OPA2376 Sê-ri Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 10
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Texas Instruments Precision Amplifiers Prec Lo Noise Lo Qui es Current Op Amp A ALT 595-OPA2376AIDGKR 4,266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 5.5 MHz 2 V/us 5 uV 0.2 pA 5.5 V 2.2 V 760 uA 50 mA 90 dB 7.5 nV/sqrt Hz VSSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OPA2376 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Precision Amplifiers Prec Lo Noise Lo Qui es Current Op Amp A A 595-OPA2376AIDGKT 40,933Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 5.5 MHz 2 V/us 5 uV 0.2 pA 5.5 V 2.2 V 760 uA 50 mA 90 dB 7.5 nV/sqrt Hz VSSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OPA2376 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Precision Lo Noise L ow Quies Current A A 595-OPA2376AIDR 2,614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 5.5 MHz 2 V/us 5 uV 0.2 pA 5.5 V 2.2 V 760 uA 50 mA 90 dB 7.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OPA2376 Tube

Texas Instruments Precision Amplifiers Prec Lo Noise Lo Qui es Current Op Amp A A 595-OPA2376AIDGKR 1,080Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 5.5 MHz 2 V/us 5 uV 0.2 pA 5.5 V 2.2 V 760 uA 50 mA 90 dB 7.5 nV/sqrt Hz VSSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OPA2376 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Precision Lo Noise L ow Quies Current A A 595-OPA2376AID 4,245Có hàng
5,000Dự kiến 22/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 5.5 MHz 2 V/us 5 uV 0.2 pA 5.5 V 2.2 V 760 uA 50 mA 90 dB 7.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OPA2376 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Prec Lo Noise Lo Qui es Current Op Amp A ALT 595-OPA2376AIDR 2,772Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 5.5 MHz 2 V/us 5 uV 0.2 pA 5.5 V 2.2 V 760 uA 50 mA 90 dB 7.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OPA2376 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Prec/Low noise Op- A mp A 595-OPA2376AIY A 595-OPA2376AIYZDT 4,881Có hàng
6,000Dự kiến 11/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

2 Channel 5.5 MHz 2 V/us 5 uV 0.2 pA 5.5 V 2.2 V 760 uA 50 mA 90 dB 7.5 nV/sqrt Hz DSBGA-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OPA2376 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Low Noise Low Quies cent Current Precis 1,422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 5.5 MHz 2 V/us 5 uV 0.2 pA 5.5 V 2.2 V 760 uA 50 mA 90 dB 7.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OPA2376 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Prec/Low noise Op- A mp A 595-OPA2376AIY A 595-OPA2376AIYZDR 395Có hàng
500Dự kiến 26/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 5.5 MHz 2 V/us 5 uV 0.2 pA 5.5 V 2.2 V 760 uA 50 mA 90 dB 7.5 nV/sqrt Hz DSBGA-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OPA2376 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Precision Amplifiers Low Noise Low Quies cent Current Precis
4,985Dự kiến 20/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 5.5 MHz 2 V/us 5 uV 0.2 pA 5.5 V 2.2 V 760 uA 50 mA 90 dB 7.5 nV/sqrt Hz VSSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OPA2376 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel