Bộ thu phát RF

Kết quả: 482
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Dải tần số Tốc độ dữ liệu tối đa Định dạng điều biến Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại giao diện Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói

Silicon Labs RF Transceiver +20 dBm sub-GHz transmitter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

Sub-GHz 4-GFSK, GFSK, GMSK, OOK 1.8 V 3.8 V 68.5 mA 20 dBm - 40 C + 85 C GPIO, SPI QFN-20 Tray

Silicon Labs RF Transceiver +20/-124 dBm sub-GHz Transceiver Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

ISM 425 MHz to 525 MHz 500 kb/s FSK, GFSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 75 mA 20 dBm - 40 C + 85 C GPIO, Serial QFN-20 Reel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver 4 Channel AISG 3.0 compliant Modem Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

AISG 3 V 5.5 V - 40 C + 105 C SPI TQFN-20 Reel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver Low-Voltage IF Transceiver with Limiter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

ISM 200 MHz to 440 MHz QAM 2.7 V 5.5 V 24 mA 26 mA - 2 dBm - 40 C + 85 C QSOP-28 Reel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver Single-/Dual-Band 802.11a/b/g World-Band Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

802.11 g/b/a WLAN 2.4 GHz to 5.875 GHz 54 Mb/s 2.7 V 3.6 V - 2.5 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire, Serial TQFN-56 Reel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver 2.4GHz to 2.5GHz 802.11g/b RF Transceive Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

802.11 g/b WLAN 2.4 GHz to 2.5 GHz 11 Mb/s 2.7 V 3.6 V 20.3 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire, Serial TQFN-48 Reel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver 2.4GHz to 2.5GHz, 802.11g RF Transceiver Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

802.11 g WLAN TQFN-48 Reel
Qorvo RF Transceiver UWB Transceiver IC/non-AOA/WLCSP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
6.5 GHz to 8 GHz 6.8 Mb/s 1.5 V 3.6 V 14 dBm - 40 C + 85 C WLCSP-52 Reel
Qorvo RF Transceiver UWB Transceiver IC, AOA, WLCSP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
6.8 Mb/s WLCSP-52 Reel
Texas Instruments RF Transceiver TRANSCEIVER CHIP A 5 95-CC1021RSST A 595-CC1021RSST Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

ISM, SRD 402 MHz to 470 MHz, 804 MHz to 960 MHz 153.6 kb/s 2.5 V 3.3 V - 40 C + 85 C VQFN-32 Reel
Texas Instruments RF Transceiver Highly Integr Multi Ch RF Transceiver Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

ISM, SRD 500 kb/s 2.5 V 3.3 V - 40 C + 85 C VQFNP-20 Reel
Texas Instruments RF Transceiver Lo-Pwr Sgl-Chip 2.4 GHz ISM Band Trnscvr Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 129
Nhiều: 43

ISM, SRD 2.4 GHz to 2.483 GHz 1 Mb/s FSK 1.6 V 3.6 V 24 mA 19 mA 0 dBm - 40 C + 85 C SPI VQFN-48 Tube

Silicon Labs RF Transceiver +13 dBm sub-GHz transmitter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

Sub-GHz 4-GFSK, GFSK, GMSK, OOK 1.8 V 3.6 V 13 dBm - 40 C + 85 C GPIO, SPI QFN-20 Tray

Silicon Labs RF Transceiver +13 dBm sub-GHz transmitter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz 4-GFSK, GFSK, GMSK, OOK 1.8 V 3.6 V 13 dBm - 40 C + 85 C GPIO, SPI QFN-20 Reel

Silicon Labs RF Transceiver +20 dBm sub-GHz transmitter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

Sub-GHz 4-GFSK, GFSK, GMSK, OOK 1.8 V 3.6 V 85 mA 20 dBm - 40 C + 85 C GPIO, SPI QFN-20 Tray

Silicon Labs RF Transceiver +20/-124 dBm sub-GHz Transceiver Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

ISM 425 MHz to 525 MHz 500 kb/s FSK, GFSK, OOK 1.8 V 3.6 V 14 mA 75 mA 20 dBm - 40 C + 85 C GPIO, Serial QFN-20 Tray

Silicon Labs RF Transceiver +20/-124 dBm sub-GHz Transceiver Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

ISM 425 MHz to 525 MHz 500 kb/s FSK, GFSK, OOK 1.8 V 3.6 V 14 mA 75 mA 20 dBm - 40 C + 85 C GPIO, Serial QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF Transceiver +13/-116 dBm sub-GHz transceiver Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz 283 MHz to 960 MHz 500 kb/s FSK, GFSK, OOK 1.8 V 3.6 V 10 mA 30 mA 13 dBm - 40 C + 85 C GPIO, Serial QFN-20 Tray

Silicon Labs RF Transceiver +13/-116 dBm sub-GHz transceiver Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz 283 MHz to 960 MHz 500 kb/s FSK, GFSK, OOK 1.8 V 3.6 V 10 mA 30 mA 13 dBm - 40 C + 85 C GPIO, Serial QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF Transceiver +16/-116 dBm sub-GHz Transceiver Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 13.7 mA 43 mA 16 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tray
ROHM Semiconductor RF Transceiver FM 1 CHIP RADIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

76 MHz to 108 MHz 2.4 V 4 V - 20 C + 85 C VQFP-48 Reel
Texas Instruments RF Transceiver S-Chip Very L-POW RF A 595-CC1101RGPR A 595-CC1101RGPR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 50

ISM, SRD 300 MHz to 1 GHz 76.8 kb/s FSK, OOK 2.1 V 3.6 V 7.4 mA 26.7 mA 10 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire TSSOP-28 Tube
Texas Instruments RF Transceiver S-Chip Very L-POW RF A 595-CC1101RGPR A 595-CC1101RGPR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

ISM, SRD 300 MHz to 1 GHz 76.8 kb/s FSK, OOK 2.1 V 3.6 V 7.4 mA 26.7 mA 10 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire TSSOP-28 Reel
Texas Instruments RF Transceiver 300-1000MHz LW PWR T RANS. CHIP A 595-CC A 595-CC1101RGPT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM, SRD 300 MHz to 1 GHz 76.8 kb/s FSK, OOK 2.1 V 3.6 V 7.4 mA 26.7 mA 10 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire TSSOP-28 Tube
Texas Instruments RF Transceiver UHF TRANSCEIVER TAPE AND REEL A 839-CC11 A 839-CC1100 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

ISM, SRD 300 MHz to 348 MHz, 400 MHz to 464 MHz, 800 MHz to 928 MHz 500 kb/s 2.5 V 3.3 V - 40 C + 85 C VQFNP-20 Reel