Tube Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 244
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Differential Amplifiers uSOIC Hi CM Vltg Gain Prog Diff Amp 5,018Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD628 1 Channel 600 kHz 0.3 V/us 75 dB 3 nA 1.5 mV 36 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers IC,Lo-Distort'n Different'l AMP 1,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8138 1 Channel 320 MHz 1150 V/us - 77 dB 95 mA 7 uA 1 mV 11 V 3 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Hi Volt Driver for +10V ADCs to 18 bit 6,744Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADA4922-1 1 Channel 38 MHz 730 V/us 40 mA 3.5 uA 26 V 5 V 9.4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp 9,665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1990 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 68 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 270V Common Mode Voltage Difference Amplifier 1,476Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6375 1 Channel 575 kHz 2.4 V/us 104 dB 28 mA 14 uA 300 uV 50 V 3 V 350 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-16 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 4,122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 3.2 MHz 1.5 V/us 90 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 270V Common Mode Voltage Difference Amplifier 3,414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6375 1 Channel 575 kHz 2.4 V/us 100 dB 28 mA 14 uA 300 uV 50 V 3 V 350 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-16 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 2x Very L N, Diff Amplifier & 2.5MHz Lp 206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6604-2.5 2 Channel 61 dB - 15 uA 5 mV 11 V 3 V 26 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-34 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Hi CM Vltg Gain Prog Diff Amp 570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD628 1 Channel 600 kHz 0.3 V/us 75 dB 3 nA 1.5 mV 36 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers PDIP High CM Vltg Difference Amplifier 274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD629 1 Channel 500 kHz 2.1 V/us 88 dB 25 mA 200 uV 18 V 2.5 V 1.2 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC High CM Vltg Difference Amplifier 951Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD629 1 Channel 500 kHz 2.1 V/us 88 dB 25 mA 200 uV 18 V 2.5 V 1.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC High CM Vltg Difference Amplifier 888Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD629 1 Channel 500 kHz 2.1 V/us 96 dB 25 mA 100 uV 18 V 2.5 V 1.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers microSO 275MHz Hi-Speed Diff'l Receiver 1,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8129 1 Channel 200 MHz 1070 V/us 92 dB 40 mA 2 uA 200 uV 25.2 V 4.5 V 13 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers MiniSO LoCost HiSpd Different'l Receiver 2,355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8130 1 Channel 270 MHz 1090 V/us 110 dB 40 mA 2 uA 400 uV 25.2 V 4.5 V 10.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC Lo-Cost Hi-Spd Different'l Receiver 1,937Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8130 1 Channel 270 MHz 1090 V/us 110 dB 40 mA 2 uA 400 uV 25.2 V 4.5 V 10.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers MiniSO LoCost Hi-Spd Differential Driver 1,679Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8131 1 Channel 400 MHz 2000 V/us - 70 dB 60 mA 500 nA 2 mV 11 V 2.7 V 11.5 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC Lo-Cost Hi-Spd Differential Driver 363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8131 1 Channel 400 MHz 2000 V/us - 70 dB 60 mA 500 nA 2 mV 11 V 2.7 V 11.5 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers MiniSO Lo-Cost Hi-Spd Differential Amp 547Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8132 1 Channel 350 MHz 1200 V/us - 70 dB 70 mA 7 uA 1 mV 11 V 2.8 V 10.7 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Low Power/Cost Diff.10-12 Bit ADC Driver 1,976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8137 1 Channel 76 MHz 450 V/us 79 dB 20 mA 1 uA 2.6 mV 12 V 2.7 V 3.2 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers MiniSO LoDstort'n Different'l I/O 500MHz 718Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8138 1 Channel 320 MHz 1150 V/us - 77 dB 95 mA 7 uA 1 mV 11 V 3 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers High Performance Low Noise ADC Driver 866Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8139 1 Channel 410 MHz 800 V/us 84 dB 100 mA 8 uA 150 uV 12 V 5 V 24.5 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Difference Amp-AD-MCMV 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8202 1 Channel 50 kHz 0.28 V/us 82 dB 40 nA 2 mV 12 V 3.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Diff Amp w/Bipolar Output 1,794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8205 1 Channel 50 kHz 0.5 V/us 78 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V 2 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Zero Drift High Voltage Difference Amp 388Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8207 1 Channel 150 kHz 1 V/us 90 dB 100 uV 5.5 V 3.3 V 2.5 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Low Power, Wide Supply Range, Low Cost Difference Amplifiers, G = , 2 1,221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8279 2 Channel 1 MHz 1.4 V/us 80 dB 15 mA 50 uV 36 V 2 V 350 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Tube