Tube Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 244
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Differential Amplifiers HI SPD, VIDEO DIFF OP AMP 398Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD830 1 Channel 85 MHz 360 V/us 90 dB 50 mA 10 uA 3 mV 33 V 8 V 14.5 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC HI SPD, VIDEO DIFF OP AMP 409Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD830 1 Channel 85 MHz 360 V/us 90 dB 50 mA 10 uA 3 mV 33 V 8 V 14.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers HI SPD, VIDEO DIFF OP AMP 406Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD830 1 Channel 85 MHz 360 V/us 90 dB 50 mA 10 uA 3 mV 33 V 8 V 14.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Funnel Amp/Next Gen AD8275 404Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8475 1 Channel 150 MHz 50 V/us 76 dB 110 mA 50 uV 10 V 3 V 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-10 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Low Pwr, Precision,G1 Diff AMP 391Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8476 1 Channel 6 MHz 10 V/us 90 dB 35 mA 50 uV 18 V 3 V 330 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Ultralow Power, Low Distortion, Fully Differential ADC Drivers 589Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADA4940-1 1 Channel 260 MHz 95 V/us 86 dB 46 mA - 1.1 uA 350 uV 7 V 3 V 1.25 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply 16 to18 bit Diff ADC Drvr 667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADA4941-1 1 Channel 31 MHz 22 V/us 105 dB 25 mA 4.5 uA 100 uV 12 V 2.7 V 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp 955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1990 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 75 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp 1,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1990 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 68 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L N 1x-Ended to Diff Conv/ADC Drvr 968Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6350 1 Channel 33 MHz 48 V/us 118 dB 45 mA 4.4 uA 280 uV 12 V 2.7 V 4.8 mA 0 C + 70 C SMD/SMT DFN-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L N 1x-Ended to Diff Conv/ADC Drvr 521Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6350 1 Channel 33 MHz 48 V/us 118 dB 45 mA 4.4 uA 280 uV 12 V 2.7 V 4.8 mA 0 C + 70 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L N 1x-Ended to Diff Conv/ADC Drvr 902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6350 1 Channel 33 MHz 48 V/us 118 dB 45 mA 4.4 uA 280 uV 12 V 2.7 V 4.8 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT DFN-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 230V Common Mode Voltage G = 10 Difference Amplifier 1,075Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6376 1 Channel 300 kHz 4.1 V/us 90 dB 30 mA 14 uA 160 uV 50 V 3 V 350 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-16 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 300MHz L Dist, L N Diff Amp/ADC Drvr (AV 363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6402-20 1 Channel 300 MHz 400 V/us 35 mA 15 uA 1 mV 5.5 V 4 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-16 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 2.5MHz Lpass Filt 712Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-2.5 1 Channel 63 dB - 15 uA 11 V 2.7 V 26 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 10MHz Lpass Filt 531Có hàng
1,400Dự kiến 24/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-10 1 Channel 61 dB - 40 uA 11 V 2.7 V 39 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 2.5MHz Lpass Filt 713Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-2.5 1 Channel 63 dB - 15 uA 11 V 2.7 V 26 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 5MHz Lpass Filt 398Có hàng
400Dự kiến 30/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-5 1 Channel 61 dB - 30 uA 11 V 2.7 V 28 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 2x Very L N, Diff Amp & 15MHz Lpass Filt 103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6604-15 2 Channel 64 dB - 35 uA 10 mV 11 V 3 V 35 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-34 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 3 MHz 1.5 V/us 60 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 4 MHz 2 V/us 60 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA 0 C + 70 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Precision Fixed-Gain 181Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA106 1 Channel 5 MHz 3 V/us 86 dB 20 mA 50 uV 36 V 10 V 1.5 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers High Common-Mode Vol tage A 595-INA117KU A 595-INA117KU/2K5 601Có hàng
750Dự kiến 23/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA117 1 Channel 200 kHz 2.6 V/us 70 dB 20 mA 600 uV 36 V 10 V 1.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers V Diff Amp 1,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA117 1 Channel 200 kHz 2.6 V/us 70 dB 20 mA 600 uV 36 V 10 V 1.5 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers +-200V Common-Mode V oltage A 595-INA148 A 595-INA148UA/2K5 590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA148 1 Channel 100 kHz 1 V/us 70 dB 8 mA 1 mV 36 V 2.7 V 260 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube