V 3.63 V 4 MB - 40 C + 125 C QFN-32 Tray