Tube Bộ so sánh analog

Kết quả: 523
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Loại đầu ra Thời gian phản hồi Loại bộ so sánh Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói

Microchip Technology Analog Comparators Quad 18V Open Drain Comparator E temp 3,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-14 4 Channel Open Drain 56 ns General Purpose 1.8 V 5.5 V 100 uA 30 mA 10 mV 1 pA - 40 C + 125 C MCP6569 Tube
Texas Instruments Analog Comparators Quad Differential 3,654Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-14 4 Channel Rail-to-Rail 200 ns Differential 1.4 V 16 V 150 uA 6 mA 5 mV 20 nA - 40 C + 85 C TLC354 Tube
Texas Instruments Analog Comparators 1Ua Comp - Push/Pull A 926-LMC7215IMX/NO A 926-LMC7215IMX/NOPB 5,016Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 1 Channel Push-Pull 24 us General Purpose 2 V 8 V 1 uA 30 mA 6 mV 0.05 pA - 40 C + 85 C LMC7215 Tube

Microchip Technology Analog Comparators Quad 18V Push/Pull Comparator E temp 1,183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-14 4 Channel Push-Pull 56 ns General Purpose 1.8 V 5.5 V 100 uA 30 mA 10 mV 1 pA - 40 C + 125 C MCP6564 Tube
Texas Instruments Analog Comparators Dual Voltage 2,628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-8 2 Channel Open Drain 1.1 us General Purpose 3 V 16 V 40 uA 6 mA 5 mV 5 pA - 40 C + 125 C TLC393 Tube
Analog Devices Analog Comparators Nanopower Comp w/ Ref 9,071Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 9,071

SMD/SMT DFN-8 1 Channel CMOS, TTL 60 us Window 2 V 11 V 300 nA 1.8 mA 12 mV 1 uA - 40 C + 85 C LTC1540 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Analog Comparators High-Speed, Low-Power, 3V/5V, Rail-to-Ra 2,907Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,907

SMD/SMT SOIC-8 2 Channel CMOS, TTL 80 ns General Purpose 2.7 V 5.5 V 600 uA 4 mA 3 mV 300 nA 0 C + 70 C MAX942 Tube
Analog Devices Analog Comparators CMP401GS-REEL 2,525Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,525

SMD/SMT SOIC-16 4 Channel Open Drain 23 ns General Purpose 7 V 16 V 8 mA 3.2 mA 4 mV 4 uA - 40 C + 125 C CMP401 Tube
Analog Devices Analog Comparators 4.5ns 1x/2x S 3V/5V Comp w/ R2R Out 4,810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,758

SMD/SMT SOIC-8 1 Channel CMOS, TTL 4.5 ns General Purpose 2.7 V 10.5 V 4.6 mA 20 mA 400 uV 6 uA 0 C + 70 C LT1719 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Analog Comparators Ultra Low-Power, Single/Dual-Supply Comp 2,978Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,978

SMD/SMT SOIC-8 2 Channel CMOS, TTL 12 us Precision with Reference 2.5 V 11 V 4.5 uA 50 mA 10 mV 0 C + 70 C MAX923 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Analog Comparators High-Speed, Micropower, Low-Voltage, SOT 7,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 7,820

SMD/SMT SOIC-8 2 Channel Open Drain 120 ns General Purpose 2.5 V 5.5 V 160 uA 95 mA 5 mV 1 pA - 40 C + 85 C MAX992 Tube
Texas Instruments Analog Comparators Ultra Fst L Pwr Prec A 595-TL3016IPWR A A 595-TL3016IPWR 324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSSOP-8 1 Channel Complementary 7.8 ns Precision 5 V 10 V 12.5 mA 3 mV 10 uA - 40 C + 85 C TL3016 Tube
Texas Instruments Analog Comparators Ultra-Fast Low-Power Precision Comparato ALT 595-TL3016CD 270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 1 Channel Complementary 7.8 ns Precision - 2.5 V, 5 V 5 V, 10 V 12.5 mA 3 mV 10 uA - 40 C + 85 C TL3016 Tube
Microchip Technology Analog Comparators Sgl 1.6V Psh/Pl w/CS 775Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 1 Channel Push-Pull 4 us General Purpose 1.6 V 5.5 V 600 nA 30 mA 7 mV 1 pA - 40 C + 85 C MCP6543 Tube
Texas Instruments Analog Comparators Dual Micropower LinC MOS Voltage ALT 595 ALT 595-TLC393IP 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-8 2 Channel Open Drain 4.5 us General Purpose 3 V 16 V 40 uA 6 mA 5 mV 5 pA - 40 C + 125 C TLC393 Tube
Microchip Technology Analog Comparators Single 1.6V Push/ Pull Comp 392Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MSOP-8 1 Channel Push-Pull 4 us General Purpose 1.6 V 5.5 V 600 nA 30 mA 7 mV 1 pA - 40 C + 125 C MCP6543 Tube
Microchip Technology Analog Comparators Single 1.6V Open Drain Comp 768Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MSOP-8 1 Channel Open Drain 4 us General Purpose 1.6 V 5.5 V 600 nA 30 mA 7 mV 1 pA - 40 C + 125 C MCP6546 Tube
Microchip Technology Analog Comparators Sgl 1.6V Open Drain 925Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MSOP-8 1 Channel Open Drain 4 us General Purpose 1.6 V 5.5 V 600 nA 30 mA 7 mV 1 pA - 40 C + 85 C MCP6546 Tube

Microchip Technology Analog Comparators Single 1.6V Push/ Pull Comp 771Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-8 1 Channel Push-Pull 1.6 V 5.5 V 7 mV 1 pA - 40 C + 125 C MCP6543 Tube
Texas Instruments Analog Comparators Dual Micropower Push -Pull Output ALT 59 ALT 595-TLC3702IP 101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-8 2 Channel Push-Pull 2.7 us General Purpose 3 V 16 V 40 uA 8 mA 5 mV 5 pA - 55 C + 125 C TLC3702 Tube
Texas Instruments Analog Comparators Quad Differential 608Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-14 4 Channel Rail-to-Rail 200 ns Differential 1.4 V 16 V 150 uA 6 mA 5 mV 20 nA - 40 C + 85 C TLC354 Tube
Texas Instruments Analog Comparators Quad Nanopower Push- Pull Comparator 350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-14 4 Channel Push-Pull 36 us General Purpose 2.5 V 16 V 800 nA 10 mA 5 mV 250 pA - 40 C + 125 C TLV3704 Tube
Texas Instruments Analog Comparators Dual Differential 774Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-8 2 Channel Rail-to-Rail 200 ns Differential 1.4 V 16 V 300 uA 6 mA 5 mV 20 nA - 40 C + 85 C TLC352 Tube
Texas Instruments Analog Comparators Dual Nanopower Open Drain Out Comparator 309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-8 2 Channel Open Collector, Open Drain 80 us General Purpose 2.7 V 16 V 640 nA 10 mA 3.6 mV 100 pA - 40 C + 125 C TLV3402 Tube
Texas Instruments Analog Comparators 180 ns 3V Comparator A 926-LM6511IMX/NOP A 926-LM6511IMX/NOPB 561Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 1 Channel Open Collector 180 ns General Purpose 2.5 V 30 V 3.5 mA 8 mA 8 mV 200 nA - 40 C + 85 C LM6511 Tube