Bộ thu phát RF

Kết quả: 482
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Dải tần số Tốc độ dữ liệu tối đa Định dạng điều biến Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại giao diện Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments RF Transceiver Bluetooth Cntlr Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

Bluetooth 2.4 GHz 4 Mb/s 8-DPSK, GFSK, Pi/4-DQPSK 2.2 V 4.8 V 12 dBm - 40 C + 85 C HCI, UART DSBGA-54 Reel
Texas Instruments RF Transceiver Bluetooth Cntlr Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

Bluetooth 2.4 GHz 4 Mb/s 8-DPSK, GFSK, Pi/4-DQPSK 2.2 V 4.8 V 12 dBm - 40 C + 85 C HCI, UART DSBGA-54 Reel
Texas Instruments RF Transceiver Bluetooth Smart Read y Controller Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth 2.402 GHz to 2.48 GHz 4 Mb/s 8-DPSK, GFSK, Pi/4-DQPSK 2.2 V 4.8 V 82.5 mA 12 dBm - 40 C + 85 C HDI, I2S VQFNP-76 Reel
Texas Instruments RF Transceiver Bluetooth Smart Read y Controller Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

Bluetooth 2.402 GHz to 2.48 GHz 4 Mb/s 8-DPSK, GFSK, Pi/4-DQPSK 2.2 V 4.8 V 12 dBm - 40 C + 85 C 4-Wire, UART VQFNP-76 Reel
Texas Instruments RF Transceiver Bluetooth Cntlr Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

Bluetooth 2.4 GHz 4 Mb/s 8-DPSK, GFSK, Pi/4-DQPSK 2.2 V 4.8 V 12 dBm - 40 C + 85 C HCI, UART DSBGA-54 Reel
Texas Instruments RF Transceiver Bluetooth Cntlr Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

Bluetooth 2.4 GHz 4 Mb/s 8-DPSK, GFSK, Pi/4-DQPSK 2.2 V 4.8 V 12 dBm - 40 C + 85 C HCI, UART DSBGA-54 Reel
Silicon Labs RF Transceiver Sub-GHz transceiver Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 2,016
Nhiều: 2,016

Sub-GHz 315 MHz to 915 MHz 256 kb/s FSK 2.2 V 5.4 V 8 dBm - 40 C + 85 C SPI TSSOP-16 Tube
Silicon Labs RF Transceiver Sub-GHz transceiver Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

FSK 256 kb/s 2.2 V 5.4 V 13 mA 21 mA 8 dBm - 40 C + 85 C SPI TSSOP-16 Reel
Silicon Labs RF Transceiver TXRX SubG Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,016
Nhiều: 2,016

FSK 430.24 MHz to 929.27 MHz 256 kb/s FSK 2.2 V 3.8 V 13 mA 24 mA 7 dBm - 40 C + 85 C SPI TSSOP-16 Tube
Silicon Labs RF Transceiver TXRX SubG Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

FSK 430.24 MHz to 929.27 MHz 256 kb/s FSK 2.2 V 3.8 V 13 mA 24 mA 7 dBm - 40 C + 85 C SPI TSSOP-16 Reel

Silicon Labs RF Transceiver +13 dBm sub-GHz Transceiver Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

ISM 900 MHz to 960 MHz 256 kb/s FSK, GFSK, OOK 1.8 V 3.6 V 18.5 mA 30 mA 13 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tray

Silicon Labs RF Transceiver +13 dBm sub-GHz Transceiver Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

ISM 900 MHz to 960 MHz 256 kb/s FSK, GFSK, OOK 1.8 V 3.6 V 18.5 mA 30 mA 13 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel

Silicon Labs RF Transceiver +13 dBm sub-GHz Transceiver Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

ISM 240 MHz to 930 MHz 256 kb/s FSK, GFSK, OOK 1.8 V 3.6 V 18.5 mA 30 mA 13 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tray

Silicon Labs RF Transceiver +13 dBm sub-GHz Transceiver Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

ISM 240 MHz to 930 MHz 256 kb/s FSK, GFSK, OOK 1.8 V 3.6 V 18.5 mA 30 mA 13 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF Transceiver +20 dBm sub-GHz Transceiver Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

ISM 240 MHz to 930 MHz 256 kb/s FSK, GFSK, OOK 1.8 V 3.6 V 18.5 mA 85 mA 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tray

Silicon Labs RF Transceiver +20 dBm sub-GHz Transceiver Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

ISM 240 MHz to 930 MHz 256 kb/s FSK, GFSK, OOK 1.8 V 3.6 V 18.5 mA 85 mA 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel

Silicon Labs RF Transceiver WF200 FWi-Fi Transceiver IC with a 802.11 b/g/n Wi-Fi radio Không Lưu kho
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490

Wi-Fi 2.412 GHz to 2.484 GHz 72.2 Mb/s DSSS 1.8 V 3.6 V 42.5 mA 148 mA 17 dBm - 40 C + 105 C SPI QFN-32 Tray

Silicon Labs RF Transceiver WF200 FWi-Fi Transceiver IC with a 802.11 b/g/n Wi-Fi radio Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Wi-Fi 2.412 GHz to 2.484 GHz 72.2 Mb/s DSSS 1.8 V 3.6 V 42.5 mA 148 mA 17 dBm - 40 C + 105 C SPI QFN-32 Reel

Silicon Labs RF Transceiver WF200S Wi-Fi Transceiver IC with a 802.11 b/g/n Wi-Fi radio and Secure Link host interface Không Lưu kho
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490

Wi-Fi 2.412 GHz to 2.484 GHz 72.2 Mb/s DSSS 1.8 V 3.6 V 42.5 mA 148 mA 17 dBm - 40 C + 105 C SPI QFN-32 Tray

Silicon Labs RF Transceiver WF200S Wi-Fi Transceiver IC with a 802.11 b/g/n Wi-Fi radio and Secure Link host interface Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Wi-Fi 2.412 GHz to 2.484 GHz 72.2 Mb/s DSSS 1.8 V 3.6 V 42.5 mA 148 mA 17 dBm - 40 C + 105 C SPI QFN-32 Reel, Cut Tape
Infineon Technologies RF Transceiver MM-WAVE-MMICS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

ISM QFN-32 Reel
Infineon Technologies RF Transceiver MM-WAVE-MMICS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 12,000
Nhiều: 12,000
Rulo cuốn: 3,000

ISM QFN-32 Reel
Texas Instruments RF Transceiver 300-1000MHz LW PWR T RANSCEIVER A 839-CC A 839-CC1010T/R-R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

ISM, SRD 76.8 kb/s 3.3 V - 40 C + 85 C TQFP-64 Tray
Texas Instruments RF Transceiver UHF TRANSCEIVER 4x4m m 20-pin QLP A 839- A 839-CC1100T/R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 184
Nhiều: 92

ISM, SRD 300 MHz to 348 MHz, 400 MHz to 464 MHz, 800 MHz to 928 MHz 500 kb/s 2.5 V 3.3 V - 40 C + 85 C VQFNP-20 Tube
Texas Instruments RF Transceiver 4-transmit 4-receiv e 2-feedback RF tra Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90
Không
600 MHz to 6 GHz 737 Mb/s - 40 C + 85 C FCBGA-400 Tray